Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Đĩa đỗ xe

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0103 90CB0A71-M003M0 Laptop90CB0A71-M003M0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 310,9 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS A31 TG WHITE 90DC00R3-B00000 Bilgisayar Kasası90DC00R3-B00000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Midi Dikey (Tower) / PC / 238 mm Trắng 8,2 kg 2026-10-30
ASUS Vivobook M1652DA-MB023W 90NB1A01-M001V0 Laptop90NB1A01-M001V0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Vega 8 AMD Radeon Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 358,9 mm Bạc 1,85 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook B3606CCA-XS74 90NX0AR2-M000W0 Laptop90NX0AR2-M000W0 40,6 cm (16") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc 140T Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359,3 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook B3606CCA-XS54 90NX0AR2-M000V0 Laptop90NX0AR2-M000V0 40,6 cm (16") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc 130T Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359,3 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook B3406CCA-XS74 90NX0AP2-M002L0 Laptop90NX0AP2-M002L0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc 140T Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 316 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook B3406CCA-XS54 90NX0AP2-M001Y0 Laptop90NX0AP2-M001Y0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc 130T Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 316 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80309X 90NX0B92-M00C00 Laptop90NX0B92-M00C00 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 820M AMD Radeon Không rõ DisplayHDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80310X 90NX0B92-M00C10 Laptop90NX0B92-M00C10 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ DisplayHDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80021X 90NX0B92-M001U0 Laptop90NX0B92-M001U0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 820M AMD Radeon Không rõ DisplayHDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80022X 90NX0B92-M001V0 Laptop90NX0B92-M001V0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ DisplayHDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen Không rõ 2026-10-30
Intenso 2.5" Memory Board Bonuspack USB 3.2 Taşınabilir Harici Hard Disk 6028686 Harici Sabit Disk6028686 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intenso 115 mm Antrasit 174 g 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300BDMB21M300BDMB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00EAGW PC'ler/Iş Istasyonları12XD00EAGW Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen, Xám 4,2 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBGY21Y400DBGY 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBGX21Y400DBGX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBFX21Y400DBFX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBFW21Y400DBFW 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CYYA21Y400CYYA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 820M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CXYA21Y400CXYA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 820M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CUYA21Y400CUYA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 820M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CVYA21Y400CVYA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CTYA21Y400CTYA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) 21Y200G2MA21Y200G2MA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-30
ASUS ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0103 90CB0A71-M003M0 Laptop
ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0103 90CB0A71-M003M0 Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook M1652DA-MB023W 90NB1A01-M001V0 Laptop
ASUS Vivobook M1652DA-MB023W 90NB1A01-M001V0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý3501U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook B3606CCA-XS74 90NX0AR2-M000W0 Laptop
ASUS ExpertBook B3606CCA-XS74 90NX0AR2-M000W0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook B3606CCA-XS54 90NX0AR2-M000V0 Laptop
ASUS ExpertBook B3606CCA-XS54 90NX0AR2-M000V0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook B3406CCA-XS74 90NX0AP2-M002L0 Laptop
ASUS ExpertBook B3406CCA-XS74 90NX0AP2-M002L0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook B3406CCA-XS54 90NX0AP2-M001Y0 Laptop
ASUS ExpertBook B3406CCA-XS54 90NX0AP2-M001Y0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80309X 90NX0B92-M00C00 Laptop
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80309X 90NX0B92-M00C00 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý330
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80310X 90NX0B92-M00C10 Laptop
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80310X 90NX0B92-M00C10 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý345
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80021X 90NX0B92-M001U0 Laptop
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80021X 90NX0B92-M001U0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý330
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80022X 90NX0B92-M001V0 Laptop
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80022X 90NX0B92-M001V0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý345
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300BDMB
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300BDMB
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00EAGW PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00EAGW PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lýi5-14400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBGY
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBGY
Windows 11 Pro
Bộ xử lý345
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBGX
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBGX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý345
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBFX
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBFX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý345
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBFW
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400DBFW
Windows 11 Pro
Bộ xử lý345
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CYYA
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CYYA
FreeDOS
Bộ xử lý330
RAM24 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CXYA
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CXYA
FreeDOS
Bộ xử lý330
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CUYA
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CUYA
Windows 11 Pro
Bộ xử lý330
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CVYA
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CVYA
FreeDOS
Bộ xử lý345
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CTYA
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) 21Y400CTYA
FreeDOS
Bộ xử lý345
RAM24 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) 21Y200G2MA
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) 21Y200G2MA
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"