Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LN32A450 HD Siyah TVLN32A450 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LN40A450 HD Siyah TVLN40A450 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 99,1 cm (39") Đen Không rõ 2009
LG 22LG30 WSXGA+ Siyah TV22LG30 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung SM-940MW WXGA Gümüş TVSM-940MW 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2009
Samsung GT-S7580 75 GB GT-S7580ZKAPHE 4 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-S7580 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Đen 118 g 2013 / 2013-12-29
MSI 912-V277-001 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran Kartı912-V277-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7970 1 Không rõ 3 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 994 g 2012-11-15
Sony Xperia Z1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı Telefon1276-5588 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,9 mm Trắng 169 g 2013
Samsung LE-55B653T5WXXN 55 inç 100Hz Full HD TVLE 55 B653 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2009 / 2009-06-29
Samsung LE-55B652T4WXXN Full HD kalitesi Siyah TVLE-55B652T4WXXN 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Hisense U939 5 GB HS-U939 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHS-U939 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Hisense Bar / 67,6 mm Đen, Trắng 140 g 2013 / 2013-12-25
Samsung GT-I9060 1 GB GT-I9060ZWALUX 16 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-I9060ZWALUX 12,7 cm (5.01") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,1 mm Trắng 163 g 2013 / 2013-12-25
Samsung LE-55B651T3WXXN Full HD kalitesi TVLE-55B651T3WXXN 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2009
Grundig VISION 2 22-2930 T GBH4622 6 inç HD TVVISION 2 22-2930 DVB-T SCHWARZ 54,9 cm (21.6") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-06-28
Samsung GT-I9060 1 GB GT-I9060MKALUX 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I9060MKALUX 12,7 cm (5.01") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,1 mm Đen 163 g 2013 / 2013-12-25
LG D682 1 GB LGD682.AITAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD682.AITAWH 14 cm (5.5") IPS 960 x 540 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 76,9 mm Trắng 173 g 2013 / 2013-12-25
Samsung LE-46B652T4WXXN Full HD kalitesi Siyah TVLE-46B652T4WXXN 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-46B553M3WXXN Full HD kalitesi Siyah TVLE-46B553M3WXXN 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
LG G Pro Lite D682 14 cm (5.5") Android 4.1.2 3G 1 GB 8 GB 3140 mAh Siyah Akıllı TelefonLGD682.AITABK 14 cm (5.5") IPS 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 76,9 mm Đen 173 g 2013
Sony Xperia Z1 Compact 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1279-5053 10,9 cm (4.3") Không rõ 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Trắng 137 g 2013
MSI N650-MD1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN650-MD1GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 1 Không rõ 1 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2012-11-11
Sony Xperia Z1 Compact 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Sarı Akıllı Telefon1281-0110 10,9 cm (4.3") Không rõ 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Vàng 137 g 2013
Sony Xperia Z1 Compact 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Pembe Akıllı Telefon1280-9832 10,9 cm (4.3") Không rõ 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Hồng 137 g 2013
Sony KDL-26E4020 HD Beyaz TVKDL-26E4020 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2009
Sony Xperia Z1 Compact 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1279-5054 10,9 cm (4.3") Không rõ 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Đen 137 g 2013
Hisense Hisense U939 5 GB HS-U939 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG D682 1 GB LGD682.AITAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon