Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuHành động
TERRA FR1220911 LaptopFR1220911 43,9 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TERRA 396 mm Đen
TERRA 1000212 PC'ler/Iş Istasyonları1000212 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ 4 TERRA 220 mm Không rõ
Dreame Aqua20 Pro Ultra Roller X Complete 0.18 L Elektrikli Süpürge 6979932407505 Robot Teknolojili Elektrik Süpürgeleri6979932407505 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dreame 350 mm Đen
Dreame Aqua20 Pro Ultra Roller X Complete 0.18 L Elektrikli Süpürge 6979932407529 Robot Teknolojili Elektrik Süpürgeleri6979932407529 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dreame 350 mm Trắng
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) 21XG005BIX21XG005BIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có 1 AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ 6 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0080IX21XE0080IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 6 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A3IX21WT00A3IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A2IX21WT00A2IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Renpho RNPWMG16BK Masaj CihazlarıRNPWMG16BK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Renpho Không rõ Đen
De’Longhi PAC AP115 GENTLE JET Mobil KlimaPAC AP115 GENTLE JET Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi 457 mm Không rõ
GIGABYTE GS27FA Monitör PC Düz Ekran MonitörGS27FA 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen
GIGABYTE GS25F2A Monitör PC Düz Ekran MonitörGS25F2A 62 cm / 62,2 cm (24.5") LED / SS-IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B6IG21Y800B6IG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B5IG21Y800B5IG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B4IG21Y800B4IG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B3PG21Y800B3PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B2PG21Y800B2PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B1PG21Y800B1PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B0PG21Y800B0PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AYPG21Y800AYPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AXPG21Y800AXPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AWIX21Y800AWIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AVFQ21Y800AVFQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AUFQ21Y800AUFQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
TERRA TERRA FR1220911 Laptop
TERRA FR1220911 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran43,9 cm
TERRA TERRA 1000212 PC'ler/Iş Istasyonları
TERRA 1000212 PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra (Series 2)
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A1000
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) 21XG005BIX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) 21XG005BIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0080IX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) 21XE0080IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A3IX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A3IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A2IX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00A2IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B6IG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B6IG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B5IG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B5IG
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B4IG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B4IG
FreeDOS
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B3PG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B3PG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B2PG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B2PG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B1PG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B1PG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B0PG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800B0PG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AYPG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AYPG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AXPG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AXPG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AWIX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AWIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AVFQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AVFQ
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AUFQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y800AUFQ
FreeDOS
Bộ xử lý350
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"