Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ định tuyến

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
2.842 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Wi-Fi Hızı & StandartRJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Hành động
Linksys N600 4 GHz F9K1102DE Taşınabilir yönlendirici RouterF9K1102DE Không rõ 4 1 Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
Linksys N300 4 GHz F9K1002DE Masaüstü yönlendiricisi RouterF9K1002DE Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
Linksys N150 4 GHz F9K1001DE Masaüstü yönlendiricisi RouterF9K1001DE Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
ASUS DSL-AC56U 90IG01E0-BM3000 Masaüstü yönlendiricisi Kablosuz YönlendiriciDSL-AC56U Không rõ 5 2 Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS RT-N56U 4 GHz 90IG01Q0-BU9R00 Router90IG01Q0-BU9R00 Không rõ 5 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link AC750 4 GHz ARCHER VR200 RouterARCHERVR200 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
D-Link DIR-809 4 GHz DIR-809/E RouterDIR-809/E Không rõ 4 Không rõ 802.11ad 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
Linksys WRT1900ACS 4 GHz WRT1900ACS-UK RouterWRT1900ACS-UK 512 MB 5 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Linksys X6200 4 GHz X6200-EU RouterX6200-EU Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link Archer MR200 kablosuz yönlendirici Hızlı Eternet Çift bant (2,4 GHz / 5 GHz) 4G Siyah Masaüstü yönlendiricisi RouterROUTPLARCHERMR200 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
Linksys AC5400 4 GHz EA9500-EU RouterEA9500-EU Không rõ 8 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 8 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Linksys WRT1900ACS 4 GHz WRT1900ACS-EU RouterWRT1900ACS-EU 512 MB 5 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link TL-WR810N RouterTL-WR810N Không rõ 1 1 Wi-Fi 4 (802.11n) 1 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
ASUS RT-AC87U 4 GHz 90IG00WR-BM3G00 Taşınabilir yönlendirici RouterRT-AC87U RED Không rõ 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 1000 Mbit/s 1000 Mbit/s
NETGEAR Nighthawk X4S 4 GHz D7800-100UKS Masaüstü yönlendiricisi RouterD7800-100UKS Không rõ 5 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS RT-N12E 90IG01N0-BU2010 Router90IG01N0-BU2010 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
NETGEAR D7800 4 GHz D7800-100PES RouterD7800-100PES 512 MB 5 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS DSL-N17U 90IG01L0-BU2000 Router90IG01L0-BU2000 128 MB 5 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 5 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
NETGEAR R6400 4 GHz R6400-100UKS Masaüstü yönlendiricisi RouterR6400-100UKS Không rõ 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
D-Link DIR-809 kablosuz yönlendirici Hızlı Eternet Çift bant (2,4 GHz / 5 GHz) Siyah Masaüstü yönlendiricisi Router29DLK0R809 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
NETGEAR R6400 4 GHz R6400-100PES Router0606449108699 256 MB 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link Archer VR900v 4 GHz RouterARCHER VR900V Không rõ 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link TD-W8970 kablosuz yönlendirici Gigabit Ethernet Siyah RouterTD-W8970-V1 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR D7000 4 GHz D7000-100NAS Masaüstü yönlendiricisi RouterD7000-100NAS 256 MB 5 2 Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s