Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
Buffalo LS-WX1.0TL/1D 1 TB NASLS-WX1.0TL/1D Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Buffalo LS-WV4.0TL/R1 096 TB NASLS-WV4.0TL/R1 Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
QNAP TS-212 25 GB NASTS-212 Không rõ 1 3 Không rõ 0,25 GB Không rõ 1 Không rõ
QNAP TS-112 25 GB NASTS-112 Không rõ 1 3 Không rõ 0,25 GB Không rõ 1 Không rõ
Buffalo LS-WV2.0TL/R1 2 TB NASLS-WV2.0TL/R1 Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
LG N2A2 125 GB N2A2DF2 NASN2A2DF2 Không rõ 1 2 88F6281 / Marvell 0,125 GB 2 1 Không rõ
Origin Storage N16000-SAS9.6-EU 8 GB NASN16000-SAS9.6-EU Không rõ 3 6 X3480 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 8 GB 16 3 Yatay (3U)
Buffalo LS-V2.0TL 2 TB NASLS-V2.0TL Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
QNAP TS-859U-RP+ 16TB Ultrastar TS-859U-RP+U/16TB NASTS-859U-RP+U/16TB Linux 2 4 Intel Atom® 1 GB 8 2 Yatay (2U)
Origin Storage N12000-SAS7.2-EU 4 GB NASN12000-SAS7.2-EU Không rõ 3 6 X3470 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 4 GB 12 3 Yatay (2U)
Origin Storage N12000 12TB N12000-12000 NASN12000-12000 Không rõ 3 6 X3470 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 4 GB 12 3 Không rõ
Buffalo LS-V1.0TL 1 TB NASLS-V1.0TL Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
QNAP TS-659 Pro+ 072 TB TS-659 PRO+/3TB NASTS-659 PRO+/3TB Không rõ 2 5 D510 / Intel Atom® / BGA 559 Không rõ 6 2 Dikey (Tower)
Origin Storage N12000 4 GB NASN12000 Không rõ 3 6 X3470 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 4 GB Không rõ 3 Không rõ
QNAP TS-559 PRO II 1 GB TS-559-PROII-EU NASTS-559-PROII-EU Không rõ 2 4 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-559 PRO+/5TB NASTS-559 PRO+/5TB Không rõ 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Origin Storage N16000 9.6TB N16000-SAS9.6 NASN16000-SAS9.6 Không rõ 3 6 X3480 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 8 GB 16 3 Không rõ
Buffalo LS-QV8.0TL/R5 192 TB NASLS-QV8.0TL/R5 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ 4 1 Không rõ
QNAP TS-559 PRO+/2.5TB NASTS-559 PRO+/2.5TB Không rõ 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Origin Storage N16000 4.8TB N16000-SAS4.8 NASN16000-SAS4.8 Không rõ 3 6 X3480 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 8 GB 16 3 Không rõ
QNAP TS-559 PRO+/10TB NASTS-559 PRO+/10TB Không rõ 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Origin Storage N16000 with 32TB NLSAS N16000-32000NLS NASN16000-32000NLS ThecusOS 3 6 X3480 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 8 GB 16 3 Yatay (3U)
QNAP TS-259 PRO+/4TB NASTS-259 PRO+/4TB Linux 2 5 D525 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Buffalo LS-QV4.0TL/R5 096 TB NASLS-QV4.0TL/R5 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ 4 1 Không rõ
LG LG N2A2 125 GB N2A2DF2 NAS
LG N2A2 125 GB N2A2DF2 NAS
Bộ xử lý88F6281
RAM0,125 GB
Origin Storage Origin Storage N16000-SAS9.6-EU 8 GB NAS
QNAP QNAP TS-859U-RP+ 16TB Ultrastar TS-859U-RP+U/16TB NAS
QNAP TS-859U-RP+ 16TB Ultrastar TS-859U-RP+U/16TB NAS
Linux
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage N12000-SAS7.2-EU 4 GB NAS
Origin Storage Origin Storage N12000 12TB N12000-12000 NAS
Origin Storage Origin Storage N12000 4 GB NAS
Origin Storage N12000 4 GB NAS
Bộ xử lýX3470
RAM4 GB
QNAP QNAP TS-559 PRO+/5TB NAS
QNAP TS-559 PRO+/5TB NAS
Bộ xử lýD525
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage N16000 9.6TB N16000-SAS9.6 NAS
QNAP QNAP TS-559 PRO+/2.5TB NAS
QNAP TS-559 PRO+/2.5TB NAS
Bộ xử lýD525
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage N16000 4.8TB N16000-SAS4.8 NAS
QNAP QNAP TS-559 PRO+/10TB NAS
QNAP TS-559 PRO+/10TB NAS
Bộ xử lýD525
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage N16000 with 32TB NLSAS N16000-32000NLS NAS
QNAP QNAP TS-259 PRO+/4TB NAS
QNAP TS-259 PRO+/4TB NAS
Linux
Bộ xử lýD525
RAM1 GB