Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 160 GB Dikey (Tower) Intel® Pentium® E2180 2 GHz 1 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SP080PL E2180 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 16,2 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® X3220 2,4 GHz 2 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SF070CH X3220 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16,2 kg
ASUS RS163-E4/RX4 0 GB 90S40A0000C910UET Server90S40A0000C910UET Không rõ Không rõ 32 GB DDR2-SDRAM 0 GB 15 kg
Fujitsu PRIMERGY BX630 S2 0 GB VFY:B6302SX010DE ServerVFY:B6302SX010DE Không rõ Không rõ 128 GB DDR2-SDRAM 0 GB 6 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 500 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® X3220 2,4 GHz 2 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SF060DE X3220 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 500 GB 16,2 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S4 sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5435 2,33 GHz 4 GB DDR2-SDRAM 650 WVFY:R2004SF070DE?2.CPU-50% E5435 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S4 sunucu 146 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5405 2 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 512 WVFY:T2004SH030DE?2.CPU-50% E5405 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 146 GB 35 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S4 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5405 2 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 512 WVFY:T2004SF040DE?2.CPU-50% E5405 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM Không rõ 35 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S4 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® X5460 3,16 GHz 4 GB DDR2-SDRAM 700 WVFY:T3004SF020DE?2.CPU-50% X5460 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM Không rõ 40 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S4 sunucu Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5430 2,66 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 700 WVFY:R3004SF100DE?2.CPU-50% E5430 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S4 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5420 2,5 GHz 4 GB DDR2-SDRAM 700 WVFY:T3004SF030DE?2.CPU-50% E5420 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM Không rõ 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S4 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5405 2 GHz 4 GB DDR2-SDRAM 700 WVFY:T3004SF050PL E5405 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM Không rõ 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S4 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5430 2,66 GHz 4 GB DDR2-SDRAM 700 WVFY:T3004SF060PL E5430 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM Không rõ 40 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 160 GB Dikey (Tower) Intel® Pentium® E2140 1,6 GHz 1 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SF100PL E2140 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 16,2 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S4 sunucu 146 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5430 2,66 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 512 WVFY:T2004SF070DE?GARANTIE E5430 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 146 GB 35 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 33 GHz VFY:R3006SC050IN ServerVFY:R3006SC050IN X5680 3,6 GHz 192 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 13 GHz VFY:R3006SC030IN ServerVFY:R3006SC030IN E5506 Không rõ 192 GB Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu Primergy RX200 S6 0 GB VFY:R2006SF020DE ServerVFY:R2006SF020DE E5630 2,8 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 16 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 sunucu Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5640 2,66 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:R3006SF010DE S26361-F2567- E5640 2,93 GHz 384 GB DDR3-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® 3000 Serisi X3430 2,4 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 350 WVFY:R1006SF010CH X3430 2,8 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 1 TB 14 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S6 sunucu 292 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 12 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:R3006SF010CH E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 292 GB 25 kg
Fujitsu Primergy RX300 S6 0 GB VFY:R3006SF010DE ServerVFY:R3006SF010DE E5640 2,93 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu Primergy RX200 S6 438 GB LKN:R2006S0003DE ServerLKN:R2006S0003DE E5630 2,8 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 438 GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 2 TB LKN:R1006S0011DE ServerLKN:R1006S0011DE X3450 3,2 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 2 TB 14 kg
ASUS ASUS RS163-E4/RX4 0 GB 90S40A0000C910UET Server
ASUS RS163-E4/RX4 0 GB 90S40A0000C910UET Server
Bộ xử lýAMD Opteron
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY BX630 S2 0 GB VFY:B6302SX010DE Server
Fujitsu PRIMERGY BX630 S2 0 GB VFY:B6302SX010DE Server
Bộ xử lýAMD Opteron
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu Primergy RX200 S6 0 GB VFY:R2006SF020DE Server
Fujitsu Primergy RX200 S6 0 GB VFY:R2006SF020DE Server
Bộ xử lýE5630
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu Primergy RX300 S6 0 GB VFY:R3006SF010DE Server
Fujitsu Primergy RX300 S6 0 GB VFY:R3006SF010DE Server
Bộ xử lýE5640
RAM12 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu Primergy RX200 S6 438 GB LKN:R2006S0003DE Server
Fujitsu Primergy RX200 S6 438 GB LKN:R2006S0003DE Server
Bộ xử lýE5630
RAM24 GB
Lưu trữ438 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 2 TB LKN:R1006S0011DE Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S6 2 TB LKN:R1006S0011DE Server
Bộ xử lýX3450
RAM4 GB
Lưu trữ2 TB SSD