Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.018 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC090IN ServerVFY:R2006SC090IN E5640 2,93 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 17 kg
Fujitsu RX200 S6 292 GB VFY:R2006SC140IN ServerVFY:R2006SC140IN E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 292 GB 17 kg
Fujitsu RX300 S6 292 GB VFY:R3006SF020DE ServerVFY:R3006SF020DE E5503 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM 292 GB 25 kg
Fujitsu S1 500 GB VFY:M1301SX010IN ServerVFY:M1301SX010IN 220 Không rõ 16 GB DDR3-SDRAM 500 GB 10 kg
Fujitsu S1 0 GB VFY:M1301SC020IN ServerVFY:M1301SC020IN 220 Không rõ 16 GB DDR3-SDRAM 0 GB 10 kg
Fujitsu S1 0 GB VFY:M1301SC010IN ServerVFY:M1301SC010IN 140 Không rõ 16 GB DDR3-SDRAM 0 GB 10 kg
DELL PowerEdge T110 sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 3000 Serisi X3430 2,4 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 305 W Windows Server 2008 FoundationPE110-002 X3430 2,8 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 1 TB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX300 S6 sunucu 0 GB Yatay (4U) Intel® Xeon® 5000 Serisi X5660 2,8 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 800 WLKN:T3006S0003NC X5660 3,2 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S6 sunucu 0 GB Yatay (4U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5640 2,66 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 800 WLKN:T3006S0002NC E5640 2,93 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 40 kg
Fujitsu TX300 S6 0 GB LKN:T3006S0001NC ServerLKN:T3006S0001NC E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 40 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 sunucu 3,6 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5506 2,13 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 800 WLKN:R3006S0013NC E5506 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM 3,6 TB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 sunucu 2,4 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5506 2,13 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 800 WLKN:R3006S0012NC E5506 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM 2,4 TB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 sunucu 0 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi X5670 2,93 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 800 WLKN:R3006S0007NC X5670 3,33 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi X5680 3,33 GHz 24 GB DDR3-SDRAM 450 WLKN:R2006S0007NC X5680 3,6 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 17 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi X5650 2,66 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 450 WLKN:R2006S0006NC X5650 3,06 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 17 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5640 2,66 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 450 WLKN:R2006S0005NC E5640 2,93 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 17 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 450 WLKN:R2006S0004NC E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 17 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 450 WLKN:R2006S0003NC E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 17 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S6 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5503 2 GHz 6 GB DDR3-SDRAM 450 WLKN:R2006S0001NC E5503 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 17 kg
Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0005NC ServerLKN:B9222S0005NC X5650 3,06 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 64 GB 5,75 kg
Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0004NC ServerLKN:B9222S0004NC E5640 2,93 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 64 GB 5,75 kg
Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0003NC ServerLKN:B9222S0003NC E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 64 GB 5,75 kg
Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0002NC ServerLKN:B9222S0002NC E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 64 GB 5,75 kg
Fujitsu BX922 S2 32 GB LKN:B9222S0001NC ServerLKN:B9222S0001NC E5503 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM 32 GB 5,75 kg
Fujitsu Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC090IN Server
Fujitsu RX200 S6 0 GB VFY:R2006SC090IN Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5640
RAM6 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu RX200 S6 292 GB VFY:R2006SC140IN Server
Fujitsu RX200 S6 292 GB VFY:R2006SC140IN Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5620
RAM4 GB
Lưu trữ292 GB SSD
Fujitsu Fujitsu RX300 S6 292 GB VFY:R3006SF020DE Server
Fujitsu RX300 S6 292 GB VFY:R3006SF020DE Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5503
RAM8 GB
Lưu trữ292 GB SSD
Fujitsu Fujitsu S1 500 GB VFY:M1301SX010IN Server
Fujitsu S1 500 GB VFY:M1301SX010IN Server
Bộ xử lý220
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Fujitsu Fujitsu S1 0 GB VFY:M1301SC020IN Server
Fujitsu S1 0 GB VFY:M1301SC020IN Server
Bộ xử lý220
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu S1 0 GB VFY:M1301SC010IN Server
Fujitsu S1 0 GB VFY:M1301SC010IN Server
Bộ xử lý140
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu TX300 S6 0 GB LKN:T3006S0001NC Server
Fujitsu TX300 S6 0 GB LKN:T3006S0001NC Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5620
RAM12 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0005NC Server
Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0005NC Server
FreeDOS
Bộ xử lýX5650
RAM24 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Fujitsu Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0004NC Server
Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0004NC Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5640
RAM12 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Fujitsu Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0003NC Server
Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0003NC Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5620
RAM12 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Fujitsu Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0002NC Server
Fujitsu BX922 S2 64 GB LKN:B9222S0002NC Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5620
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Fujitsu Fujitsu BX922 S2 32 GB LKN:B9222S0001NC Server
Fujitsu BX922 S2 32 GB LKN:B9222S0001NC Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5503
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD