Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
QNAP TS-112 25 GB TS-112/2TB NASTS-112/2TB Không rõ Không rõ 1 3 Không rõ 0,25 GB 1 1 Không rõ
Origin Storage 16bay NAS iSCSI SATA/SAS with 16TB N16000-16000N16000-16000 1 Linux 3 6 X3480 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 8 GB 16 3 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (3U)
NETGEAR ReadyNAS 4200 8 GB RN12S0620-100NASRN12S0620-100NAS Không rõ Không rõ 2 2 Intel® Xeon® 8 GB 6 2 Yatay (2U)
QNAP TS-419P+ 2TB TS-419P+/2TB NASTS-419P+/2TB Không rõ Không rõ 2 4 Không rõ 0,5 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-112 25 GB TS-112/1TB NASTS-112/1TB Không rõ Không rõ 1 3 Không rõ 0,25 GB Không rõ 1 Không rõ
Origin Storage N16000 8 GB NASN16000 Không rõ Không rõ 3 6 X3480 / Intel® Xeon® 3000 Serisi / LGA 1156 (Socket H) 8 GB Không rõ 3 Không rõ
QNAP TS-239 PRO II+ 4TB TS-239 PRO II+/4TB NASTS-239 PRO II+/4TB Không rõ Không rõ 2 5 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-412 25 GB NASTS-412 Không rõ Không rõ 2 4 Không rõ 0,25 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-239 PRO II+ 2TB TS-239 PRO II+/2TB NASTS-239 PRO II+/2TB Không rõ Không rõ 2 5 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
NETGEAR ReadyNAS 1500 1 GB RNRX442E-100EUSRNRX442E-100EUS Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ 1 GB 4 2 Yatay (1U)
NETGEAR RNRX441E 1 GB RNRX441E-100EUS NASRNRX441E-100EUS Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ 1 GB 4 2 Yatay (1U)
Seagate BlackArmor NAS 110 3TB, 3.5" STAW3000200STAW3000200 Không rõ Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS 3200 4 GB RN12P0000-100WWSRN12P0000-100WWS Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ 4 GB Không rõ 2 Yatay (2U)
NETGEAR RNDP600U 1 GB RNDP600U-200EUS NASRNDP600U-200EUS Không rõ Không rõ 1 3 Intel® Pentium® 1 GB Không rõ 1 Không rõ
NETGEAR RNDP400U 1 GB RNDP400U-100EUS NASRNDP400U-100EUS Không rõ Không rõ 1 3 Intel Atom® 1 GB Không rõ 1 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS Ultra 2 Plus 1 GB RNDP200U-100EUSRNDP200U-100EUS Không rõ Không rõ 2 2 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Intellinet Gigabit SATA NAS 3 TB 505895505895 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
NETGEAR ReadyNAS Pro 6, 12TB RNDP6620-200EUSRNDP6620-200EUS Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ 1 GB 6 2 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS Pro 4 10 GB RNDP4420-100EUSRNDP4420-100EUS Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ 10 GB 4 2 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS PRO 4 10 GB RNDP4410-100EUSRNDP4410-100EUS Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ 10 GB 4 2 Không rõ
NETGEAR RNDP2220 1 GB RNDP2220-100EUS NASRNDP2220-100EUS Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ 1 GB 2 2 Không rõ
Zyxel NSA320 91-016-025001B NAS91-016-025001B Không rõ Không rõ 1 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS Pro 2 10 GB RNDP2210-100EUSRNDP2210-100EUS Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ 10 GB 2 2 Không rõ
QNAP TS-859U-RP+ 1 GB NASTS-859U-RP+ Không rõ Không rõ 2 4 Không rõ 1 GB Không rõ 2 Yatay (2U)
Origin Storage Origin Storage 16bay NAS iSCSI SATA/SAS with 16TB N16000-16000
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS 4200 8 GB RN12S0620-100NAS
NETGEAR ReadyNAS 4200 8 GB RN12S0620-100NAS
Bộ xử lýIntel® Xeon®
RAM8 GB
Origin Storage Origin Storage N16000 8 GB NAS
Origin Storage N16000 8 GB NAS
Bộ xử lýX3480
RAM8 GB
QNAP QNAP TS-239 PRO II+ 4TB TS-239 PRO II+/4TB NAS
QNAP QNAP TS-239 PRO II+ 2TB TS-239 PRO II+/2TB NAS
NETGEAR NETGEAR RNDP600U 1 GB RNDP600U-200EUS NAS
NETGEAR RNDP600U 1 GB RNDP600U-200EUS NAS
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM1 GB
NETGEAR NETGEAR RNDP400U 1 GB RNDP400U-100EUS NAS
NETGEAR RNDP400U 1 GB RNDP400U-100EUS NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS Ultra 2 Plus 1 GB RNDP200U-100EUS