Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ định tuyến

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
2.842 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Wi-Fi Hızı & StandartRJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Hành động
NETGEAR XR300 Nighthawk Pro Gaming 4 GHz XR300-100NAS Masaüstü yönlendiricisi RouterXR300100NAS Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
FRITZ! FRITZ!Box 7530 Edition Belgium 4 GHz 20002880 Masaüstü yönlendiricisi Router20002880 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Zyxel NBG6615 kablosuz yönlendirici Gigabit Ethernet Çift bant (2,4 GHz / 5 GHz) Siyah, Beyaz Masaüstü yönlendiricisi Router Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
FRITZ! FRITZ!Box 7590 4 GHz 20002878 Masaüstü yönlendiricisi Router20002878 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Linksys MR8300 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterMR8300 512 MB 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS Lyra Voice AC2200 4 GHz 90IG04N0-MM3G20 Mesh yönlendirici Mesh Wi-Fi SistemleriLYRA VOICE 512 MB 2 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 2 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link TL-WR841N 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterROUTPLTL-WR841N Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
TP-Link Archer C90 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterARCHERC90 Không rõ 5 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
D-Link DIR-2680 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterDIR-2680 Không rõ 3 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 3 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
D-Link DIR-819 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterDIR-819 Không rõ 1 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 1 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
D-Link DIR-867 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterDIR-867 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR C7100V 4 GHz C7100V-100NAS Masaüstü yönlendiricisi RouterC7100V-100NAS Không rõ 1 2 Wi-Fi 5 (802.11ac) 1 Không rõ
NETGEAR R6080-100NAS 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterR6080-100NAS Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
NETGEAR R6260 4 GHz R6260-100NAS Masaüstü yönlendiricisi RouterR6260100NAS Không rõ 5 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR C6300-100NAR Masaüstü yönlendiricisi Kablosuz YönlendiriciC6300-100NAR Không rõ 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS RT-AC65P 4 GHz 90IG0560-MO3G10 Masaüstü yönlendiricisi RouterRT-AC65P Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR Nighthawk X4 DOCSIS 3.0 Cable Modem Router 4 GHz C7500-100NASC7500-100NAS 512 MB 4 2 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR R6900v2 4 GHz R6900-200NAS Masaüstü yönlendiricisi RouterR6900200NAS Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
D-Link DSL-3890/AU 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterDSL-3890/AU Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR Nighthawk AX4 4-Stream AX3000 4 GHz RAX40-100NAS Masaüstü yönlendiricisi RouterRAX40100NAS Không rõ 5 Không rõ Wi-Fi 6 (802.11ax) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS CM-32 AC2600 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterCM32 512 MB 4 2 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR RAX40 4 GHz RAX40-100UKS Masaüstü yönlendiricisi RouterRAX40-100UKS Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 6 (802.11ax) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR R6850 4 GHz R6850-100UKS Masaüstü yönlendiricisi RouterR6850-100UKS Không rõ 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR R6350 4 GHz R6350-100UKS Masaüstü yönlendiricisi RouterR6350-100UKS Không rõ 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s