Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHệ điều hànhSố cổng EthernetBộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
QNAP TS-1635 8 GB TS-1635-8G + 16X ST6000NE0021 NASTS-1635-8G + 16X ST6000NE0021 4,2 / QNAP Turbo System 2 AL514 / Annapurna Labs 8 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 NAS Masaüstü Annapurna Labs AL514 8 GB DDR3 64 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-8G + 16X ST4000NE0025 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 8 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 NAS Masaüstü Annapurna Labs AL514 8 GB DDR3 48 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-8G + 16X ST3000VN007 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 8 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 NAS Masaüstü Annapurna Labs AL514 8 GB DDR3 32 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-8G + 16X ST2000NE0025 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 8 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 NAS Dikey (Tower) Annapurna Labs AL514 8 GB DDR3 160 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-8G + 16X ST10000NE000 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 8 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TS-1635 NAS Masaüstü Annapurna Labs AL514 4 GB DDR3 16 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-4G + 16X ST1000VN002 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 4 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 NAS Masaüstü Annapurna Labs AL514 4 GB DDR3 128 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-4G + 16X ST8000VN0022 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 4 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 4 GB TS-1635-4G + 16X ST8000NE0021 NASTS-1635-4G + 16X ST8000NE0021 4,2 / QNAP Turbo System 2 AL514 / Annapurna Labs 4 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 NAS Dikey (Tower) Annapurna Labs AL514 4 GB DDR3 112 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-4G + 16X ST7000VN0002 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 4 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TS-1635 4 GB TS-1635-4G + 16X ST6000NE0021 NASTS-1635-4G + 16X ST6000NE0021 4,2 / QNAP Turbo System 2 AL514 / Annapurna Labs 4 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 NAS Masaüstü Annapurna Labs AL514 4 GB DDR3 64 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-4G + 16X ST4000NE0025 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 4 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 NAS Masaüstü Annapurna Labs AL514 4 GB DDR3 48 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-4G + 16X ST3000VN007 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 4 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 NAS Masaüstü Annapurna Labs AL514 4 GB DDR3 32 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-4G + 16X ST2000NE0025 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 4 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-1635 NAS Dikey (Tower) Annapurna Labs AL514 4 GB DDR3 160 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-1635-4G + 16X ST10000NE000 4,2 / QNAP Turbo System 2 Annapurna Labs 4 GB 16 / 2 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Dikey (Tower)
EMC Isilon X410 NAS Yatay (4U) Intel® Xeon® 64 GB 101,4 TB HDD+SSD Isilon OneFS SiyahX410SATAS250 Isilon OneFS 2 Intel® Xeon® 64 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
EMC Isilon X410 NAS Yatay (4U) Intel® Xeon® 256 GB 101,4 TB HDD+SSD Isilon OneFS SiyahX410SATAS249 Isilon OneFS 2 Intel® Xeon® 256 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
EMC Isilon X410 NAS Yatay (4U) Intel® Xeon® 128 GB 101,4 TB HDD+SSD Isilon OneFS SiyahX410SATAS248 Isilon OneFS 2 Intel® Xeon® 128 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
EMC Isilon X410 NAS Yatay (4U) Intel® Xeon® 128 GB LPDDR4 102,4 TB HDD+SSD Isilon OneFS SiyahX410SATAS245 Isilon OneFS 2 Intel® Xeon® 128 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
EMC Isilon X410 NAS Yatay (4U) Intel® Xeon® 64 GB 97,6 TB HDD+SSD Isilon OneFS SiyahX410SATAS244 Isilon OneFS 2 Intel® Xeon® 64 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
EMC Isilon X410 NAS Yatay (4U) Intel® Xeon® 256 GB 97,6 TB HDD+SSD Isilon OneFS SiyahX410SATAS243 Isilon OneFS 2 Intel® Xeon® 256 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
EMC Isilon X410 NAS Yatay (4U) Intel® Xeon® 128 GB 97,6 TB HDD+SSD Isilon OneFS SiyahX410SATAS242 Isilon OneFS 2 Intel® Xeon® 128 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
EMC Isilon X410 NAS Yatay (4U) Intel® Xeon® 64 GB 99,2 TB HDD+SSD Isilon OneFS SiyahX410SATAS241 Isilon OneFS 2 Intel® Xeon® 64 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
EMC Isilon X410 NAS Yatay (4U) Intel® Xeon® 256 GB 99,2 TB HDD+SSD Isilon OneFS SiyahX410SATAS240 Isilon OneFS 2 Intel® Xeon® 256 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
EMC Isilon X410 NAS Yatay (4U) Intel® Xeon® 64 GB 99,6 TB HDD+SSD Isilon OneFS SiyahX410SATAS238 Isilon OneFS 2 Intel® Xeon® 64 GB Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
QNAP QNAP TS-1635 8 GB TS-1635-8G + 16X ST6000NE0021 NAS
QNAP TS-1635 8 GB TS-1635-8G + 16X ST6000NE0021 NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýAL514
RAM8 GB
QNAP QNAP TS-1635 4 GB TS-1635-4G + 16X ST8000NE0021 NAS
QNAP TS-1635 4 GB TS-1635-4G + 16X ST8000NE0021 NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýAL514
RAM4 GB
QNAP QNAP TS-1635 4 GB TS-1635-4G + 16X ST6000NE0021 NAS
QNAP TS-1635 4 GB TS-1635-4G + 16X ST6000NE0021 NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýAL514
RAM4 GB