Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS A501CG 2 GB 90AZ00J5-M02840 16 GB 2 GB RAM Mor Akıllı Telefon90AZ00J5-M02840 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Tím 145 g 2014 / 2014-09-14
Samsung LE19C430 LE-19C430C4 22 inç Full HD TVLE 19 C430C4 55,9 cm (22") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-26
ASUS A501CG 2 GB 90AZ00J3-M02870 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00J3-M02870 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đỏ 145 g 2014 / 2014-09-14
Sony KDL-46EX705 Full HD kalitesi Siyah TVBRAVIA KDL-46EX705 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS ZenFone 4 A450CG-1D107DE 11,4 cm (4.5") Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1750 mAh Mavi Akıllı Telefon90AZ00Q4-M00640 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Xanh dương 143 g 2014
ASUS A450CG-1E108DE 1 GB 90AZ00Q5-M00650 8 GB 1 GB RAM Sarı Akıllı Telefon90AZ00Q5-M00650 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Vàng 143 g 2014 / 2014-09-14
ASUS ZenFone 4 A450CG-1B105DE 11,4 cm (4.5") Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AZ00Q2-M00620 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Trắng 145 g 2014
LG L50 D213N 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.4.2 3G 0,5 GB 4 GB 1900 mAh Siyah, Mavi Akıllı TelefonLGD213N.AITAKU 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 65,4 mm Đen, Xanh dương 140 g 2014
ASUS GTX780-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıGTX780-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Đen, Metalik Không rõ 2013-05-25
Philips 26PFL3405H/05 26 inç HD TV26PFL3405H/05 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-24
Philips 22PFL3405H/05 22 inç HD TV22PFL3405H05 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-24
Samsung GT-S6790 5 GB GT-S6790MKNATO 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-S6790MKNATO 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,6 mm Đen 119,8 g 2014 / 2014-09-13
Samsung Galaxy Fame Lite GT-S6790 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1300 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-S6790PWNATO 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,6 mm Trắng 119,8 g 2014
Sony KDL-32EX605 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 32 EX 605 AEP 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N780OC-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N780OC-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu Không rõ 2013-05-25
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G 3 GB 12 GB 3100 mAh Siyah Akıllı TelefonD6603B/M7EC/R 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 12 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 152 g 2014
Samsung LE40B652 40 inç 100Hz Full HD TVLE-40B652 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-23
LG 37LE530N 37 inç Full HD TV37LE530N 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-23
Sony Xperia E3 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G 1 GB 1,7 GB 2330 mAh Siyah Akıllı TelefonD2203B/MH750/R 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel Không rõ 1,7 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Đen 143,8 g 2014
Samsung LE-32C630K1PXZT 32 inç 100Hz Full HD TVLE-32C630K1PXZT 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-22
AOC L19WA91 5 inç HD TVL19WA91 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-21
Sony Xperia Z3 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4 4G 2 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonD5803B/MH750/R 11,7 cm (4.6") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Đen 129 g 2014
AOC L32HA91 32 inç Full HD TVL32HA91 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-21
Sony Xperia E3 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 4 GB 2330 mAh Misket limonu Akıllı TelefonD2203G/MH750/R 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Misket limonu 143,8 g 2014