Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N640-4GD3 NVIDIA GeForce GT 640 4 GB GDDR3 Ekran Kartı912-V809-440 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Sony Xperia M2 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.3 4G 1 GB 8 GB 2330 mAh Siyah Akıllı TelefonD2303B 12,2 cm (4.8") TFT 960 x 540 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Sony Bar / 71,1 mm Đen 148 g 2014
Sony KDL-37EX503 Full HD kalitesi Siyah TVKDL37EX503U 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-46EX503 Full HD kalitesi Siyah TVKDL46EX503U 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-32NX503 Full HD kalitesi Siyah TVKDL32NX503U 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS A11 1 GB 90AT00C1-M00200 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT00C1-M00200 10,9 cm (4.3") IPS 960 x 540 pixel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ ASUS Bar / 69,7 mm Đen 105 g 2014 / 2014-05-22
ASUS 16GB 90AT0081-M00110 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT0081-M00110 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ ASUS Bar / 69,7 mm Đen 126 g 2014 / 2014-05-22
NEC MDA-W5000 2 GB GDDR5 Ekran KartıMDAW5000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W5000 Không rõ Không rõ 2 GB NEC Không rõ Không rõ Không rõ 2013-03-03
Motorola Maxx 2 GB MOTX1080MR16 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonEBAY_MOTOROLADROIDMAXX16GBREDVERIZON 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Motorola Bar / 71,2 mm Đỏ 167 g 2014 / 2014-05-21
Sony KDL-46EX703 Full HD kalitesi Siyah TVKDL46EX703U 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung Galaxy S III mini VE 10,2 cm (4") Tek SIM 3G Micro-USB B 8 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonGT-I8200OKLTTT?LA 10,2 cm (4") OLED 480 x 800 pixel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Đen 112 g 2014
Sony KDL-40EX403 Full HD kalitesi Siyah TVKDL40EX403U 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-32EX301 HD Siyah TVKDL32EX301U 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-32EX703 Full HD kalitesi Siyah TVKDL32EX703U 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-60EX703 Full HD kalitesi Siyah TVKDL60EX703U 152 cm / 152,4 cm (60") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N210D3-1GI REV5.0 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N210D3-1GI REV5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 210 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Metalik Không rõ 2013-03-03
Sony KDL-32EX503 Full HD kalitesi Siyah TVKDL32EX503U 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40NX503 Full HD kalitesi Siyah TVKDL40NX503U 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-22EX302 HD Siyah TVKDL-22EX302BU 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Motorola Moto E 1 GB SM3795AD1E1 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM3795AD1E1 10,9 cm (4.3") Không rõ 540 x 960 pixel Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Motorola Bar / 64,8 mm Trắng 142 g 2014 / 2014-05-20
Sony KDL-40EX703 Full HD kalitesi Siyah TVKDL40EX703U 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung GT-I9301 5 GB 90022206 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonPN9850-HR 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,8 mm Trắng 132 g 2014 / 2014-05-20
Samsung Galaxy S III Neo GT-I9301 12,2 cm (4.8") Tek SIM 3G Micro-USB B 1,5 GB 16 GB Mavi Akıllı Telefon90022209 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,8 mm Xanh dương 132 g 2014
Sony KDL-46EX403 Full HD kalitesi Siyah TVKDL46EX403U 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS ASUS 16GB 90AT0081-M00110 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Motorola Motorola Moto E 1 GB SM3795AD1E1 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon