Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Fujitsu Primergy RX300 S5 2x XE5520 75 TB LKN:R3005S0005DE ServerLKN:R3005S0005DE E5520 2,53 GHz Không rõ Không rõ 1,75 TB 25 kg
Fujitsu Primergy RX200 S5 146 GB LKN:R2005S0003DE ServerLKN:R2005S0003DE E5520 2,53 GHz Không rõ DDR3-SDRAM 146 GB 18 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 Torre 0 GB VFY:T1506SH170ES ServerVFY:T1506SH170ES X3220 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 0 GB 28 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S5 292 GB LKN:R3005S0001CH ServerLKN:R3005S0001CH E5520 2,53 GHz 144 GB DDR3-SDRAM 292 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S5 146 GB VFY:R2005SF010NL ServerVFY:R2005SF010NL E5504 Không rõ 96 GB DDR3-SDRAM 146 GB 16 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 230R S1 sunucu 0 GB Yatay (2U) AMD Opteron 1,8 GHz 4 GB DDR2-SDRAM 600 WVFY:E2301SP050PL?RAM Không rõ Không rõ 16 GB DDR2-SDRAM 0 GB 18 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S6 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® X3220 2,4 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 400 WVFY:T1506SP060PL X3220 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 0 GB 28 kg
Fujitsu PRIMERGY RX100 S5 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel Pentium Dual Core 2,2 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 350 WVFY:R1005SP080PL Không rõ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 0 GB 12 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S4 & MS 5 Device CAL for Win Server 2003, GB sunucu 0 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5430 2,66 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 700 WVFY:R3004SF150PL?CAL E5430 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S4 sunucu 438 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5430 2,66 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 700 WVFY:R3004SF150PL?HDD146 E5430 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM 438 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S4 sunucu 0 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5405 2 GHz 6 GB 700 WVFY:R3004SP050PL?RAM E5405 Không rõ 48 GB Không rõ 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S4 sunucu 0 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5405 2 GHz 2 GB 700 WVFY:R3004SP050PL?RAID E5405 Không rõ 48 GB Không rõ 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S4 sunucu 438 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5405 2 GHz 2 GB 700 WVFY:R3004SP050PL?HDD146 E5405 Không rõ 48 GB Không rõ 438 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S4 sunucu 73 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5420 2,5 GHz 2 GB 700 WVFY:R3004SP060PL?HDD E5420 Không rõ 48 GB Không rõ 73 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S4 sunucu 146 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5420 2,5 GHz 2 GB 700 WVFY:R3004SP060PL?HDD146GB E5420 Không rõ 48 GB Không rõ 146 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S4 sunucu 0 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5420 2,5 GHz 2 GB 700 WVFY:R3004SP060PL?RAID E5420 Không rõ 48 GB Không rõ 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S4 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5405 2 GHz 6 GB 700 WVFY:T3004SF050PL?RAM E5405 Không rõ 64 GB Không rõ 0 GB 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S4 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5405 2 GHz 2 GB 700 WVFY:T3004SF050PL?FC E5405 Không rõ 64 GB Không rõ 0 GB 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S4 sunucu 438 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5430 2,66 GHz 2 GB 700 WVFY:T3004SF060PL?HDD146 E5430 Không rõ 64 GB Không rõ 438 GB 40 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 & STORAGEBIRD SOLO 20-U 250GB sunucu Dikey (Tower) Intel® Pentium® E5200 2,5 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 260 WVFY:E1002SP131PL?S26341-F103 E5200 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 1,2 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 & STORAGEBIRD SOLO 20-U 250GB sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® X3220 2,4 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 260 WVFY:E1002SP110PL?STORAGEBIRD X3220 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 1,2 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 & STORAGEBIRD SOLO 20-U 250GB sunucu Dikey (Tower) Intel Pentium Dual Core 2,2 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 260 WVFY:E1002SP120PL?STORAGEBIRD Không rõ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 1,2 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 250 GB Dikey (Tower) Intel Pentium Dual Core 2,2 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 260 WVFY:E1002SP120PL Không rõ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 1,2 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 250 GB Dikey (Tower) Intel® Pentium® E5200 2,5 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 260 WVFY:E1002SP131PL E5200 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 1,2 kg
Fujitsu Fujitsu Primergy RX300 S5 2x XE5520 75 TB LKN:R3005S0005DE Server
Fujitsu Primergy RX300 S5 2x XE5520 75 TB LKN:R3005S0005DE Server
Bộ xử lýE5520
RAM16 GB
Lưu trữ1,75 TB SSD
Fujitsu Fujitsu Primergy RX200 S5 146 GB LKN:R2005S0003DE Server
Fujitsu Primergy RX200 S5 146 GB LKN:R2005S0003DE Server
Bộ xử lýE5520
RAM8 GB
Lưu trữ146 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX150 Torre 0 GB VFY:T1506SH170ES Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 Torre 0 GB VFY:T1506SH170ES Server
Bộ xử lýX3220
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX300 S5 292 GB LKN:R3005S0001CH Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S5 292 GB LKN:R3005S0001CH Server
Bộ xử lýE5520
RAM6 GB
Lưu trữ292 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX200 S5 146 GB VFY:R2005SF010NL Server
Fujitsu PRIMERGY RX200 S5 146 GB VFY:R2005SF010NL Server
Bộ xử lýE5504
RAM2 GB
Lưu trữ146 GB SSD