Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
Origin Storage Thecus i4500R 4 Bay 1U Rackmount iSCSI SAN inc. 8TB OS-I4500R-8000 NASOS-I4500R-8000 Không rõ Không rõ IOP80331 0,5 GB 4 Không rõ Yatay (1U)
QNAP TS-639 1 GB TS639/3TB NASTS639/3TB 2 5 Không rõ 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
QNAP SS-439 Pro Turbo NAS 1 GB SS439P/2TBSS439P/2TB 2 3 Không rõ 1 GB 4 2 Dikey (Tower)
QNAP SS-439 Pro Turbo NAS 1 GB SS439P/1TBSS439P/1TB 2 3 Không rõ 1 GB 4 2 Dikey (Tower)
Origin Storage Thecus i5500 High Performance iSCSI SAN 10TB OS-I5500-10000 NASOS-I5500-10000 Không rõ Không rõ IOP80331 0,5 GB 5 Không rõ Không rõ
QNAP TS-809U-RP Turbo NAS 2 GBTS-809U-RP 2 4 Intel® Core™2 Duo 2 GB Không rõ 2 Không rõ
QNAP TS-410 Turbo NAS 25 GBTS-410 2 4 6281 / Marvell 0,25 GB Không rõ 2 Không rõ
QNAP TS-109 Pro Turbo NAS 125 GB TS-109 PRO II-UK-BTS-109 PRO II-UK-B 1 3 Không rõ 0,125 GB 1 1 Không rõ
NETGEAR Stora MS2110-100PES NASMS2110-100PES 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
QNAP TS-219P Turbo NAS 5 GB TS-219P/1TBTS-219P/1TB 1 3 Không rõ 0,5 GB 2 1 Dikey (Tower)
QNAP TS-419U Turbo NAS 5 GBTS-419U 2 4 Không rõ 0,5 GB Không rõ 2 Không rõ
QNAP TS-109 Pro Turbo NAS 2TB TS109P/2TBTS109P/2TB 1 3 Không rõ 0,125 GB 1 1 Không rõ
QNAP TS-439U-RP Turbo NAS 1 GBTS-439U-RP 2 3 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Verbatim Gigabit NAS External Hard Drive 500GB 47590 Yazılabilir Dvd47590 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
QNAP TS-439U-SP Turbo NAS 1 GBTS-439U-SP 2 3 Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 Không rõ
Verbatim GigaBit NAS 47591 Yazılabilir Dvd47591 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
Zyxel NSA210 1-Bay Digital Media Server 0 TB 91-016-015001B NAS91-016-015001B 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
Iomega StorCenter ix4-200d NAS Server, 8TB 3456434564 2 3 Không rõ 0,5 GB 4 2 Không rõ
Iomega ix4-200d 5 GB 34550 NAS34550 2 3 6281 / Marvell 0,5 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Máy tính để bàn
Iomega ix4-200d 5 GB 34547 NAS34547 2 3 6281 / Marvell 0,5 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Máy tính để bàn
NETGEAR RNRX4450 1 GB RNRX4450-100EUSKIT1 NASRNRX4450-100EUSKIT1 Không rõ 3 Không rõ 1 GB 4 Không rõ Không rõ
NETGEAR RNRX4420 1 GB RNRX4420-100EUSKIT2 NASRNRX4420-100EUSKIT2 Không rõ 3 Không rõ 1 GB 4 Không rõ Không rõ
QNAP SS-839 Pro Turbo NAS 4TB SS839P/4TBSS839P/4TB 2 5 Không rõ 2 GB 8 2 Dikey (Tower)
NETGEAR RNDX400E 4 BAY RNDX400E-100EUS NASRNDX400E-100EUS 2 3 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ
QNAP QNAP TS-809U-RP Turbo NAS 2 GB
QNAP TS-809U-RP Turbo NAS 2 GB
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM2 GB
QNAP QNAP TS-410 Turbo NAS 25 GB
QNAP TS-410 Turbo NAS 25 GB
Bộ xử lý6281
RAM0,25 GB
QNAP QNAP TS-439U-RP Turbo NAS 1 GB
QNAP TS-439U-RP Turbo NAS 1 GB
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
QNAP QNAP TS-439U-SP Turbo NAS 1 GB
QNAP TS-439U-SP Turbo NAS 1 GB
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Iomega Iomega ix4-200d 5 GB 34550 NAS
Iomega ix4-200d 5 GB 34550 NAS
Bộ xử lý6281
RAM0,5 GB
Iomega Iomega ix4-200d 5 GB 34547 NAS
Iomega ix4-200d 5 GB 34547 NAS
Bộ xử lý6281
RAM0,5 GB