Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
Legrand 3506 Kamyon Ölçekli Maket3506 2 2 8543 / Freescale 0,25 GB 4 2 Không rõ
ICY BOX IB-NAS4210-B 0625 GB 4210042100 1 2 Không rõ 0,0625 GB Không rõ 1 Không rõ
ICY BOX Icy Box 125 GB 23011 NAS23011 1 1 Không rõ 0,125 GB Không rõ 1 Không rõ
NETGEAR RNDX4210+BEX 1 GB NASRNDX4210+BEX 2 3 Không rõ 1 GB 2 2 Không rõ
Fujitsu FibreCAT SX60 1 TB VFY:SX600XF010IN NASVFY:SX600XF010IN 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 Yatay (2U)
NETGEAR ReadyNas 3200 12TB RN12P1210-100EUSKIT2RN12P1210-100EUSKIT2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 12 Không rõ Không rõ
NETGEAR RNDX4250-100EUSKIT1 1 GB NASRNDX4250-100EUSKIT1 2 3 Không rõ 1 GB 2 2 Không rõ
Zyxel NSA-220 LE 91-016-006020B NAS91-016-006020B 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
Fujitsu Eternus DX60 6 TB VFY:DX600XF020IN NASVFY:DX600XF020IN 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Fujitsu ETERNUS DX80 0 TB VFY:DX800XF010IN NASVFY:DX800XF010IN 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS Duo 25 GB RND2000-100NASRND2000-100NAS 1 3 Không rõ 0,25 GB Không rõ 1 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS Pro Pioneer Edition 10 GB RNDP600E-100NASRNDP600E-100NAS 2 3 Không rõ 10 GB Không rõ 2 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS Pro Business Edition 10 GB RNDP6350-100NASRNDP6350-100NAS 2 3 Không rõ 10 GB 3 2 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS Pro Business Edition 10 GB RNDP6610-100NASRNDP6610-100NAS 2 3 Không rõ 10 GB 6 2 Không rõ
Fujitsu DX80 9 TB VFY:DX800XF040IN NASVFY:DX800XF040IN 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
LG N2B1DB2 1 TB N2B1DB2.AUAR01I NASN2B1DB2.AUAR01I 1 3 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Zyxel NSA2401 25 GB NASNSA2401 Không rõ 2 Không rõ 0,25 GB 4 Không rõ Không rõ
QNAP TS-209 Pro 125 GB NASTS-209 PRO 1 3 Không rõ 0,125 GB Không rõ 1 Máy tính để bàn
NETGEAR ReadyNAS 4200, 24TB RN12S1220-100EUSRN12S1220-100EUS 2 2 Không rõ 8 GB 12 2 Yatay (2U)
NETGEAR RNDX4000 1 GB RNDX4000-100EUS NASRNDX4000-100EUS Không rõ 3 Không rõ 1 GB 4 Không rõ Không rõ
QNAP TS-401T 25 GB NASTS-401T 2 2 Không rõ 0,25 GB Không rõ 2 Máy tính để bàn
LG N1T1DD1.AUAR01I 125 GB NASN1T1DD1.AUAR 1 1 Không rõ 0,125 GB 1 1 Không rõ
Nilox 16NXNS2B00001 NAS16NXNS2B00001 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
Nilox 16NXNS1B00001 NAS16NXNS1B00001 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
Legrand Legrand 3506 Kamyon Ölçekli Maket
Legrand 3506 Kamyon Ölçekli Maket
Bộ xử lý8543
RAM0,25 GB