Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Dây SATA

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
261 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Equip High Quality Power Cord, C5 to Schuko 112150-v1 SATA Kablo112150-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip SATA Power Supply Cable 112058-v1 SATA Kablo112058-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip SATA Power Supply Cable 112055-v1 SATA Kablo112055-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip SATA Power Supply Cable 112054-v1 SATA Kablo112054-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip SATA Power Supply Cable 112052-v1 SATA Kablo112052-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip SATA Power Supply Cable 112050-v1 SATA Kablo112050-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip Internal Power Cable 112030-v1 SATA Kablo112030-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip SATA 6G Internal Connection Cble, Angled 111902-v1 SATA Kablo111902-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip SATA 6G Internal Connection Cble 111900-v1 SATA Kablo111900-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip eSATA ll Cable, 1.0m 111821-v1 SATA Kablo111821-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip eSATA ll Cable, 2.0m 111822-v1 SATA Kablo111822-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip SATA ll Internal Connection Cable, Angled 111809-v1 SATA Kablo111809-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
Equip SATA ll Internal Connection Cable 111800-v1 SATA Kablo111800-v1 Equip Không rõ 2013-04-12
ASUS 14G000130223 SATA Kablo14G000130223 ASUS Đen 2013-03-29
DELL 429-14165 SATA Kablo429-14165 DELL Đen, Xanh dương 2012-08-19
DELL 429-15497 SATA Kablo429-15497 DELL Đen, Xanh dương 2012-08-19
ATEN TCSLOTSATA2 SATA KabloTCSLOTSATA2 ATEN Đỏ 2012-04-05
ATEN 0.5m eSATA TCSLOTESATASB2 SATA KabloTCSLOTESATASB2 ATEN Đỏ 2012-04-05
ATEN eSATA 1 m TCOCESATA100 SATA KabloTCOCESATA100 ATEN Đen 2012-04-05
ATEN SATA/eSATA 1.5 m TCOCSATESAT150 SATA KabloTCOCSATESAT150 ATEN Đen 2012-04-05
ATEN eSATA 0.75 m TCOCESATA075 SATA KabloTCOCESATA075 ATEN Đen 2012-04-05
ATEN Sata, 1.00 m TAKSATASP100 SATA KabloTAKSATASP100 ATEN Đỏ 2012-04-05
ATEN Sata, 0.75 m TAKSATASP075 SATA KabloTAKSATASP075 ATEN Đỏ 2012-04-05
ATEN Sata, 0.50 m TAKSATASP050 SATA KabloTAKSATASP050 ATEN Đỏ 2012-04-05