Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciBộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
QNAP TS-120 512 GB TS-120/3TB-SEA NASTS-120/3TB-SEA Không rõ QNAP Turbo System 1 1 Không rõ Marvell 0,512 GB 1 1 / 1000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TS-269 Pro 1 GB TS-269PRO/4TB-SEA NASTS-269PRO/4TB-SEA 1 3,7 / QNAP Turbo NAS System 2 3 Không rõ Intel Atom® 1 GB 2 2 / 1000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TS-269 Pro 1 GB TS-269PRO/6TB-SEA NASTS-269PRO/6TB-SEA 1 3,7 / QNAP Turbo NAS System 2 3 Không rõ Intel Atom® 1 GB 2 2 / 1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 4TB STDM4000200STDM4000200 Không rõ Windows Storage Server 2012 2 2 Không rõ Intel Atom® 4 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 16TB STDM16000200STDM16000200 Không rõ Windows Storage Server 2012 2 2 Không rõ Intel Atom® 4 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
Lindy 32493 0 TB Depolama sürücüsü Yedek Depolama Aygıtları32493 Không rõ Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 / 10,100,1000 Mbit/s Máy tính để bàn
NETGEAR ReadyDATA 516 16 GB RDD516-100NES Depolama sunucusu NASRDD516-100NES Không rõ Không rõ 2 1 Intel® HD Graphics 2500 i3-3220 / Intel® Core™ i3 / LGA 1155 (Socket H2) 16 GB Không rõ 2 / 1000 Mbit/s Yatay (2U)
Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 12TB STDM12000200STDM12000200 Không rõ Windows Storage Server 2012 2 2 Không rõ Intel Atom® 4 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
NETGEAR RDD1SM01-10000S 16 GB Depolama sunucusu NASRDD1SM01-10000S Không rõ Không rõ 2 1 Intel® HD Graphics 2500 i3-3220 / Intel® Core™ i3 / LGA 1155 (Socket H2) 16 GB 1 2 / 1000 Mbit/s Yatay (2U)
Origin Storage Thecus N4520 8TB N4520-8000 NASN4520-8000 1 Không rõ 1 2 Không rõ CE5315 / Intel Atom® 2 GB 4 1 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TS-420 512 GB TS-420/16TB-SEA NASTS-420/16TB-SEA Không rõ QNAP Turbo System 2 2 Không rõ Marvell 0,512 GB 4 2 / 1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Origin Storage Thecus N4520 4TB N4520-4000 NASN4520-4000 1 Không rõ 1 2 Không rõ CE5315 / Intel Atom® 2 GB 4 1 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Buffalo TeraStation 5400 16TB + Cisco SB SG300-10SFP-K9-EU TS5400R1604-EU+SG300-10SFP-K9-EU NASTS5400R1604-EU+SG300-10SFP-K9-EU Không rõ Linux 2 2 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
Buffalo TeraStation 5400 12TB + Cisco SB SG300-10SFP-K9-EU TS5400R1204-EU+SG300-10SFP-K9-EU NASTS5400R1204-EU+SG300-10SFP-K9-EU Không rõ Linux 2 2 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
Origin Storage Thecus N4520 16TB N4520-16000 NASN4520-16000 1 Không rõ 1 2 Không rõ CE5315 / Intel Atom® 2 GB 4 1 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 8TB STDM8000200STDM8000200 Không rõ Windows Storage Server 2012 2 2 Không rõ Intel Atom® 4 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
Buffalo TeraStation TS7120 48TB TS-2RZH48T12D NASTS-2RZH48T12D Không rõ Không rõ 4 6 Intel® HD Graphics P3000 E3-1275 / Intel® Xeon® E3 Ailesi / LGA 1155 (Socket H2) 8 GB 12 / 2 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
Buffalo TeraStation 5400 8TB + Cisco SB SG300-10SFP-K9-EU TS5400R0804-EU+SG300-10SFP-K9-EU NASTS5400R0804-EU+SG300-10SFP-K9-EU Không rõ Linux 2 2 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
QNAP TS-420 512 GB TS-420/12TB-SEA NASTS-420/12TB-SEA Không rõ QNAP Turbo System 2 2 Không rõ Marvell 0,512 GB 4 2 / 1000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TS-269 Pro 1 GB TS-269 PRO/8TB-RED NASTS-269 PRO/8TB-RED 1 3,7 / QNAP Turbo NAS System 2 3 Không rõ Intel Atom® 1 GB 2 2 / 1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Origin Storage Thecus N4520 12TB N4520-12000 NASN4520-12000 1 Không rõ 1 2 Không rõ CE5315 / Intel Atom® 2 GB 4 1 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Origin Storage N2520-8000 1 GB NASN2520-8000 1 Không rõ 1 2 Không rõ CE5315 / Intel Atom® 1 GB 2 1 / 100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Buffalo TeraStation TS7120 36TB TS-2RZH36T12D NASTS-2RZH36T12D Không rõ Không rõ 4 6 Intel® HD Graphics P3000 E3-1275 / Intel® Xeon® E3 Ailesi / LGA 1155 (Socket H2) 8 GB 12 / 2 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
Fujitsu QR802 1 GB S26341-F103-L897 NASS26341-F103-L897 Không rõ Không rõ 2 5 Không rõ Intel Atom® 1 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
QNAP QNAP TS-120 512 GB TS-120/3TB-SEA NAS
QNAP TS-120 512 GB TS-120/3TB-SEA NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýMarvell
RAM0,512 GB
QNAP QNAP TS-269 Pro 1 GB TS-269PRO/4TB-SEA NAS
QNAP TS-269 Pro 1 GB TS-269PRO/4TB-SEA NAS
QNAP Turbo NAS System
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-269 Pro 1 GB TS-269PRO/6TB-SEA NAS
QNAP TS-269 Pro 1 GB TS-269PRO/6TB-SEA NAS
QNAP Turbo NAS System
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Seagate Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 4TB STDM4000200
Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 4TB STDM4000200
Windows Storage Server 2012
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM4 GB
Seagate Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 16TB STDM16000200
Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 16TB STDM16000200
Windows Storage Server 2012
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM4 GB
NETGEAR NETGEAR ReadyDATA 516 16 GB RDD516-100NES Depolama sunucusu NAS
NETGEAR ReadyDATA 516 16 GB RDD516-100NES Depolama sunucusu NAS
Bộ xử lýi3-3220
RAM16 GB
GrafikIntel® HD Graphics 2500
Seagate Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 12TB STDM12000200
Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 12TB STDM12000200
Windows Storage Server 2012
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM4 GB
NETGEAR NETGEAR RDD1SM01-10000S 16 GB Depolama sunucusu NAS
NETGEAR RDD1SM01-10000S 16 GB Depolama sunucusu NAS
Bộ xử lýi3-3220
RAM16 GB
GrafikIntel® HD Graphics 2500
Origin Storage Origin Storage Thecus N4520 8TB N4520-8000 NAS
QNAP QNAP TS-420 512 GB TS-420/16TB-SEA NAS
QNAP TS-420 512 GB TS-420/16TB-SEA NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýMarvell
RAM0,512 GB
Origin Storage Origin Storage Thecus N4520 4TB N4520-4000 NAS
Origin Storage Origin Storage Thecus N4520 16TB N4520-16000 NAS
Seagate Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 8TB STDM8000200
Seagate Business Storage Windows Server 4-bay NAS 8TB STDM8000200
Windows Storage Server 2012
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM4 GB
Buffalo Buffalo TeraStation TS7120 48TB TS-2RZH48T12D NAS
Buffalo TeraStation TS7120 48TB TS-2RZH48T12D NAS
Bộ xử lýE3-1275
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics P3000
QNAP QNAP TS-420 512 GB TS-420/12TB-SEA NAS
QNAP TS-420 512 GB TS-420/12TB-SEA NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýMarvell
RAM0,512 GB
QNAP QNAP TS-269 Pro 1 GB TS-269 PRO/8TB-RED NAS
QNAP TS-269 Pro 1 GB TS-269 PRO/8TB-RED NAS
QNAP Turbo NAS System
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage Thecus N4520 12TB N4520-12000 NAS
Origin Storage Origin Storage N2520-8000 1 GB NAS
Origin Storage N2520-8000 1 GB NAS
Bộ xử lýCE5315
RAM1 GB
Buffalo Buffalo TeraStation TS7120 36TB TS-2RZH36T12D NAS
Buffalo TeraStation TS7120 36TB TS-2RZH36T12D NAS
Bộ xử lýE3-1275
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics P3000
Fujitsu Fujitsu QR802 1 GB S26341-F103-L897 NAS
Fujitsu QR802 1 GB S26341-F103-L897 NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB