Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
LG N4B2ND4 1 GB NASN4B2ND4 Linux Kernel 2.6 1 3 D510 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB 4 1 Không rõ
QNAP TS-859 Pro+ 1 GB NASTS-859 PRO+ Không rõ 2 5 Không rõ 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-459 Pro+ Turbo NAS 1 GB TS-459-PRO+-EUTS-459-PRO+-EU Linux 2 5 Không rõ 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-219P+ 5 GB TS-219P+/4TB NASTS-219P+/4TB Không rõ 1 3 Không rõ 0,5 GB Không rõ 1 Dikey (Tower)
QNAP TS-439 Pro II+ 1 GB NASTS-439 PRO II+ Không rõ 2 5 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-219P+ 5 GB TS-219P+/2TB NASTS-219P+/2TB Không rõ 1 3 Không rõ 0,5 GB Không rõ 1 Dikey (Tower)
QNAP TS-239 Pro II+ 1 GB NASTS-239 PRO II+ Không rõ 2 5 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Lindy 47484 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47484 Không rõ 2 2 Không rõ Không rõ 4 2 Không rõ
QNAP TS-459U-SP+ 1 GB NASTS-459U-SP+ Không rõ 2 5 Không rõ 1 GB Không rõ 2 Yatay (1U)
QNAP TS-119P+ 5 GB TS-119P+/2TB NASTS-119P+/2TB Không rõ 1 3 Không rõ 0,5 GB 1 1 Dikey (Tower)
Buffalo LS-WXL/R1 4TB LS-WX4.0TL/R1 NASLS-WX4.0TL/R1 Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Seagate BlackArmor NAS 220 STAV6000200STAV6000200 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
QNAP TS-419P+ 5 GB NASTS-419P+ Không rõ 2 4 6282 / Marvell 0,5 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-119P+ 5 GB TS-119P+/1TB NASTS-119P+/1TB Không rõ 1 3 Không rõ 0,5 GB 1 1 Dikey (Tower)
Buffalo TeraStation Duo 1 TB TS-WX1.0TL/1D NASTS-WX1.0TL/1D Không rõ 2 2 Không rõ Không rõ 1 2 Không rõ
NETGEAR RNDP6000 1 GB RNDP6000-100EUS NASRNDP6000-100EUS Không rõ 2 3 Không rõ 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Seagate BlackArmor NAS 440 12 TB STAU12000200STAU12000200 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 4 2 Không rõ
Iomega StorCenter IX4-200D 5 GB 34563 NAS34563 Không rõ 2 3 6281 / Marvell 0,5 GB Không rõ 2 Máy tính để bàn
QNAP TS-659 Pro+ 144 TB TS-659PRO+/6TB NASTS-659PRO+/6TB Không rõ 2 5 D510 / Intel Atom® / BGA 559 Không rõ 6 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-219P+ 5 GB NASTS-219P+ Không rõ 1 3 6282 / Marvell 0,5 GB Không rõ 1 Dikey (Tower)
NETGEAR ReadyNAS NVX 10 GB RNDX4250-100NASRNDX4250-100NAS Không rõ 2 3 Không rõ 10 GB Không rõ 2 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS 2100 2TB Dual RNRX4450+BEXRNRX4450+BEX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ
QNAP TS-659 Pro+ 12 TB TS-659PRO+/12TB NASTS-659PRO+/12TB Không rõ 2 5 D510 / Intel Atom® / BGA 559 Không rõ 6 2 Dikey (Tower)
NETGEAR ReadyNas 2100 8TB DUAL RNRX4420+BEXRNRX4420+BEX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ
LG LG N4B2ND4 1 GB NAS
LG N4B2ND4 1 GB NAS
Linux Kernel 2.6
Bộ xử lýD510
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-439 Pro II+ 1 GB NAS
QNAP TS-439 Pro II+ 1 GB NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-239 Pro II+ 1 GB NAS
QNAP TS-239 Pro II+ 1 GB NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-419P+ 5 GB NAS
QNAP TS-419P+ 5 GB NAS
Bộ xử lý6282
RAM0,5 GB
Iomega Iomega StorCenter IX4-200D 5 GB 34563 NAS
QNAP QNAP TS-219P+ 5 GB NAS
QNAP TS-219P+ 5 GB NAS
Bộ xử lý6282
RAM0,5 GB