Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
Origin Storage N2200-2000 2 TB NASN2200-2000 Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Origin Storage N2200 0 TB NASN2200 Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
Origin Storage I8500 192 TB I8500-8000 NASI8500-8000 Không rõ 2 Không rõ Intel® XScale® Không rõ 8 2 Yatay (2U)
Origin Storage N8800+ 2 GB N8800PLUS NASN8800PLUS Không rõ 2 4 Intel® Celeron® 2 GB Không rõ 2 Yatay (2U)
Origin Storage I8500-24000 576 TB NASI8500-24000 Không rõ 2 Không rõ Intel® XScale® Không rõ 8 2 Yatay (2U)
Origin Storage N8200XXX + 8x1TB 1 GB N8200XXX-8000 NASN8200XXX-8000 Không rõ 2 4 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 8 2 Yatay (2U)
QNAP TS-659 Pro+ 1 GB TS-659 PRO+/12TB NASTS-659 PRO+/12TB Linux 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Origin Storage I8500-16000 384 TB NASI8500-16000 Không rõ 2 Không rõ Intel® XScale® Không rõ 8 2 Yatay (2U)
Buffalo DriveStation Quad USB 3.0 0 GB HD-QL12TU3R5-EU Depolama sunucusu NASHD-QL12TU3R5-EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB 4 Không rõ Không rõ
Origin Storage N8200XXX + 8x3TB 1 GB N8200XXX-24000 NASN8200XXX-24000 Không rõ 2 4 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 8 2 Yatay (2U)
QNAP TS-239 Pro II+ 1TB TS-239 PRO II+/1TB NASTS-239 PRO II+/1TB Linux 2 5 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Origin Storage I8500 0 TB NASI8500 Không rõ 2 Không rõ Intel® XScale® Không rõ Không rõ 2 Yatay (2U)
Origin Storage I5500-5000 5 GB NASI5500-5000 Không rõ 2 Không rõ IOP80331 / Intel® XScale® 0,5 GB 5 2 Không rõ
Origin Storage N8200XXX + 8x2TB 1 GB N8200XXX-16000 NASN8200XXX-16000 Không rõ 2 4 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 8 2 Yatay (2U)
Origin Storage I5500-15000 5 GB NASI5500-15000 Không rõ 2 Không rõ IOP80331 / Intel® XScale® 0,5 GB 5 2 Không rõ
Origin Storage I5500-10000 5 GB NASI5500-10000 Không rõ 2 Không rõ IOP80331 / Intel® XScale® 0,5 GB 5 2 Không rõ
ASUS NAS-M25 5 GB 90-IG16002000-3PA090-IG16002000-3PA0 Không rõ 1 3 Marvell 0,5 GB Không rõ 1 Không rõ
Origin Storage N8200XXX 1 GB NASN8200XXX Không rõ 2 4 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Yatay (2U)
Origin Storage I5500 5 GB NASI5500 Không rõ 2 Không rõ IOP80331 / Intel® XScale® 0,5 GB Không rõ 2 Không rõ
Origin Storage N7700SAS + 7x1TB HDD 168 TB N7700SAS-7000 NASN7700SAS-7000 Không rõ 2 4 Intel® Core™2 Duo Không rõ 7 2 Dikey (Tower)
Origin Storage I4500R-8000 5 GB NASI4500R-8000 Không rõ 2 Không rõ IOP80331 / Intel® XScale® 0,5 GB 4 2 Yatay (1U)
Origin Storage I4500R-4000 5 GB NASI4500R-4000 Không rõ 2 Không rõ IOP80331 / Intel® XScale® 0,5 GB 4 2 Yatay (1U)
Origin Storage I4500R-12000 5 GB NASI4500R-12000 Không rõ 2 Không rõ IOP80331 / Intel® XScale® 0,5 GB 4 2 Yatay (1U)
Iomega PX6-300D 2 GB 35659 NAS35659 Không rõ 1 2 Intel Atom® 2 GB 3 1 Không rõ
Origin Storage Origin Storage I8500 192 TB I8500-8000 NAS
Origin Storage Origin Storage N8800+ 2 GB N8800PLUS NAS
Origin Storage N8800+ 2 GB N8800PLUS NAS
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM2 GB
Origin Storage Origin Storage I8500-24000 576 TB NAS
Origin Storage I8500-24000 576 TB NAS
Bộ xử lýIntel® XScale®
Origin Storage Origin Storage N8200XXX + 8x1TB 1 GB N8200XXX-8000 NAS
QNAP QNAP TS-659 Pro+ 1 GB TS-659 PRO+/12TB NAS
Origin Storage Origin Storage I8500-16000 384 TB NAS
Origin Storage I8500-16000 384 TB NAS
Bộ xử lýIntel® XScale®
QNAP QNAP TS-239 Pro II+ 1TB TS-239 PRO II+/1TB NAS
QNAP TS-239 Pro II+ 1TB TS-239 PRO II+/1TB NAS
Linux
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage I8500 0 TB NAS
Origin Storage I8500 0 TB NAS
Bộ xử lýIntel® XScale®
Origin Storage Origin Storage I5500-5000 5 GB NAS
Origin Storage I5500-5000 5 GB NAS
Bộ xử lýIOP80331
RAM0,5 GB
Origin Storage Origin Storage I5500-15000 5 GB NAS
Origin Storage I5500-15000 5 GB NAS
Bộ xử lýIOP80331
RAM0,5 GB
Origin Storage Origin Storage I5500-10000 5 GB NAS
Origin Storage I5500-10000 5 GB NAS
Bộ xử lýIOP80331
RAM0,5 GB
ASUS ASUS NAS-M25 5 GB 90-IG16002000-3PA0
ASUS NAS-M25 5 GB 90-IG16002000-3PA0
Bộ xử lýMarvell
RAM0,5 GB
Origin Storage Origin Storage N8200XXX 1 GB NAS
Origin Storage N8200XXX 1 GB NAS
Bộ xử lýD525
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage I5500 5 GB NAS
Origin Storage I5500 5 GB NAS
Bộ xử lýIOP80331
RAM0,5 GB
Origin Storage Origin Storage N7700SAS + 7x1TB HDD 168 TB N7700SAS-7000 NAS
Origin Storage Origin Storage I4500R-8000 5 GB NAS
Origin Storage I4500R-8000 5 GB NAS
Bộ xử lýIOP80331
RAM0,5 GB
Origin Storage Origin Storage I4500R-4000 5 GB NAS
Origin Storage I4500R-4000 5 GB NAS
Bộ xử lýIOP80331
RAM0,5 GB
Origin Storage Origin Storage I4500R-12000 5 GB NAS
Origin Storage I4500R-12000 5 GB NAS
Bộ xử lýIOP80331
RAM0,5 GB
Iomega Iomega PX6-300D 2 GB 35659 NAS
Iomega PX6-300D 2 GB 35659 NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB