Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy hút bụi robot

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.301 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelCông suất phát射Thời gian hoạt độngDung tích bụi máy hút bụi điệnDung tích bình chứa nướcMức độ tiếng ồnHiệu suất pinThời gian sạcTrọng lượngTiêu thụ điệnLoại điều hướngHành động
Roborock Qrevo Plus R100054 Robot SüpürgeR100054 7000 Pa 180 Phút 0,33 l 0,08 l 63 dB 5200 mAh 4 Giờ Không rõ 60 W Laser Distance Sensor (LDS)
Roborock Saros 10 A&D system Robot SüpürgeSAROS 10 A&D SYSTEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2, 5 Giờ 12,8 kg Không rõ Không rõ
Roborock Saros 10 Beyaz S1002-00 Robot Süpürge6970995783612 22000 Pa 220 Phút 0,27 l 0,07 l 64 dB 6400 mAh 2, 5 Giờ Không rõ 65 W Laser Distance Sensor (LDS), LiDAR
Roborock Saros 10 Siyah S1052-00 Robot Süpürge6970995783629 22000 Pa 220 Phút 0,27 l 0,07 l 64 dB 6400 mAh 2, 5 Giờ Không rõ 65 W Laser Distance Sensor (LDS), LiDAR
Rowenta X-Plorer RR8797WH Robot SüpürgeRR8797 4000 Pa 270 Phút 0,26 l 0,29 l 74 dB Không rõ 4 Giờ 5,9 kg Không rõ Akıllı
Rowenta X-Plorer RR8777WH Robot SüpürgeRR8777WH 4000 Pa 270 Phút 0,26 l 0,29 l 74 dB Không rõ 4 Giờ 3,3 kg Không rõ Akıllı
Rowenta X-Plorer RR87C5WH Robot SüpürgeRR87C5WH 6000 Pa 270 Phút Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Giờ 3,3 kg Không rõ Akıllı
Rowenta X-Plorer RR87D5WH Robot SüpürgeRR87D5WH 6000 Pa 270 Phút Không rõ 0,29 l 74 dB Không rõ 4 Giờ Không rõ Không rõ Akıllı
Dreame L10s Ultra Gen2 NUL10SU228 Robot SüpürgeNUL10SU228 10000 Pa 210 Phút 0,3 l 4,5 l -74 dB 5200 mAh 3, 5 Giờ 4 kg Không rõ 3D Smart Navigation
Ecovacs Deebot X8 Omni DDX15-23EC Robot SüpürgeDEEBOT X8 OMNI Không rõ 128 Phút Không rõ 0,11 l 65 dB 5200 mAh 4, 1 Giờ 5,3 kg 80 W TrueMapping 2.0
Dreame L50 Pro Ultra 6977328064448 Robot SüpürgeL50 PRO ULTRA 19500 Pa 230 Phút 0,395 l 4,5 l Không rõ 6400 mAh Không rõ 4,13 kg Không rõ D-ToF lidar
Roborock S7 810074990943 Robot Süpürge810074990943 Không rõ 180 Phút Không rõ 0,3 l Không rõ 5200 mAh Không rõ 4,7 kg Không rõ Không rõ
Philips HomeRun5000 Islak ve Kuru Robot Süpürge XU5100/10XU5100/10 10000 Pa 200 Phút 0,26 l 0,27 l 66 dB 4800 mAh 6 Giờ 3,8 kg 67 W Laser Distance Sensor (LDS)
Philips 5000 Serisi Islak & Kuru Robot Süpürge XU5000/20XU5000/20 10000 Pa 200 Phút 0,26 l 0,27 l 66 dB 4800 mAh 6 Giờ 3,8 kg 67 W Laser Distance Sensor (LDS)
Dreame X50 Ultra Siyah, Paslanmaz çelik Robot SüpürgeDREX50UC-BK 20000 Pa 220 Phút Không rõ 4,5 l 70 dB 6400 mAh Không rõ 4,53 kg Không rõ 3D Smart Navigation, Haritalama
Hoover HG230H 011 38383016 Robot Süpürge38383016 5000 Pa 160 Phút Không rõ Không rõ 58 dB Không rõ 5 Giờ 3,1 kg Không rõ LaserSmart
Philips 2000 Serisi Robot Süpürge XU2000/22XU2000/22 2700 Pa 130 Phút 0,38 l 0,3 l 66 dB 2600 mAh 5, 5 Giờ 3,1 kg Không rõ Laser Distance Sensor (LDS)
Dreame X50 Ultra Complete 6977328065452 Robot Süpürge6977328065452 20000 Pa 220 Phút Không rõ 4,5 l Không rõ 6400 mAh Không rõ 4,53 kg Không rõ 3D Smart Navigation, Haritalama
Ecovacs N30 PRO YDLX11 Robot SüpürgeYDLX11 10000 Pa 320 Phút 0,35 l 3,5 l 65 dB 5200 mAh 6, 5 Giờ 3,7 kg 45 W TrueMapping 2.0
Dreame L10 Ultra 6973734684980 Robot Süpürge6973734684980 5300 Pa 210 Phút 0,35 l 0,08 l 59 dB 5200 mAh Không rõ 3,7 kg Không rõ LiDAR
Philips XU9100/11 Robot SüpürgeXU9100/11 8000 Pa 280 Phút 0,21 l 3,5 l 66 dB 6500 mAh 5, 5 Giờ 5 kg Không rõ D-ToF lidar
Philips HomeRun 9000 serisi XU9100/10 Robot SüpürgeXU9100/10 8000 Pa 280 Phút 0,21 l 0,22 l 66 dB 6500 mAh 5, 5 Giờ 5 kg 1000 W D-ToF lidar
Philips 2000 Serisi XU2100/20 Robot SüpürgeXU2100/20 2700 Pa 130 Phút 0,38 l 0,3 l 66 dB 2600 mAh 5, 5 Giờ 3,1 kg 680 W Laser Distance Sensor (LDS)
Philips 2000 Serisi XU2000/10 Robot SüpürgeXU2000/10 2700 Pa 130 Phút 0,38 l 0,3 l 66 dB 2600 mAh 5, 5 Giờ 3,1 kg 15 W Laser Distance Sensor (LDS)