Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipHành động
ASUS ExpertBook P5605CAA-XS76 90NX0AC1-M002P0 Laptop90NX0AC1-M002P0 40,6 cm (16") Không rõ 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Không rõ Intel Grafik ASUS Kapaklı / 358,4 mm
LG 34U620B-B Monitör 34U620B-B.AEK PC Düz Ekran Monitör34U620B-B.AEK 86 cm / 86,4 cm (34") LED / VA 3440 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), HDR Effect Không rõ LG Không rõ
LG 39GX950B-B Monitör 39GX950B-B.AEK PC Düz Ekran Monitör39GX950B-B.AEK 99 cm / 99,1 cm (39") OLED 5120 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), DisplayHDR True Black 500 Không rõ LG Không rõ
Dahua Technology LM22-A211Y Monitör Gözetim MonitörleriLM22-A211Y 54,5 cm (21.4") IPS 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology 491,4 mm
LG 50UK660H TV 50UK660H0LA.AEK Otel Televizyonları50UK660H0LA.AEK 127 cm (50") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 2 25 / WebOS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ LG Không rõ
LG 55UK660H TV 55UK660H0LA.AEK Otel Televizyonları55UK660H0LA.AEK 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 2 25 / WebOS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ LG Không rõ
PanzerGlass SAFE. by PanzerGlass® Screen Protector Motorola moto Edge 70 max | Ultra-Wide Fit SA63608 Cep Telefonu Ekran ve Arka KoruyucularıSA63608 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 73,3 mm
Intenso 2.5" Memory Safe USB 3.2 Taşınabilir Harici Hard Disk 6029565 Harici Sabit Disk6029565 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intenso 77 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FGP21JK001FGP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FFE21JK001FFE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FEQ21JK001FEQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FED21JK001FED 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DZA21JK001DZA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FAD21JK001FAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DUE21JK001DUE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DPE21JK001DPE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DGQ21JK001DGQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DGP21JK001DGP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DGR21JK001DGR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DFE21JK001DFE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DEQ21JK001DEQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DED21JK001DED 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DAD21JK001DAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0017ZA21JK0017ZA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
ASUS ASUS ExpertBook P5605CAA-XS76 90NX0AC1-M002P0 Laptop
ASUS ExpertBook P5605CAA-XS76 90NX0AC1-M002P0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FGP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FGP
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FFE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FFE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FEQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FEQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FED
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FED
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DZA
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DZA
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FAD
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FAD
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DUE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DUE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DPE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DPE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DGQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DGQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DGP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DGP
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DGR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DGR
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DFE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DFE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DEQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DEQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DED
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DED
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DAD
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001DAD
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0017ZA
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0017ZA
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"