Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetBộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
LG N1A1DD1 1TB N1A1DD1.AUAR01L NASN1A1DD1.AUAR01L Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Origin Storage N16000-EU 8 GB NASN16000-EU Không rõ 6 3 X3480 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 8 GB Không rõ 3 Yatay (3U)
Seagate NAS 400 0 TB STAR401STAR401 Không rõ 4 2 Không rõ Không rõ 4 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-859U-RP+ 8TB Ultrastar TS-859U-RP+U/8TB NASTS-859U-RP+U/8TB Linux 4 2 Intel Atom® 1 GB 8 2 Yatay (2U)
Origin Storage Thecus N16000 32 TB N16000-32000-EU NASN16000-32000-EU Không rõ 6 3 X3480 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) Không rõ 16 3 Yatay (3U)
Origin Storage Thecus N16000 16 TB N16000-16000-EU NASN16000-16000-EU Không rõ 6 3 X3480 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) Không rõ 16 3 Yatay (3U)
LG N1A1DD1 1TB NASN1A1DD1 Linux Kernel 2.6 1 1 88F6281 / Marvell 0,125 GB 1 1 Không rõ
Seagate 4TB Network Storage Server STAH4000100 NASSTAH4000100 Không rõ 4 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ
QNAP TS-459 Pro+ Turbo NAS 8TB TS-459PRO+4X2000TS-459PRO+4X2000 Linux 5 2 Không rõ 1 GB 4 2 Dikey (Tower)
NETGEAR ReadyNAS 1500 1 GB RNRX442E-100NASRNRX442E-100NAS RAIDiator 3 2 Không rõ 1 GB 4 2 Yatay (1U)
Origin Storage N12000 8 GB N12000-EU NASN12000-EU Không rõ 6 3 X3470 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 8 GB Không rõ 3 Yatay (2U)
NETGEAR ReadyNAS 2100 1 GB RNRX4420-100NASRNRX4420-100NAS RAIDiator 3 2 Không rõ 1 GB 4 2 Yatay (1U)
QNAP TS-459 Pro+ Turbo NAS 4TB TS-459PRO+4X1000TS-459PRO+4X1000 Linux 5 2 Không rõ 1 GB 4 2 Dikey (Tower)
Lindy 35431 Kablolu Bağlantı Parçaları35431 Không rõ 3 1 Không rõ 0,25 GB 2 1 Không rõ
Origin Storage Thecus 36TB N12000-36000-EU NASN12000-36000-EU Không rõ Không rõ 3 X3470 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 4 GB 12 3 / 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
Zyxel NSA221 0 TB NASNSA221 Không rõ 3 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
QNAP TS-459U-RP+ 4TB TS-459U-RP+/4TB NASTS-459U-RP+/4TB Linux 5 2 Intel Atom® 1 GB 4 2 Yatay (1U)
NETGEAR RNDX400E-100NASRNDX400E-100NAS Không rõ 3 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ
NETGEAR RNDU6320 1 GB RNDU6320-100NASRNDU6320-100NAS Không rõ 3 2 Intel Atom® 1 GB 3 2 Không rõ
Iomega ix2-200 6TB 34789 NAS34789 Không rõ 3 1 Không rõ 0,25 GB 2 1 Không rõ
Iomega Network Cloud Edition NAS 3 TB 3478634786 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Origin Storage Thecus N12000 4 GB N12000-12000-EU NASN12000-12000-EU Không rõ 6 3 Không rõ 4 GB 12 3 Không rõ
NETGEAR RNDU6000 1 GB RNDU6000-100NASRNDU6000-100NAS Không rõ 3 2 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Origin Storage DM4-8TB NASDM4-8TB Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ
Origin Storage Origin Storage N16000-EU 8 GB NAS
Origin Storage N16000-EU 8 GB NAS
Bộ xử lýX3480
RAM8 GB
QNAP QNAP TS-859U-RP+ 8TB Ultrastar TS-859U-RP+U/8TB NAS
QNAP TS-859U-RP+ 8TB Ultrastar TS-859U-RP+U/8TB NAS
Linux
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
LG LG N1A1DD1 1TB NAS
LG N1A1DD1 1TB NAS
Linux Kernel 2.6
Bộ xử lý88F6281
RAM0,125 GB
Origin Storage Origin Storage N12000 8 GB N12000-EU NAS
Origin Storage Origin Storage Thecus 36TB N12000-36000-EU NAS
QNAP QNAP TS-459U-RP+ 4TB TS-459U-RP+/4TB NAS
QNAP TS-459U-RP+ 4TB TS-459U-RP+/4TB NAS
Linux
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
NETGEAR NETGEAR RNDU6320 1 GB RNDU6320-100NAS
NETGEAR RNDU6320 1 GB RNDU6320-100NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
NETGEAR NETGEAR RNDU6000 1 GB RNDU6000-100NAS
NETGEAR RNDU6000 1 GB RNDU6000-100NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB