Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N660TI TF 3GD5/OC 3 GB GDDR5 Ekran KartıN660TI TF 3GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ Không rõ 3 GB Không rõ NVIDIA MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2012-09-30
Samsung LE-40B650T2WXZG 40 inç 100Hz Full HD TVLE-40B650T2WXZG 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-11
Samsung LE-46B530P7WXZG 46 inç Full HD TVLE 46 B 530 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-11
Samsung LE-55B650T2WXZG 55 inç 100Hz Full HD TVLE-55B650T2WXZG 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-11
Samsung GT-I9195 1900 mAh GT-I9195ZPA Mor Akıllı TelefonGT-I9195ZPA 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Tím 107 g 2013 / 2013-08-22
Samsung LE-52B750U1WXZG 52 inç 200Hz Full HD TVLE-52B750U1WXZG 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-11
Sony Xperia Z 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2400 mAh Beyaz Akıllı Telefon1270.5654 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Trắng 146 g 2013
Samsung LE-46B550A5WXZG 46 inç Full HD TVLE-46B550A5WXZG 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-11
Samsung PS50B450B1 50 inç TVPS50B450B1 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-11
Samsung PS50B650S1 50 inç Full HD TVPS 50 B 650 S1 WXXC 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-11
LG E410 5 GB LGE410I.AITAWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonL1 II WHITE 7,62 cm (3") TFT 320 x 240 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 59,2 mm Trắng 105 g 2013 / 2013-08-21
Samsung PS50B550T4 50 inç Full HD TVPS50B550T4 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-11
LG Optimus L1 II E410 7,62 cm (3") Tek SIM Android 4.1.2 3G 0,5 GB 4 GB 1540 mAh Siyah Akıllı TelefonL1 II BLACK 7,62 cm (3") TFT 320 x 240 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 59,2 mm Đen 105 g 2013
Samsung LE-22B450 22 inç HD TVLE 22 B450 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2009 / 2009-03-10
MSI N210-512D2 5 GB GDDR2 Ekran KartıN210-512D2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 210 Không rõ Không rõ Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2012-09-30
Sony Xperia Z Ultra 16,3 cm (6.4") Android 4.2 4G 2 GB 3050 mAh Beyaz Akıllı TelefonC6833W/MH7ES2/R 16,3 cm (6.4") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 92,2 mm Trắng 212 g 2013
Sony Xperia Z Ultra 16,4 cm (6.44") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 3050 mAh Mor Akıllı TelefonC6833V/MH7ES2/R 16,4 cm (6.44") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 92 mm Tím 212 g 2013
Samsung LE-19B450 19 inç HD TVLE 19 B450 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-10
LG 42PQ2000 42 inç HD TV42 PQ 2000 106,7 cm (42") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-09
Samsung LE-55B650 55 inç 100Hz Full HD TVLE 55 B 650 T2 WXXC 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-08
Samsung LE-46B650 46 inç 100Hz Full HD TVLE-46B650 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-08
Samsung LE-40B650 40 inç 100Hz Full HD TVLE-40B650 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-08
Samsung LE-37B650 37 inç 100Hz Full HD TVLE-37B650 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-08
LG E460 5 GB LGE460.ACZEWH 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE460.ACZEWH 10,2 cm (4") IPS 480 x 800 pixel Không rõ 4000 MB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 62,2 mm Trắng 103,3 g 2013 / 2013-08-20
LG LG E410 5 GB LGE410I.AITAWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG LG E460 5 GB LGE460.ACZEWH 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon