Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
Sony HDMS-S1D depolama sunucusu 0,08 TB NASHDMS-S1D 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Buffalo CloudStor Pro CS-WV/1D 2TB CS-WV2.0/1D NASCS-WV2.0/1D Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Buffalo 2TB LinkStation Live LS-X2.0TL-EU NASLS-X2.0TL-EU Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 / 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
Iomega 35658 2 GB NAS35658 Không rõ Không rõ 1 2 Intel Atom® 2 GB Không rõ 1 / 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
Fujitsu 80 S2 4 GB VFY:DX820XF520IN NASVFY:DX820XF520IN Không rõ Không rõ 1 Không rõ Intel® Xeon® 4 GB 8 1 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
Buffalo 1TB LinkStation Live LS-X1.0TL-EU NASLS-X1.0TL-EU Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 / 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
Freecom DualDrive Network Center 6TB 56071 NAS56071 Không rõ Không rõ 1 1 ARM9 Không rõ 2 1 Không rõ
QNAP TS-419P II NAS 4 bays 5 GBTS-419P II Không rõ Linux 2 2 Marvell 0,5 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Iomega ix4-200d 2 GB 35100 NAS35100 Không rõ Không rõ 2 2 Intel Atom® 2 GB Không rõ 2 Không rõ
Buffalo LS-WX6.0TL/R1 144 TB NASLS-WX6.0TL/R1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Iomega px6-300d 18TB 35097 NAS35097 Không rõ Không rõ 2 2 Intel Atom® 2 GB 6 2 Máy tính để bàn
Origin Storage N5500 + 5x1TB HDD 5 TB N5500-5000 NASN5500-5000 Không rõ Không rõ 2 6 Không rõ Không rõ 5 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-219P II 5 GB NASTS-219P II Không rõ Không rõ 1 3 Marvell 0,5 GB Không rõ 1 Dikey (Tower)
Buffalo LinkStation Pro LS-VL 3TB LS-V3.0TL NASLS-V3.0TL Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Origin Storage N5500 0 TB NASN5500 Không rõ Không rõ 2 6 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Dikey (Tower)
Buffalo WS-WV4.0TL/R1 096 TB NASWS-WV4.0TL/R1 Không rõ Không rõ 2 2 Intel Atom® Không rõ 2 2 Không rõ
Origin Storage N5200XXX + 5x3TB HDD 1 GB N5200XXX-15000 NASN5200XXX-15000 Không rõ Không rõ 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 5 2 Dikey (Tower)
Origin Storage N5200XXX + 5x2TB HDD 1 GB N5200XXX-10000 NASN5200XXX-10000 Không rõ Không rõ 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 5 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-119P II NAS 1 bays 5 GBTS-119P II Không rõ Không rõ 1 1 Marvell 0,5 GB Không rõ 1 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Buffalo TS-WVH6.0TL/R1 2 GB NASTS-WVH6.0TL/R1 Không rõ Không rõ 2 2 Intel Atom® 2 GB 2 2 Không rõ
Buffalo WS-RV8.0TL/R5 192 TB NASWS-RV8.0TL/R5 Không rõ Không rõ 2 2 Intel Atom® Không rõ 4 2 Không rõ
Buffalo 18 TB TeraStation Pro 6 TS-6VH18TL/R6 NASTS-6VH18TL/R6 Không rõ Không rõ 2 2 Intel Atom® 2 GB 6 2 Không rõ
Origin Storage N5200XXX + 5x1TB HDD 1 GB N5200XXX-5000 NASN5200XXX-5000 Không rõ Không rõ 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 5 2 Dikey (Tower)
Buffalo WS-6V6.0TL/R5 144 TB NASWS-6V6.0TL/R5 Không rõ Không rõ 2 2 Intel Atom® Không rõ 6 2 Không rõ
Iomega Iomega 35658 2 GB NAS
Iomega 35658 2 GB NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Fujitsu Fujitsu 80 S2 4 GB VFY:DX820XF520IN NAS
Fujitsu 80 S2 4 GB VFY:DX820XF520IN NAS
Bộ xử lýIntel® Xeon®
RAM4 GB
QNAP QNAP TS-419P II NAS 4 bays 5 GB
QNAP TS-419P II NAS 4 bays 5 GB
Linux
Bộ xử lýMarvell
RAM0,5 GB
Iomega Iomega ix4-200d 2 GB 35100 NAS
Iomega ix4-200d 2 GB 35100 NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Iomega Iomega px6-300d 18TB 35097 NAS
Iomega px6-300d 18TB 35097 NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
QNAP QNAP TS-219P II 5 GB NAS
QNAP TS-219P II 5 GB NAS
Bộ xử lýMarvell
RAM0,5 GB
Buffalo Buffalo WS-WV4.0TL/R1 096 TB NAS
Buffalo WS-WV4.0TL/R1 096 TB NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
QNAP QNAP TS-119P II NAS 1 bays 5 GB
QNAP TS-119P II NAS 1 bays 5 GB
Bộ xử lýMarvell
RAM0,5 GB
Buffalo Buffalo TS-WVH6.0TL/R1 2 GB NAS
Buffalo TS-WVH6.0TL/R1 2 GB NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Buffalo Buffalo WS-RV8.0TL/R5 192 TB NAS
Buffalo WS-RV8.0TL/R5 192 TB NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
Buffalo Buffalo 18 TB TeraStation Pro 6 TS-6VH18TL/R6 NAS
Buffalo Buffalo WS-6V6.0TL/R5 144 TB NAS
Buffalo WS-6V6.0TL/R5 144 TB NAS
Bộ xử lýIntel Atom®