Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ định tuyến

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
2.842 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Wi-Fi Hızı & StandartRJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Hành động
NETGEAR AX4200 WiFi Router (RAX43) 4 GHz RAX43-100AUSRAX43-100AUS 512 MB 4 Không rõ Wi-Fi 6 (802.11ax) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR Nighthawk AX5400 4 GHz RAX50-100AUS Masaüstü yönlendiricisi RouterRAX50-100AUS 512 MB 4 Không rõ Wi-Fi 6 (802.11ax) 4 Không rõ
D-Link DIR-2150 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterDL-DIR-2150 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR Nighthawk XR1000 WiFi 6 Gaming Router 4 GHz XR1000-100EUS500100@@XR1000-100EUS@@ZTRA 512 MB 4 Không rõ Wi-Fi 6 (802.11ax) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Zyxel LTE7490-M904 4 GHz LTE7490-M904-EU01V1F Masaüstü yönlendiricisi Router7039 Không rõ 1 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 1 Không rõ
TP-Link Touch P5 4 GHz TOUCH P5(UK) Masaüstü yönlendiricisi RouterTOUCH P5(UK) Không rõ 5 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS RT-AC59U V2 4 GHz 90IG0540-BU94A0 Taşınabilir yönlendirici Router90IG0540-BU94A0 128 MB 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS RT-AC58U V3 4 GHz 90IG0540-BU9460 Masaüstü yönlendiricisi Router90IG0540-BU9460 128 MB 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Linksys EA6350V4 4 GHz EA6350V4-EU Masaüstü yönlendiricisi RouterEA6350V4-EU Không rõ 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 Không rõ
NETGEAR AC1200 4 GHz R6230-100NAS Masaüstü yönlendiricisi RouterR6230100NAS 128 MB 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR AC2200 LTE Mesh Router (LBR20) 4 GHz LBR20-100AUSLBR20-100AUS Không rõ 2 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 2 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link Archer C6U 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi Router500900@@ARCHER C6U@@ZTRA Không rõ 1 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 1 Không rõ
ASUS RT-AC68U 4 GHz 90IG00C3-MM3G10 Masaüstü yönlendiricisi Router90IG00C3-MM3G10 256 MB 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS RT-AX89X AX6000 AiMesh 4 GHz 90IG04J1-BM3010 Masaüstü yönlendiricisi RouterRT-AX89X Không rõ 1 Không rõ Wi-Fi 6 (802.11ax) 1 Không rõ
ASUS ZenWiFi AC Mini (CD6) AC1500 4 GHz 90IG05S0-BU2410 Masaüstü yönlendiricisi RouterZENWIFI CD6 2PK Không rõ 2 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 2 Không rõ
ASUS AX5700 RT-AX86U kablosuz yönlendirici Gigabit Ethernet Çift bant (2,4 GHz / 5 GHz) Siyah, Kırmızı Masaüstü yönlendiricisi Router90IG05F1MA1G1V Không rõ 5 Không rõ Wi-Fi 6 (802.11ax) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR 4 GHz C6230-100NAS Masaüstü yönlendiricisi RouterC6230100NAS Không rõ 2 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 2 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Linksys MR7350 4 GHz MR7350-UK Masaüstü yönlendiricisi RouterMR7350-UK Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 6 (802.11ax) 4 / 1000 Mbit/s 1000 Mbit/s
Linksys MR6350 4 GHz MR6350-UK Masaüstü yönlendiricisi RouterMR6350-UK 256 MB 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 Không rõ
Linksys E2500V4 4 GHz E2500V4-ME Masaüstü yönlendiricisi RouterE2500V4-ME Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 300 Mbit/s 300 Mbit/s
TP-Link Archer VR400 V3 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi Router500900@@ARCHER VR400 V3@@ZTRA Không rõ 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link Archer C54 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterARCHERC54 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
TP-Link ARCHER C24 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterARCHERC24 Không rõ 5 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
TP-Link Archer AX1500 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterARCHERAX1500 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 6 (802.11ax) 4 Không rõ