Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ định tuyến

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
2.842 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMSố cổng EthernetWi-Fi Hızı & StandartRJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Hành động
Zyxel NBG-416N 91-003-239007B Router91-003-239007B Không rõ 4 Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
ASUS RT-N56U 90-IG1G002G00-3PA0 Router90-IG1G002G00-3PA0 128 MB 5 Không rõ 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR WNDR4000-100PES RouterWNDR4000-100PES 64 MB 4 Không rõ 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR WNDR3800-100PES RouterWNDR3800-100PES 128 MB 5 Wi-Fi 4 (802.11n) 5 / 1000 Mbit/s 1000 Mbit/s
D-Link DIR-632 RouterDIR-632 Không rõ 8 Wi-Fi 4 (802.11n) 8 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
D-Link DIR-815/B RouterDIR-815/B Không rõ 4 Không rõ 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
Linksys E4200-UK RouterE4200-UK Không rõ 4 Không rõ 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link ADSL2+ Modem Router kablosuz yönlendirici Hızlı Eternet Siyah, BeyazTD-8810+ОГО Không rõ 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
LevelOne WBR-6005 kablosuz yönlendirici Hızlı Eternet Router540632 Không rõ 5 Wi-Fi 4 (802.11n) 5 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
Linksys E4200 RouterE4200 Không rõ 4 Không rõ 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Zyxel NBG4615 Router7300 Không rõ 4 Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
D-Link DIR-600/B RouterDIR-600/B Không rõ 4 Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
NETGEAR DGND3700 4 GHz DGND3700-100UKS RouterDGND3700-100UKS 128 MB 5 Wi-Fi 4 (802.11n) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Samsung CY-SWR-1100 CY-SWR1100/XC RouterCYSWR1100 Không rõ 4 Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR DGND3700-100PES RouterDGND3700-100PES 128 MB 4 Không rõ 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
D-Link DIR-455 RouterDIR-455 Không rõ 4 Không rõ 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
TP-Link TD-W8151N RouterTD-W8151N Không rõ 1 802.11g 1 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
Zyxel X150N RouterX150N Không rõ 4 Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
NETGEAR WNXR2000-100NAS RouterWNXR2000-100NAS Không rõ 5 Không rõ 5 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
NETGEAR WNR3500L-100NAS RouterWNR3500L-100NAS 128 MB 5 Wi-Fi 4 (802.11n) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR WNHDB3004-100NAS RouterWNHDB3004-100NAS Không rõ 4 Không rõ 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
NETGEAR WNDR37AV-100NAS RouterWNDR37AV-100NAS 64 MB 5 Wi-Fi 4 (802.11n) 5 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
ASUS RT-N13U/B RouterRT-N13U/B Không rõ 4 Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
Zyxel 2612HW P2612HW RouterP2612HW Không rõ 4 802.11g 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s