Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
QNAP TBS-453A 4 GB TBS-453A-4G/48TB-IW NASTBS-453A-4G/48TB-IW 2 4,2 / QNAP Turbo System 5 Intel® HD Graphics 1 N3150 / Intel® Celeron® / BGA 1170 4 GB 4 / 2 5 / 10,100,1000 Mbit/s Nhỏ gọn
QNAP TBS-453A 4 GB TBS-453A-4G/32TB-IW NASTBS-453A-4G/32TB-IW 2 4,2 / QNAP Turbo System 5 Intel® HD Graphics 1 N3150 / Intel® Celeron® / BGA 1170 4 GB 4 / 2 5 / 10,100,1000 Mbit/s Nhỏ gọn
QNAP TBS-453A 4 GB TBS-453A-4G/40TB-IW NASTBS-453A-4G/40TB-IW 2 4,2 / QNAP Turbo System 5 Intel® HD Graphics 1 N3150 / Intel® Celeron® / BGA 1170 4 GB 4 / 2 5 / 10,100,1000 Mbit/s Nhỏ gọn
NETGEAR RR4312X 16 GB RR4312X8-10000S/96TB-EXOS NASRR4312X8-10000S/96TB-EXOS Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB 12 6 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312X 16 GB RR4312X8-10000S/72TB-EXOS NASRR4312X8-10000S/72TB-EXOS Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB 12 6 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312X 16 GB RR4312X8-10000S/48TB-EXOS NASRR4312X8-10000S/48TB-EXOS Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB 12 6 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312X 16 GB RR4312X8-10000S/24TB-IWP NASRR4312X8-10000S/24TB-IWP Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB 12 6 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312X 16 GB RR4312X8-10000S/144TB-EXOS NASRR4312X8-10000S/144TB-EXOS Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB 12 6 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312X 16 GB RR4312X8-10000S/120TB-EXOS NASRR4312X8-10000S/120TB-EXOS Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB 2 6 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/96TB-EXOS NASRR4312S8-10000S/96TB-EXOS Không rõ Không rõ 4 Intel® HD Graphics P530 Không rõ E3-1245V5 / Intel® Xeon® E3 v5 / LGA 1151 (Soket H4) 16 GB 12 4 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/72TB-EXOS NASRR4312S8-10000S/72TB-EXOS Không rõ Không rõ 4 Intel® HD Graphics P530 Không rõ E3-1245V5 / Intel® Xeon® E3 v5 / LGA 1151 (Soket H4) 16 GB 12 4 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/48TB-EXOS NASRR4312S8-10000S/48TB-EXOS Không rõ Không rõ 4 Intel® HD Graphics P530 Không rõ E3-1245V5 / Intel® Xeon® E3 v5 / LGA 1151 (Soket H4) 16 GB 12 4 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/24TB-IWP NASRR4312S8-10000S/24TB-IWP Không rõ Không rõ 4 Intel® HD Graphics P530 Không rõ E3-1245V5 / Intel® Xeon® E3 v5 / LGA 1151 (Soket H4) 16 GB 12 4 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/144TB-EXOS NASRR4312S8-10000S/144TB-EXOS Không rõ Không rõ 4 Intel® HD Graphics P530 Không rõ E3-1245V5 / Intel® Xeon® E3 v5 / LGA 1151 (Soket H4) 16 GB 12 4 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/120TB-EXOS NASRR4312S8-10000S/120TB-EXOS Không rõ Không rõ 4 Intel® HD Graphics P530 Không rõ E3-1245V5 / Intel® Xeon® E3 v5 / LGA 1151 (Soket H4) 16 GB 12 4 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR331200-10000S 96TB 12x8TB Seagate IronWolf Pro 12 Bay NAS Rackmount RR331200-10000S/96TB-IWPRR331200-10000S/96TB-IWP Không rõ Không rõ 4 Intel® HD Graphics P530 Không rõ E3-1225V5 / Intel® Xeon® E3 v5 / LGA 1151 (Soket H4) 8 GB 12 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR331200-10000S 72TB 12x6TB Seagate IronWolf Pro 12 Bay NAS Rackmount RR331200-10000S/72TB-IWPRR331200-10000S/72TB-IWP Không rõ Không rõ 4 Intel® HD Graphics P530 Không rõ E3-1225V5 / Intel® Xeon® E3 v5 / LGA 1151 (Soket H4) 8 GB 12 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR331200-10000S 24TB 12x2TB Seagate IronWolf Pro 12 Bay NAS Rackmount RR331200-10000S/24TB-IWPRR331200-10000S/24TB-IWP Không rõ Không rõ 4 Intel® HD Graphics P530 Không rõ E3-1225V5 / Intel® Xeon® E3 v5 / LGA 1151 (Soket H4) 8 GB 12 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR331200-10000S 48TB 12x4TB Seagate IronWolf Pro 12 Bay NAS Rackmount RR331200-10000S/48TB-IWPRR331200-10000S/48TB-IWP Không rõ Không rõ 4 Intel® HD Graphics P530 Không rõ E3-1225V5 / Intel® Xeon® E3 v5 / LGA 1151 (Soket H4) 8 GB 12 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
NETGEAR RR230400-100NES 2 GB RR230400-100NES/8TB-IW NASRR230400-100NES/8TB-IW Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RR230400-100NES 2 GB RR230400-100NES/4TB-IW NASRR230400-100NES/4TB-IW Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RR230400-100NES 2 GB RR230400-100NES/48TB-IW NASRR230400-100NES/48TB-IW Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RR230400-100NES 2 GB RR230400-100NES/40TB-IW NASRR230400-100NES/40TB-IW Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RR230400-100NES 2 GB RR230400-100NES/24TB-IW NASRR230400-100NES/24TB-IW Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
QNAP QNAP TBS-453A 4 GB TBS-453A-4G/48TB-IW NAS
QNAP TBS-453A 4 GB TBS-453A-4G/48TB-IW NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýN3150
RAM4 GB
GrafikIntel® HD Graphics
QNAP QNAP TBS-453A 4 GB TBS-453A-4G/32TB-IW NAS
QNAP TBS-453A 4 GB TBS-453A-4G/32TB-IW NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýN3150
RAM4 GB
GrafikIntel® HD Graphics
QNAP QNAP TBS-453A 4 GB TBS-453A-4G/40TB-IW NAS
QNAP TBS-453A 4 GB TBS-453A-4G/40TB-IW NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýN3150
RAM4 GB
GrafikIntel® HD Graphics
NETGEAR NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/96TB-EXOS NAS
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/96TB-EXOS NAS
Bộ xử lýE3-1245V5
RAM16 GB
GrafikIntel® HD Graphics P530
NETGEAR NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/72TB-EXOS NAS
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/72TB-EXOS NAS
Bộ xử lýE3-1245V5
RAM16 GB
GrafikIntel® HD Graphics P530
NETGEAR NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/48TB-EXOS NAS
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/48TB-EXOS NAS
Bộ xử lýE3-1245V5
RAM16 GB
GrafikIntel® HD Graphics P530
NETGEAR NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/24TB-IWP NAS
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/24TB-IWP NAS
Bộ xử lýE3-1245V5
RAM16 GB
GrafikIntel® HD Graphics P530
NETGEAR NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/144TB-EXOS NAS
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/144TB-EXOS NAS
Bộ xử lýE3-1245V5
RAM16 GB
GrafikIntel® HD Graphics P530
NETGEAR NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/120TB-EXOS NAS
NETGEAR RR4312S 16 GB RR4312S8-10000S/120TB-EXOS NAS
Bộ xử lýE3-1245V5
RAM16 GB
GrafikIntel® HD Graphics P530