Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
Origin Storage Thecus N8900 8TB N8900-8000 NASN8900-8000 Không rõ Không rõ 2 Intel® HD Graphics 2000 4 i3-2120 / Intel® Core™ i3 / LGA 1155 (Socket H2) 8 GB 8 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
Origin Storage N5200XXX 1 GB NASN5200XXX Không rõ Không rõ 2 Không rõ 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Buffalo TS-WVH4.0TL/R1 2 GB NASTS-WVH4.0TL/R1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 2 Intel Atom® 2 GB 2 2 Không rõ
Origin Storage Thecus N8900 24TB N8900-24000 NASN8900-24000 Không rõ Không rõ 2 Intel® HD Graphics 2000 4 i3-2120 / Intel® Core™ i3 / LGA 1155 (Socket H2) 8 GB 8 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
QNAP TS-419P II 5 GB TS-419PII-EU NASTS-419PII-EU Không rõ Linux 2 Không rõ 4 Marvell 0,5 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Origin Storage Thecus N8900 16TB N8900-16000 NASN8900-16000 Không rõ Không rõ 2 Intel® HD Graphics 2000 4 i3-2120 / Intel® Core™ i3 / LGA 1155 (Socket H2) 8 GB 8 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
Origin Storage N4200Pro + 4x3TB HDD 1 GB N4200PRO-12000 NASN4200PRO-12000 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 6 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Không rõ
Origin Storage N4200Pro + 4x2TB HDD 1 GB N4200PRO-8000 NASN4200PRO-8000 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 6 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Không rõ
NETGEAR RNDP4000 1 GB RNDP4000-100NASRNDP4000-100NAS Không rõ RAIDiator 2 Không rõ 3 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Origin Storage N4200Pro + 4x1TB HDD 1 GB N4200PRO-4000 NASN4200PRO-4000 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 6 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Không rõ
QNAP TS-219P II 5 GB TS-219PII-EU NASTS-219PII-EU Không rõ Không rõ 1 Không rõ 3 Marvell 0,5 GB Không rõ 1 Dikey (Tower)
Origin Storage Thecus N8900 8 GB NASN8900 1 Linux 3 Intel® HD Graphics 2000 6 i3-2120 / Intel® Core™ i3 / LGA 1155 (Socket H2) 8 GB Không rõ 3 Yatay (2U)
Origin Storage N4200Pro 1 GB NASN4200PRO Không rõ Không rõ 2 Không rõ 6 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Origin Storage N4200Eco + 4x3TB HDD 1 GB N4200ECO-12000 NASN4200ECO-12000 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 6 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Không rõ
NETGEAR RNDP2000 1 GB RNDP2000-100NASRNDP2000-100NAS Không rõ RAIDiator 2 Không rõ 2 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Không rõ
QNAP TS-1079 Pro 2 GB TS-1079-PRO-EU NASTS-1079-PRO-EU Không rõ Không rõ 2 Không rõ 6 Không rõ 2 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Origin Storage N4200Eco + 4x2TB HDD 1 GB N4200ECO-8000 NASN4200ECO-8000 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 6 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Không rõ
QNAP TS-879 PRO 2 GB TS-879 PRO/8TB NASTS-879 PRO/8TB Không rõ Không rõ 2 Intel® HD Graphics 2000 4 i3-2120 / Intel® Core™ i3 / LGA 1155 (Socket H2) 2 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Origin Storage N4200Eco + 4x1TB HDD 1 GB N4200ECO-4000 NASN4200ECO-4000 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 6 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Không rõ
QNAP TS-879 PRO 2 GB TS-879 PRO/24TB NASTS-879 PRO/24TB Không rõ Không rõ 2 Intel® HD Graphics 2000 4 i3-2120 / Intel® Core™ i3 / LGA 1155 (Socket H2) 2 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Origin Storage N4200Eco 1 GB NASN4200ECO Không rõ Không rõ 2 Không rõ 6 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Iomega ix4 - 200d 5 GB 35439 NAS35439 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 3 6281 / Marvell 0,5 GB 4 2 Không rõ
QNAP TS-119P II 5 GB TS-119PII-EU NASTS-119PII-EU Không rõ Linux 1 Không rõ 3 Marvell 0,5 GB Không rõ 1 Dikey (Tower)
QNAP TS-879 PRO 2 GB TS-879 PRO/16TB NASTS-879 PRO/16TB Không rõ Không rõ 2 Intel® HD Graphics 2000 4 i3-2120 / Intel® Core™ i3 / LGA 1155 (Socket H2) 2 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Origin Storage Origin Storage Thecus N8900 8TB N8900-8000 NAS
Origin Storage Thecus N8900 8TB N8900-8000 NAS
Bộ xử lýi3-2120
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 2000
Origin Storage Origin Storage N5200XXX 1 GB NAS
Origin Storage N5200XXX 1 GB NAS
Bộ xử lýD525
RAM1 GB
Buffalo Buffalo TS-WVH4.0TL/R1 2 GB NAS
Buffalo TS-WVH4.0TL/R1 2 GB NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Origin Storage Origin Storage Thecus N8900 24TB N8900-24000 NAS
Origin Storage Thecus N8900 24TB N8900-24000 NAS
Bộ xử lýi3-2120
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 2000
QNAP QNAP TS-419P II 5 GB TS-419PII-EU NAS
QNAP TS-419P II 5 GB TS-419PII-EU NAS
Linux
Bộ xử lýMarvell
RAM0,5 GB
Origin Storage Origin Storage Thecus N8900 16TB N8900-16000 NAS
Origin Storage Thecus N8900 16TB N8900-16000 NAS
Bộ xử lýi3-2120
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 2000
NETGEAR NETGEAR RNDP4000 1 GB RNDP4000-100NAS
NETGEAR RNDP4000 1 GB RNDP4000-100NAS
RAIDiator
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-219P II 5 GB TS-219PII-EU NAS
QNAP TS-219P II 5 GB TS-219PII-EU NAS
Bộ xử lýMarvell
RAM0,5 GB
Origin Storage Origin Storage Thecus N8900 8 GB NAS
Origin Storage Thecus N8900 8 GB NAS
Linux
Bộ xử lýi3-2120
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 2000
Origin Storage Origin Storage N4200Pro 1 GB NAS
Origin Storage N4200Pro 1 GB NAS
Bộ xử lýD525
RAM1 GB
NETGEAR NETGEAR RNDP2000 1 GB RNDP2000-100NAS
NETGEAR RNDP2000 1 GB RNDP2000-100NAS
RAIDiator
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-879 PRO 2 GB TS-879 PRO/8TB NAS
QNAP TS-879 PRO 2 GB TS-879 PRO/8TB NAS
Bộ xử lýi3-2120
RAM2 GB
GrafikIntel® HD Graphics 2000
QNAP QNAP TS-879 PRO 2 GB TS-879 PRO/24TB NAS
QNAP TS-879 PRO 2 GB TS-879 PRO/24TB NAS
Bộ xử lýi3-2120
RAM2 GB
GrafikIntel® HD Graphics 2000
Origin Storage Origin Storage N4200Eco 1 GB NAS
Origin Storage N4200Eco 1 GB NAS
Bộ xử lýD525
RAM1 GB
Iomega Iomega ix4 - 200d 5 GB 35439 NAS
Iomega ix4 - 200d 5 GB 35439 NAS
Bộ xử lý6281
RAM0,5 GB
QNAP QNAP TS-119P II 5 GB TS-119PII-EU NAS
QNAP TS-119P II 5 GB TS-119PII-EU NAS
Linux
Bộ xử lýMarvell
RAM0,5 GB
QNAP QNAP TS-879 PRO 2 GB TS-879 PRO/16TB NAS
QNAP TS-879 PRO 2 GB TS-879 PRO/16TB NAS
Bộ xử lýi3-2120
RAM2 GB
GrafikIntel® HD Graphics 2000