Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY TX100 S1 sunucu 500 GB Dikey (Tower) Intel Pentium Dual Core 2,7 GHz 4 GB DDR2-SDRAM 300 WVFY:T1001SX320IN/B4 Không rõ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 500 GB 12 kg
Fujitsu PRIMERGY TX100 S1 sunucu 500 GB Dikey (Tower) Intel Pentium Dual Core 2,7 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 300 WVFY:T1001SX320IN/B3 Không rõ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 500 GB 12 kg
Fujitsu PRIMERGY TX100 S1 sunucu 250 GB Dikey (Tower) Intel Pentium Dual Core 2,7 GHz 4 GB DDR2-SDRAM 300 WVFY:T1001SX320IN/B2 Không rõ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 12 kg
Fujitsu PRIMERGY TX100 S1 sunucu 250 GB Dikey (Tower) Intel Pentium Dual Core 2,7 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 300 WVFY:T1001SX320IN/B1 Không rõ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 12 kg
DELL PowerEdge T410 sunucu 292 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 6 GB 525 WPE-T410-M222 E5620 2,66 GHz 16 GB Không rõ 292 GB 28,4 kg
DELL PowerEdge T410 sunucu 500 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5503 2 GHz 2 GB 525 WPE-T410-H222 E5503 Không rõ 16 GB Không rõ 500 GB 28,4 kg
DELL PowerEdge R710 sunucu 292 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5630 2,53 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 870 WPE-R710-M222 E5630 2,8 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 292 GB 26,1 kg
DELL PowerEdge R710 sunucu 292 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5506 2,13 GHz 8 GB 570 WPE-R710-E222 E5506 Không rõ 192 GB Không rõ 292 GB 26,1 kg
DELL PowerEdge R610 sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5506 2,13 GHz 8 GB DDR3-SDRAMPE-R610-H222 E5506 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM Không rõ 17,7 kg
DELL PowerEdge R410 sunucu 292 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 480 WPE-R410-M222 E5620 2,66 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 292 GB Không rõ
DELL PowerEdge R410 sunucu 500 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5506 2,13 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 480 WPE-R410-E222 E5506 Không rõ 128 GB DDR3-SDRAM 500 GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 250 GB VFY:T1507SF020GB ServerVFY:T1507SF020GB X3430 2,8 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 250 GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY S6 Xeon E5620 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi 2,4 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 800 W Windows Server 2008VFY:T3006SF020DESET E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM Không rõ 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 sunucu 1,2 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5640 2,66 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:T2006SF030DE S26361-F2567- E5640 2,93 GHz 96 GB DDR3-SDRAM 1,2 TB 36 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S6 sunucu 600 GB Kule (4U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:T3006SF020DE/B3 E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 600 GB 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S6 sunucu 0 GB Kule (4U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 24 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:T3006SF020DE/B2 E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S6 sunucu 0 GB Kule (4U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:T3006SF020DE/B1 E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 sunucu 1,8 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5640 2,66 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:T2006SF030DE/B3 E5640 2,93 GHz 96 GB DDR3-SDRAM 1,8 TB 36,8 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 sunucu 0 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:T2006SF010DE/B2 E5620 2,66 GHz 96 GB DDR3-SDRAM 0 GB 36,8 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 sunucu 292 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi X5650 2,66 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:R3006SX040IN/B7 X5650 3,06 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 292 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 sunucu 0 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi X5650 2,66 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:R3006SX040IN/B6 X5650 3,06 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 sunucu 292 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:R3006SX030IN/B7 E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 292 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 sunucu 600 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5506 2,13 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:R3006SX010IN/B7 E5506 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM 600 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 sunucu 0 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5506 2,13 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:R3006SX010IN/B5 E5506 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 250 GB VFY:T1507SF020GB Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 250 GB VFY:T1507SF020GB Server
Bộ xử lýX3430
RAM4 GB
Lưu trữ250 GB SSD