Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G355H 75 GB SM-G355HZWNPHE 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G355HZWNPHE 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68 mm Trắng 139 g 2014 / 2014-10-18
Samsung LE22C457C6H 22 inç HD TVLE-22C457C6H 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-17
Samsung SM-N7505 2 GB SM-N7505ZKAPHE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N7505ZKAPHE 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,4 mm Đen 162,5 g 2014 / 2014-10-18
Samsung LE46C750 Full HD kalitesi Siyah TVLE-46C750R2ZXZG 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N65TOC-1GI REV. 2.0 NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N65TOC-1GI REV. 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Honor 6 3 GB 51091559 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51091559 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 139,6 mm Trắng 130 g 2014 / 2014-10-18
Sony KDL-46NX700 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 46 NX 700 AEP 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sharp LC-37LE320E 37 inç 100Hz Full HD TVLC37LE320E 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
GIGABYTE GV-N640OC-2GI REV. 2.0 NVIDIA GeForce GT 640 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N640OC-2GI REV. 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung SM-G850F 2 GB SM-G850FZKEETL 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G850FZKEETL 12,2 cm (4.8") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Đen 115 g 2014 / 2014-10-16
Samsung SM-G850F 2 GB SM-G850FZWEETL 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G850FZWEETL 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Trắng 115 g 2014 / 2014-10-16
LG D390N 1 GB LGD390N.AESPBK 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD390N.AESPBK 11,4 cm (4.5") Không rõ 480 x 800 pixel Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar Đen Không rõ 2014 / 2014-10-16
Sharp LC-19LE320E-BK 19 inç HD TVLC-19LE320EBK 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
Samsung UE46C5700QSXZG 46 inç Full HD TVUE46C5700QSXZG 116,8 cm (46") / 116 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
Samsung UE40C5700QSXZG 40 inç Full HD TVUE 40 C 5700 101,6 cm (40") / 101 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
Samsung UE37C5700QSXZG 37 inç Full HD TVUE37C5700QSXZG 94 cm (37") / 94 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
Samsung UE32C5700QSXZG 32 inç Full HD TVUE32C5700QSXZG 81,3 cm (32") / 80 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
Samsung PS50C490B3 50 inç HD TVPS 50 C 490 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2010 / 2010-07-11
MSI V298-002R NVIDIA GeForce GTX 780 3 GB GDDR5 Ekran KartıN780TF3G5OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ Không rõ 3 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LG D290N 1 GB LGD290N.AESPKT 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD290N.AESPKT 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Đen Không rõ 2014 / 2014-10-16
LG 32LE3308 32 inç HD TV32LE3308 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-10
LG D331 1 GB LGD331.ANLDKW 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD331.ANLDKW 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Trắng 137 g 2014 / 2014-10-16
Samsung SM-G850F 2 GB SM-G850FZWEPHE 32 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-G850FZWEPHE 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Bạc, Trắng 115 g 2014 / 2014-10-16
LG D331 1 GB LGD331.ANLDKT 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD331.ANLDKT 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Đen 137 g 2014 / 2014-10-16
Honor Honor 6 3 GB 51091559 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG LG D390N 1 GB LGD390N.AESPBK 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon