Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
QNAP SS-839 Pro Turbo NAS 2 GB SS839P/2TBSS839P/2TB Không rõ 2 5 Không rõ 2 GB 8 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-639 Pro Turbo NAS 12TB TS639/12TBTS639/12TB Không rõ 2 5 Không rõ 1 GB 6 2 Dikey (Tower)
QNAP TS-419P Turbo NAS 5 GBTS-419P Không rõ 2 4 Không rõ 0,5 GB 4 2 Dikey (Tower)
Seagate BlackArmor NAS 440 8-TB Network Storage Server 8 TB ST380005SHD10G-RKST380005SHD10G-RK Không rõ 2 4 Không rõ Không rõ 1 2 Không rõ
LG N2R1DD2 1 GB NASN2R1DD2 Linux Kernel 2.6 1 3 Không rõ 1 GB 2 1 Không rõ
LG N2B1NB2 125 GB N2B1DD2 NASN2B1DD2 Không rõ 1 3 Không rõ 0,125 GB 2 1 Không rõ
LG N2R1DB2 1 GB NASN2R1DB2 Không rõ 1 3 Không rõ 1 GB 2 1 Không rõ
Fujitsu ETERNUS DX80 9 TB VFY:DX800XF030IN NASVFY:DX800XF030IN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Yatay (2U)
NETGEAR ReadyNAS 3200 4 GB RN12P0610-100EUSRN12P0610-100EUS RAIDiator 2 2 Intel Atom® 4 GB 6 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
Buffalo TeraStation Duo - 2TB TS-WX2.0TL/R1 Depolama sunucusu NASTS-WX2.0TL/R1 Linux 2 2 Marvell 0,5 GB 2 2 / 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
NETGEAR Readynas 3200 4 GB RN12P1220-100EUSRN12P1220-100EUS RAIDiator 2 2 Intel Atom® 4 GB 12 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
Buffalo TS-WX1.0TL/R1 1 TB NASTS-WX1.0TL/R1 Không rõ 2 2 Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ
Origin Storage Thecus N8800 2U iSCSI 8 Bay performance NAS inc. 16TB OS-NAS8800-16000OS-NAS8800-16000 Không rõ 2 4 Không rõ Không rõ 8 2 Yatay (2U)
Conceptronic 2 Bay Media NAS Hard Disk 3.5", 1TB CH3MNAS1TCH3MNAS1T Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ
Buffalo LinkStation Pro 2TB LS-XH2.0TL NASLS-XH2.0TL Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Buffalo LinkStation Pro 1.5TB LS-XH1.5TL NASLS-XH1.5TL Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
QNAP TS-239 Pro 1 GB NASTS-239 PRO Không rõ 2 3 Không rõ 1 GB Không rõ 2 Dikey (Tower)
Conceptronic 2 Bay Media NAS Hard Disk 3.5", 2TB CH3MNAS2TCH3MNAS2T Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ
D-Link 5-Bay iSCSI SAN Enclosure, 4x1GbE 25 GB DSN-1100-10 Depolama sunucusu NASDSN-1100-10 Không rõ 5 Không rõ Không rõ 0,25 GB Không rõ 5 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
Buffalo LinkStation Pro 1TB LS-XH1.0TL NASLS-XH1.0TL Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Linksys NMH410 1 TB NASNMH410 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Linksys NMH300 NASNMH300 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Buffalo LinkStation Live 2TB LS-CH2.0TL NASLS-CH2.0TL Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
NETGEAR RNDP6310 1 GB RNDP6310-100NASRNDP6310-100NAS Không rõ 2 3 Không rõ 1 GB 3 2 Không rõ
LG LG N2R1DD2 1 GB NAS
LG N2R1DD2 1 GB NAS
Linux Kernel 2.6
RAM1 GB
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS 3200 4 GB RN12P0610-100EUS
NETGEAR ReadyNAS 3200 4 GB RN12P0610-100EUS
RAIDiator
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM4 GB
NETGEAR NETGEAR Readynas 3200 4 GB RN12P1220-100EUS
NETGEAR Readynas 3200 4 GB RN12P1220-100EUS
RAIDiator
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM4 GB