Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
Iomega IX2-200 2 TB 34481 NAS34481 Không rõ 1 3 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Origin Storage Thecus N2200 2Bay Home NAS device - 4000GB OS-N2200-4000OS-N2200-4000 Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Iomega IX2-200 1 TB 34749 NAS34749 Không rõ 1 3 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
NETGEAR RND4220 25 GB RND4220-100EUS NASRND4220-100EUS Không rõ Không rõ 3 Không rõ 0,25 GB 2 Không rõ Không rõ
Origin Storage Thecus N2200 2Bay Home NAS device - 3000GB OS-N2200-3000OS-N2200-3000 Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
NETGEAR MS2210 2 TB MS2210-100PES NASMS2210-100PES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ
Origin Storage Thecus N2200 2Bay Home NAS device - 2000GB OS-N2200-2000OS-N2200-2000 Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
QNAP TS-439 Pro II/2TB NASTS-439 PRO II/2TB Không rõ 2 5 D410 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Lindy 43100 Depolama Sürücüsü Kasaları43100 Không rõ 1 3 Không rõ 0,25 GB Không rõ 1 Không rõ
NETGEAR RN12G0620 8 GB RN12G0620-100EUS NASRN12G0620-100EUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB 6 Không rõ Không rõ
QNAP TS-809U-RP Turbo NAS 2 GB TS-809U-RP/16TBTS-809U-RP/16TB Linux 2 4 Không rõ 2 GB 8 2 Yatay (2U)
QNAP TS-439 Pro II/8TB NASTS-439 PRO II/8TB Không rõ 2 5 D410 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-809U-RP Turbo NAS 2 GB TS-809U-RP/8TBTS-809U-RP/8TB Linux 2 4 Không rõ 2 GB 4 2 Yatay (2U)
QNAP TS-459 Pro/4TB NASTS-459 PRO/4TB Không rõ 2 5 D510 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-439 Pro II/4TB NASTS-439 PRO II/4TB Không rõ 2 5 D410 / Intel Atom® / BGA 559 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-809U-RP Turbo NAS 2 GB TS-809U-RP/4TBTS-809U-RP/4TB Linux 2 4 Không rõ 2 GB 2 2 Yatay (2U)
NETGEAR MS2120 1 x 2TB Home Media Network Storage MS2120-100UKS NASMS2120-100UKS Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ
Freecom Network Center 0 TB 34603 NAS34603 Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
ICY BOX ST7610-4S-S2 NASST7610-4S-S2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 191HE 4 Bay 0 TB 21950 NAS21950 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ
WowWee Hugs - Unicorn 3534 Oyuncak hayvanlar Peluş Oyuncak3534 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Lindy 193HE 16 Bay 0 TB 21953 NAS21953 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 16 Không rõ Không rõ
Origin Storage OS-N8800SAS-4.8TSAS 4 GB NASOS-N8800SAS-4.8TSAS Không rõ 2 4 Intel® Core™2 Duo 4 GB 6 2 Không rõ
Origin Storage Thecus i8500R 2U iSCSI 8 Bay SAN inc. 16TB (8x2TB SATA) OS-I8500R-16000 NASOS-I8500R-16000 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 2 Yatay (2U)
QNAP QNAP TS-439 Pro II/2TB NAS
QNAP TS-439 Pro II/2TB NAS
Bộ xử lýD410
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-439 Pro II/8TB NAS
QNAP TS-439 Pro II/8TB NAS
Bộ xử lýD410
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-459 Pro/4TB NAS
QNAP TS-459 Pro/4TB NAS
Bộ xử lýD510
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-439 Pro II/4TB NAS
QNAP TS-439 Pro II/4TB NAS
Bộ xử lýD410
RAM1 GB
Origin Storage Origin Storage OS-N8800SAS-4.8TSAS 4 GB NAS
Origin Storage OS-N8800SAS-4.8TSAS 4 GB NAS
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM4 GB