Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciBộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
QNAP TS-669L 18TB TS-669L/18TB NASTS-669L/18TB Không rõ 3,7 / QNAP Turbo System 2 5 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 6 2 Dikey (Tower)
Fujitsu Q902 2 GB VFY:CQ902XX030E1 NASVFY:CQ902XX030E1 1 Không rõ 2 5 Không rõ Intel Atom® 2 GB 6 2 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Iomega NAS 400m/320GB 3287732877 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Pentium® 0,5 GB Không rõ Không rõ Yatay (1U)
QNAP TS-669L 12TB TS-669L/12TB NASTS-669L/12TB Không rõ 3,7 / QNAP Turbo System 2 5 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 6 2 Dikey (Tower)
Fujitsu Q802 1 GB VFY:CQ802XX030E1 NASVFY:CQ802XX030E1 1 Không rõ 2 5 Không rõ Intel Atom® 1 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TS-569L 5TB TS-569L/5TB NASTS-569L/5TB Không rõ 3,7 / QNAP Turbo System 2 5 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 5 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-569L 20TB TS-569L/20TB NASTS-569L/20TB Không rõ 3,7 / QNAP Turbo System 2 5 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 5 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-569L 15TB TS-569L/15TB NASTS-569L/15TB Không rõ 3,7 / QNAP Turbo System 2 5 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 5 2 Dikey (Tower)
Buffalo CloudStation Pro Duo 4.0TB CS-WV4.0/R1-EU NASCS-WV4.0/R1-EU Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ 6282 / Marvell 0,25 GB 2 1 Không rõ
QNAP TS-569L 10TB TS-569L/10TB NASTS-569L/10TB Không rõ 3,7 / QNAP Turbo System 2 5 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 5 2 Dikey (Tower)
MEDION LIFE P89631 3 TB 50043624 NAS50043624 Không rõ Không rõ 1 2 Không rõ NAS7820 / PLX Không rõ Không rõ 1 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TS-469U-RP 8TB TS-469U-RP/8TB NASTS-469U-RP/8TB Không rõ QNAP Turbo NAS System 2 5 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Yatay (1U)
Origin Storage N12000PRO-48TBNLS 8 GB NASN12000PRO-48TBNLS 1 ThecusOS 3 6 Intel® HD Graphics P3000 E3-1275 / Intel® Xeon® E3 Ailesi / LGA 1155 (Socket H2) 8 GB 12 3 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
QNAP TS-469U-RP 4TB TS-469U-RP/4TB NASTS-469U-RP/4TB Không rõ QNAP Turbo NAS System 2 5 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Yatay (1U)
Iomega px4-300d 8TB 35971 NAS35971 Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ Intel Atom® 2 GB 4 2 Không rõ
QNAP TS-1679U-RP 16TB UltraStar TS-1679U-RP/16TB-U NASTS-1679U-RP/16TB-U Không rõ Không rõ 4 4 Intel® HD Graphics 2000 i3-2120 / Intel® Core™ i3 / LGA 1155 (Socket H2) 4 GB Không rõ 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (3U)
Fujitsu Q802 1 GB VFY:CQ802XX020E1 NASVFY:CQ802XX020E1 1 Không rõ 2 5 Không rõ Intel Atom® 1 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Origin Storage N12000PRO-48TB NASN12000PRO-48TB 1 ThecusOS 3 6 Intel® HD Graphics P3000 E3-1275 / Intel® Xeon® E3 Ailesi / LGA 1155 (Socket H2) 8 GB 12 3 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
QNAP TS-469U-RP 16TB TS-469U-RP/16TB NASTS-469U-RP/16TB Không rõ QNAP Turbo NAS System 2 5 Không rõ D2700 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Yatay (1U)
Iomega px4-300d 4TB 35967 NAS35967 Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ Intel Atom® 2 GB 4 2 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS 516 4 GB RN51664E-100EUSRN51664E-100EUS Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ 4 GB 6 2 / 10,100,1000 Mbit/s Mini Dikey (Tower)
Fujitsu Q800 1 GB S26341-F103-L833 NASS26341-F103-L833 Không rõ Không rõ 2 4 Không rõ D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS 2100 1 GB RNRX4000-100NASRNRX4000-100NAS Không rõ RAIDiator 2 3 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ 2 Yatay (1U)
NETGEAR ReadyNAS 516 4 GB RN51663E-100EUSRN51663E-100EUS Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ 4 GB 6 2 / 10,100,1000 Mbit/s Mini Dikey (Tower)
QNAP QNAP TS-669L 18TB TS-669L/18TB NAS
QNAP TS-669L 18TB TS-669L/18TB NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýD2700
RAM1 GB
Fujitsu Fujitsu Q902 2 GB VFY:CQ902XX030E1 NAS
Fujitsu Q902 2 GB VFY:CQ902XX030E1 NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Iomega Iomega NAS 400m/320GB 32877
Iomega NAS 400m/320GB 32877
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
QNAP QNAP TS-669L 12TB TS-669L/12TB NAS
QNAP TS-669L 12TB TS-669L/12TB NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýD2700
RAM1 GB
Fujitsu Fujitsu Q802 1 GB VFY:CQ802XX030E1 NAS
Fujitsu Q802 1 GB VFY:CQ802XX030E1 NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-569L 5TB TS-569L/5TB NAS
QNAP TS-569L 5TB TS-569L/5TB NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýD2700
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-569L 20TB TS-569L/20TB NAS
QNAP TS-569L 20TB TS-569L/20TB NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýD2700
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-569L 15TB TS-569L/15TB NAS
QNAP TS-569L 15TB TS-569L/15TB NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýD2700
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-569L 10TB TS-569L/10TB NAS
QNAP TS-569L 10TB TS-569L/10TB NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýD2700
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-469U-RP 8TB TS-469U-RP/8TB NAS
QNAP TS-469U-RP 8TB TS-469U-RP/8TB NAS
QNAP Turbo NAS System
Bộ xử lýD2700
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage N12000PRO-48TBNLS 8 GB NAS
Origin Storage N12000PRO-48TBNLS 8 GB NAS
ThecusOS
Bộ xử lýE3-1275
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics P3000
QNAP QNAP TS-469U-RP 4TB TS-469U-RP/4TB NAS
QNAP TS-469U-RP 4TB TS-469U-RP/4TB NAS
QNAP Turbo NAS System
Bộ xử lýD2700
RAM1 GB
Iomega Iomega px4-300d 8TB 35971 NAS
Iomega px4-300d 8TB 35971 NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
QNAP QNAP TS-1679U-RP 16TB UltraStar TS-1679U-RP/16TB-U NAS
QNAP TS-1679U-RP 16TB UltraStar TS-1679U-RP/16TB-U NAS
Bộ xử lýi3-2120
RAM4 GB
GrafikIntel® HD Graphics 2000
Fujitsu Fujitsu Q802 1 GB VFY:CQ802XX020E1 NAS
Fujitsu Q802 1 GB VFY:CQ802XX020E1 NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage N12000PRO-48TB NAS
Origin Storage N12000PRO-48TB NAS
ThecusOS
Bộ xử lýE3-1275
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics P3000
QNAP QNAP TS-469U-RP 16TB TS-469U-RP/16TB NAS
QNAP TS-469U-RP 16TB TS-469U-RP/16TB NAS
QNAP Turbo NAS System
Bộ xử lýD2700
RAM1 GB
Iomega Iomega px4-300d 4TB 35967 NAS
Iomega px4-300d 4TB 35967 NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Fujitsu Fujitsu Q800 1 GB S26341-F103-L833 NAS