Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
Origin Storage N7700SAS + 7x2TB HDD 336 TB N7700SAS-14000 NASN7700SAS-14000 Không rõ 2 4 Intel® Core™2 Duo Không rõ 7 2 Dikey (Tower)
Origin Storage 1U4200XXXR-4000 1 GB NAS1U4200XXXR-4000 Không rõ 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Không rõ
Origin Storage i4500R 5 GB NASI4500R Không rõ 2 Không rõ IOP80331 / Intel® XScale® 0,5 GB Không rõ 2 Yatay (1U)
Origin Storage 1U4200XXXR-12000 1 GB NAS1U4200XXXR-12000 Không rõ 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Không rõ
Origin Storage N7700SAS 0 TB NASN7700SAS Không rõ 2 4 Intel® Core™2 Duo Không rõ Không rõ 2 Dikey (Tower)
Origin Storage 1U4600R-8000 1 GB NAS1U4600R-8000 Không rõ 2 5 Intel® Celeron® 1 GB 4 2 Không rõ
Origin Storage 1U4600R-4000 1 GB NAS1U4600R-4000 Không rõ 2 5 Intel® Celeron® 1 GB 4 2 Không rõ
Origin Storage 1U4200XXXR 1 GB NAS1U4200XXXR Không rõ 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Origin Storage 1U4600R-12000 1 GB NAS1U4600R-12000 Không rõ 2 5 Intel® Celeron® 1 GB 4 2 Không rõ
Origin Storage N7700Pro + 7x1TB HDD 4 GB N7700PRO-7000 NASN7700PRO-7000 Không rõ 2 4 Intel® Core™2 Duo 4 GB 7 2 Dikey (Tower)
Origin Storage 1U4600R 1 GB NAS1U4600R Không rõ 2 5 Intel® Celeron® 1 GB Không rõ 2 Không rõ
LG N4B2ND4 1 GB N4B2ND4.AUAR NASN4B2ND4.AUAR Linux Kernel 2.6 1 3 D510 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 1 Không rõ
Origin Storage 1U4200XXXR-8000 1 GB NAS1U4200XXXR-8000 Không rõ 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 2 Không rõ
Origin Storage N7700Pro + 7x3TB HDD 4 GB N7700PRO-21000 NASN7700PRO-21000 Không rõ 2 4 Intel® Core™2 Duo 4 GB 7 2 Dikey (Tower)
Lindy 35430 Kablolu Bağlantı Parçaları35430 EMC LifeLine 1 3 Không rõ 0,25 GB 2 1 Máy tính để bàn
Iomega ix2-200 25 GB 35427 Depolama sunucusu NAS35427 EMC LifeLine 1 3 Không rõ 0,25 GB 2 1 / 10,100,1000 Mbit/s Máy tính để bàn
NETGEAR ReadyNAS 1500 1 GB RNRX400E-100EUSRNRX400E-100EUS Không rõ 2 3 Intel® Pentium® 1 GB Không rõ 2 Yatay (1U)
NETGEAR ReadyNAS 3100 2 GB RNRP4000-100EUSRNRP4000-100EUS Không rõ 2 2 Intel® Pentium® 2 GB Không rõ 2 Yatay (1U)
NETGEAR ReadyNAS 4200 8 GB RN12S0000-100WWSRN12S0000-100WWS Không rõ 2 2 Intel® Xeon® 8 GB Không rõ 2 Yatay (2U)
NETGEAR ReadyNAS 4200 8 GB RN12G0000-100WWSRN12G0000-100WWS Không rõ 2 2 Intel® Xeon® 8 GB Không rõ 2 Yatay (2U)
Zyxel NSA210 0 TB NASNSA210 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
NETGEAR MS2000 25 GB MS2000-100NASMS2000-100NAS Không rõ 1 1 Không rõ 0,25 GB Không rõ 1 Không rõ
Buffalo LS-WX2.0TL/R1 2 TB NASLS-WX2.0TL/R1 Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Buffalo LS-WX1.0TL/R1 1 TB NASLS-WX1.0TL/R1 Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Origin Storage Origin Storage N7700SAS + 7x2TB HDD 336 TB N7700SAS-14000 NAS
Origin Storage Origin Storage 1U4200XXXR-4000 1 GB NAS
Origin Storage Origin Storage i4500R 5 GB NAS
Origin Storage i4500R 5 GB NAS
Bộ xử lýIOP80331
RAM0,5 GB
Origin Storage Origin Storage 1U4200XXXR-12000 1 GB NAS
Origin Storage Origin Storage N7700SAS 0 TB NAS
Origin Storage N7700SAS 0 TB NAS
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
Origin Storage Origin Storage 1U4600R-8000 1 GB NAS
Origin Storage 1U4600R-8000 1 GB NAS
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage 1U4600R-4000 1 GB NAS
Origin Storage 1U4600R-4000 1 GB NAS
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage 1U4200XXXR 1 GB NAS
Origin Storage Origin Storage 1U4600R-12000 1 GB NAS
Origin Storage 1U4600R-12000 1 GB NAS
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage N7700Pro + 7x1TB HDD 4 GB N7700PRO-7000 NAS
Origin Storage Origin Storage 1U4600R 1 GB NAS
Origin Storage 1U4600R 1 GB NAS
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM1 GB
LG LG N4B2ND4 1 GB N4B2ND4.AUAR NAS
LG N4B2ND4 1 GB N4B2ND4.AUAR NAS
Linux Kernel 2.6
Bộ xử lýD510
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage 1U4200XXXR-8000 1 GB NAS
Origin Storage Origin Storage N7700Pro + 7x3TB HDD 4 GB N7700PRO-21000 NAS
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS 1500 1 GB RNRX400E-100EUS
NETGEAR ReadyNAS 1500 1 GB RNRX400E-100EUS
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM1 GB
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS 3100 2 GB RNRP4000-100EUS
NETGEAR ReadyNAS 3100 2 GB RNRP4000-100EUS
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS 4200 8 GB RN12S0000-100WWS
NETGEAR ReadyNAS 4200 8 GB RN12S0000-100WWS
Bộ xử lýIntel® Xeon®
RAM8 GB
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS 4200 8 GB RN12G0000-100WWS
NETGEAR ReadyNAS 4200 8 GB RN12G0000-100WWS
Bộ xử lýIntel® Xeon®
RAM8 GB