Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.022 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkServer RD340 70AB001AGE70AB001AGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer RD340 70AC000KEU70AC000KEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TD340 70B5000HEU70B5000HEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A50013N370A50013N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A10005EU70A10005EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A50012EU70A50012EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS440 70AN0003N370AN0003N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A10001EU70A10001EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A50014N370A50014N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A10005N370A10005N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS440 70AN0005N370AN0005N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A00006EU70A00006EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A50011N370A50011N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A50011EU70A50011EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS440 70AN0006N370AN0006N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A00006N370A00006N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer RD440 70B3001KEU70B3001KEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A10001UK70A10001UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer RD640 70B0A00AUK70B0A00AUK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A50014UK70A50014UK E3-1275V3 3,9 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 0 GB 13 kg
Lenovo ThinkServer RD540 70ATA005UK70ATA005UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS440 70AN0004UK70AN0004UK E3-1225V3 3,6 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 1 TB 25 kg
Lenovo ThinkServer TS140 70A10005UK70A10005UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS440 70AN0006UK70AN0006UK E3-1275V3 3,9 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Lenovo Lenovo ThinkServer TS140 70A50014UK
Lenovo ThinkServer TS140 70A50014UK
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1275V3
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Lenovo Lenovo ThinkServer TS440 70AN0004UK
Lenovo ThinkServer TS440 70AN0004UK
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1225V3
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Lenovo Lenovo ThinkServer TS440 70AN0006UK
Lenovo ThinkServer TS440 70AN0006UK
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1275V3
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600