Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE32D570 LE-32D570K2SXXN 32 inç Full HD TVLE32D570K2SXXN 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
DELL 490-14226 2 GB NVS 510 GDDR3 Ekran Kartı490-14226 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 510 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2013-11-22
LG 4G H340N 1 GB LGH340N.AESPKT 8 GB 1 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH340N. AESPKT 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 64,9 mm Titan 140,1 g 2015 / 2015-04-20
Samsung LE32D550 LE-32D550K1WXXN 32 inç Full HD TVLE32D550K1WXXN 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
LG Optimus L4 II E440 9,65 cm (3.8") Tek SIM Android 4.1.2 3G 0,5 GB 4 GB 1700 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGE440.APRTWH 9,65 cm (3.8") IPS 320 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 64,7 mm Trắng 125 g 2015
Samsung SM-G800H 5 GB SM-G800HZBQZTO 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G800HZBQZTO 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Xanh dương 120 g 2015 / 2015-04-18
Samsung LE26D450 LE-26D450G1WXXN 26 inç HD TVLE26D450G1WXXN 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung SM-G800H 5 GB SM-G800HZDQZTO 16 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G800HZDQZTO 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Vàng 120 g 2015 / 2015-04-18
Samsung D5520 UE37D5520RKXXU 37 inç Full HD TVUE37D5520RKXXU 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung LE40D550 LE-40D550K1 40 inç Full HD TVLE 40 D550K1 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung SM-G920F 3 GB SM-G920FZDASER 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G920FZDASER 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Vàng 138 g 2015 / 2015-04-17
LG H500F 1 GB LGH500F.AITAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH500F.AITAWH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,9 mm Trắng 136 g 2015 / 2015-04-17
LG H500F 1 GB LGH500F.AITAKT 8 GB 1 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH500F.AITAKT 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,9 mm Titan 136 g 2015 / 2015-04-17
Samsung LE37D550 LE-37D550K1 37 inç Full HD TVLE 37 D550K1 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE46D6500 46 inç Full HD TVUE-46D6500 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
ASUS 90YV03D2-M0NA00 2 GB GeForce GT 630 GDDR3 Ekran Kartı90YV03D2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2013-11-22
Samsung UE40D7000 40 inç Full HD TVUE-40D7000L 101,6 cm (40") / 101,6 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE40D6500 40 inç Full HD TV01SASUE40D6500 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
LG 37LE5318 37 inç Full HD TV37LE5318 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE46D8000 46 inç Full HD TVUE-46D8000 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE46D6530 46 inç Full HD TVUE46D6530 116,8 cm (46") / 116,84 cm LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Karbon, Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-26
HP D7Z26AV 2 GB Quadro K2100M GDDR5 Ekran KartıD7Z26AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2100M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2013-11-21
Samsung UE40D6530 40 inç Full HD TVUE40D6530 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE37D6510 37 inç Full HD TVUE37D6510_ITA 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung Samsung SM-G920F 3 GB SM-G920FZDASER 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon