Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetBộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
NETGEAR ReadyNAS Duo (1 x 750 GB) RND2175-100ISSRND2175-100ISS Không rõ 3 Không rõ Không rõ 0,25 GB 1 Không rõ Không rõ
Conceptronic Grab'n'GO Wireless NAS Media Store 400GB CH3WNAS400CH3WNAS400 Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Conceptronic Grab'n'GO NAS Media Store 800GB CH3SNAS800CH3SNAS800 Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Conceptronic Grab'n'GO NAS Media Store 1.5 TB CH3SNAS15TCH3SNAS15T Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
InLine 33470 Bilgisayar Soğutma Sistemi Parçaları ve Aksesuarları33470 Không rõ 2 2 Không rõ 1 GB 4 2 Yatay (1U)
Conceptronic Grab'n'GO NAS Media Store 1.0 TB CH3SNAS1TCH3SNAS1T Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ
Buffalo DriveStation Combo TurboUSB 320 GB HD-HS320IU2 NASHD-HS320IU2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ
InLine 33779 Montaj Kitleri33779 Windows Storage Server 2003 R2 3 Không rõ 352 / LGA 775 (Socket T) 0,5 GB 2 Không rõ Yatay (1U)
Buffalo DriveStation Combo TurboUSB 500GB HD-HS500IU2 NASHD-HS500IU2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ
Buffalo DriveStation Combo TurboUSB 750 GB USB 2.0/ IEEE1394 HD-HS750IU2 NASHD-HS750IU2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ
Buffalo DriveStation Combo TurboUSB 1 TB HD-HS1.0TIU2/F NASHD-HS1.0TIU2/F Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ
NETGEAR ReadyNAS™ NV+ 1.5 TB RND4275-100EUSRND4275-100EUS Không rõ 3 Không rõ Không rõ 0,25 GB 2 Không rõ Không rõ
Lindy 0.3m Micro SATA Cable 33636 SATA Kablo33636 Windows Storage Server 2003 R2 3 Không rõ 352 / LGA 775 (Socket T) 0,5 GB 4 Không rõ Không rõ
Iomega StorCenter Pro NAS 150d Server 125 GB 3386833868 Không rõ 4 1 Không rõ 0,125 GB 4 1 Không rõ
Buffalo LinkStation Pro - Network Shared Storage - 1TB LS-1000GL NASLS-1000GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ
Conceptronic Grab'n'GO Wireless NAS Media Store 320GB CH3WNAS320CH3WNAS320 Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Conceptronic Grab'n'GO Wireless NAS Media Store 500GB CH3WNAS500CH3WNAS500 Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Conceptronic Grab'n'GO Wireless NAS Media Store 250GB CH3WNAS250CH3WNAS250 Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
Buffalo LinkStation Live 1TB HS-DH1000GL NASHS-DH1000GL Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ
NETGEAR ReadyNAS NV+ 25 GB RND4000-100EUSRND4000-100EUS Không rõ 3 Không rõ Không rõ 0,25 GB Không rõ Không rõ Không rõ
Buffalo TeraStation Live Network Hard Drive - 4TB HS-DH4.0TGL/R5 NASHS-DH4.0TGL/R5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ
Linksys Network Storage System 2 Bays 0 TB NAS200-EUNAS200-EU Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ
Freecom DATATANK GATEWAY 2TB 2 DISK 29421 NAS29421 Không rõ 2 4 Intel® XScale® Không rõ 2 4 Không rõ
Vertiv SPF064-10 29423 PDU Güç Dağılım Üniteleri29423 Không rõ 2 Không rõ Không rõ 0,0625 GB 1 Không rõ Không rõ
InLine InLine 33779 Montaj Kitleri
InLine 33779 Montaj Kitleri
Windows Storage Server 2003 R2
Bộ xử lý352
RAM0,5 GB
Lindy Lindy 0.3m Micro SATA Cable 33636 SATA Kablo
Lindy 0.3m Micro SATA Cable 33636 SATA Kablo
Windows Storage Server 2003 R2
Bộ xử lý352
RAM0,5 GB
Freecom Freecom DATATANK GATEWAY 2TB 2 DISK 29421 NAS