Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY TX120 73 GB VFY:TX120-904GB ServerVFY:TX120-904GB 3040 8 GB DDR2-SDRAM 73 GB 10 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 0 GB VFY:TX200S3-003GB ServerVFY:TX200S3-003GB E5310 16 GB DDR2-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S3 0 GB VFY:TX300S3-004GB ServerVFY:TX300S3-004GB E5310 32 GB DDR2-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX120 sunucu Masaüstü Intel® Xeon® 3040 1,86 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 250 WVFY:TX120-104NL 3040 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 10 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 sunucu Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5150 2,66 GHz 2 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE1024205-001 5150 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX330 S1 sunucu Yatay (2U) AMD Opteron 2,2 GHz 2 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE1029214-001 Không rõ 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S5fa sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 3050 2,13 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 400 WLKN:CRE1035234-001 3050 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY PRIM Econel 200/CZ Xeon 1GB 500GB DVD sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 2,8 GHz DDR-SDRAMLKN:CRE-970171-002 Không rõ 4 GB DDR-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4a sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 3040 1,86 GHz 1 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE-987121-001 3040 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 12 kg
Fujitsu PRIMERGY RX600 S3 sunucu Yatay (4U) Intel® Xeon® 2,6 GHz 2 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE-988410-001 Không rõ 64 GB DDR2-SDRAM Không rõ 39 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5130 2 GHz 2 GBLKN:CRE-996124-002 5130 8 GB Không rõ Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S3 sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5150 2,66 GHz 2 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE-995251-001 5150 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5050 3 GHz 1 GBLKN:CRE-996143-002 5050 8 GB Không rõ Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 sunucu Yatay (4U) Intel® Xeon® 5060 3,2 GHzS26361-K981-V306 5060 16 GB Không rõ Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 sunucu Dikey (Tower) Intel® Pentium® D 3,4 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 300 WVFY:ECO100-119CZ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 19 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5110 1,6 GHz 1 GBVFY:ECO200S2-901CZ 5110 8 GB Không rõ Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB CUZ:K987V112-AMT01 ServerCUZ:K987V112-AMT01 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 12 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S3 0 GB VFY:TX300S3-901GB ServerVFY:TX300S3-901GB E5335 32 GB DDR2-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 160 GB VFY:ECO100-919GB ServerVFY:ECO100-919GB Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 15 kg
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB VFY:RX100S4-012IN ServerVFY:RX100S4-012IN 3050 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 12 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2a 2 TB VFY:ECO200S2-904GB ServerVFY:ECO200S2-904GB 5050 8 GB Không rõ 2 TB 21 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2a sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5110 1,6 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 560 WVFY:ECO200S2-012GB 5110 8 GB DDR2-SDRAM 2 TB 21 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5110 1,6 GHz 0,5 GB DDR2-SDRAM 560 WCFY:ECO200S2-001IN 5110 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 21 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 sunucu Yatay (4U) Intel® Xeon® 5060 3,2 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 600 WCFY:TX200S3-002IN 5060 16 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX120 73 GB VFY:TX120-904GB Server
Fujitsu PRIMERGY TX120 73 GB VFY:TX120-904GB Server
Bộ xử lý3040
RAM1 GB
Lưu trữ73 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 0 GB VFY:TX200S3-003GB Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 0 GB VFY:TX200S3-003GB Server
Bộ xử lýE5310
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX300 S3 0 GB VFY:TX300S3-004GB Server
Fujitsu PRIMERGY TX300 S3 0 GB VFY:TX300S3-004GB Server
Bộ xử lýE5310
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB CUZ:K987V112-AMT01 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB CUZ:K987V112-AMT01 Server
Windows Server 2003
Bộ xử lýIntel® Pentium® D
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX300 S3 0 GB VFY:TX300S3-901GB Server
Fujitsu PRIMERGY TX300 S3 0 GB VFY:TX300S3-901GB Server
Bộ xử lýE5335
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY Econel 100 160 GB VFY:ECO100-919GB Server
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 160 GB VFY:ECO100-919GB Server
Bộ xử lýIntel® Pentium® D
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB VFY:RX100S4-012IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB VFY:RX100S4-012IN Server
Bộ xử lý3050
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2a 2 TB VFY:ECO200S2-904GB Server