Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sharp LC-46LU820E 46 inç Full HD TVLC-46LU820E 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 8000 MB Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-11
Samsung SM-G313H 5 GB SM-G313HZKAATO 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G313HZKAATO 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Đen 123,8 g 2014 / 2014-09-21
Samsung LE37C457C6H Full HD kalitesi Siyah TVLE-37C457C6HXXC 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung LE40C457C6H Full HD kalitesi Siyah TVLE-40C457C6HXXC 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE22C4010PW HD Beyaz TVUE22C4010PW 55,9 cm (22") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010
Philips 22PFL5614/60 22 inç Full HD TV22PFL5614 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Philips Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-06-10
ASUS 90YV04A0-M0NA00 1 GB GeForce GT 640 GDDR5 Ekran KartıGT640-1GD5-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-05-27
Sony KDL-46EX400 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-46EX400 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE55C6500UW Full HD kalitesi Siyah TVUE55C6500UWXXH 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia T3 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2500 mAh Mor Akıllı Telefon1284-4808 13,5 cm (5.3") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Tím 148 g 2014
Samsung 2033HD 20 inç TV2033HD 50,8 cm (20") LCD 1600 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-04
LG D682 1 GB LGD682.ASWSWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD682.ASWSWH 14 cm (5.5") IPS 960 x 540 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 152 mm Trắng 173 g 2014 / 2014-09-21
MSI V801-125R 3 GB GeForce GTX 780 GDDR5 Ekran KartıV801-125R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-05-25
Sony KDL-40EX603 Full HD kalitesi Siyah TVKDL40EX603U 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
LG D320N 1 GB LGD320N.ASWSBK 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD320N.ASWSBK 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,8 mm Đen 126 g 2014 / 2014-09-21
LG D160 5 GB LGD160.ASWSWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD160.ASWSWH 8,89 cm (3.5") IPS 480 x 320 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 109,4 mm Trắng 120 g 2014 / 2014-09-21
Sony KDL-22BX20D HD Siyah TVKDL-22BX20DU 55 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-32EX603U Full HD kalitesi Siyah TVKDL32EX603U 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
LG D160 5 GB LGD160.ASWSBK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD160.ASWSBK 8,89 cm (3.5") IPS 480 x 320 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 109,4 mm Đen 120 g 2014 / 2014-09-21
Sony Xperia Z2 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı Telefon1281-9936 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Tím 120 g 2014
MSI V282-052R 2 GB GeForce GTX 770 GDDR5 Ekran KartıN770TF2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-05-25
LG 32LD351 Full HD kalitesi Siyah TV32LD351 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia 1275-9328 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1275-9328 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Trắng 115 g 2014
Sony Xperia 1275-9325 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1275-9325 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Đen 115 g 2014
LG LG D682 1 GB LGD682.ASWSWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon