Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY RX300 S2 2 GHz VFY:RX300S2-008IN ServerVFY:RX300S2-008IN Không rõ 16 GB DDR2-SDRAM 25 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 8 GHz VFY:ECO200-007GB ServerVFY:ECO200-007GB Không rõ 4 GB DDR-SDRAM 28 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 3 GHz VFY:ECO100-004GB ServerVFY:ECO100-004GB Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 19 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 6 GHz VFY:TX200S3-106BN ServerVFY:TX200S3-106BN 5110 16 GB Không rõ 25 kg
NEC Express5800 120Eh-2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5050 3 GHz 4 GB DDR2-SDRAME85NAC2-0005Z13 5050 16 GB DDR2-SDRAM 25 kg
NEC Express5800 120Eh-2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5050 3 GHz 1 GB DDR2-SDRAME85NSD4-0004Z40 5050 16 GB DDR2-SDRAM 25 kg
NEC Express5800 120Eh-2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5050 3 GHz 2 GB DDR2-SDRAME85N1MD-0005F02 5050 16 GB DDR2-SDRAM 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 sunucu Yatay Intel® Xeon® 3 GHz 2 GB 600 WVFY:RX300S3-101BN Không rõ Không rõ Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 3 GHz VFY:RX300S3-102BN ServerVFY:RX300S3-102BN 5050 32 GB Không rõ 25 kg
NEC Express5800/320Fa-LR sunucu Yatay (4U) Intel® Xeon® 3,2 GHz 1 GB DDR2-SDRAME81NMSD-0004F02 Không rõ 12 GB DDR2-SDRAM 47 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S2 sunucu Yatay Intel® Xeon® 3,4 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 600 WVFY:RX300S2-904BN Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 25 kg
NEC Express5800 120Eh-2, NL/FR/EN sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5050 3 GHz 1 GB DDR2-SDRAME85NSD4-0004Z90 5050 16 GB DDR2-SDRAM 25 kg
NEC Express5800 120Eh-2, NL sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5050 3 GHz 1 GB DDR2-SDRAME85NSD4-0004Z05 5050 16 GB DDR2-SDRAM 25 kg
NEC Express5800 120Eg, NL sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 3 GHz 1 GB DDR-SDRAM 600 WE62NHNX-0001Z-13 Không rõ 8 GB DDR-SDRAM 25 kg
NEC SA2500, NL/EN/FR sunucu Mini Dikey (Tower) AMD Opteron 2 GHz 1 GB DDR-SDRAME78N7TF-0004Z-90 Không rõ 12 GB DDR-SDRAM 11 kg
NEC SA2500, NL sunucu Mini Dikey (Tower) AMD Opteron 2 GHz 1 GB DDR-SDRAME78N7TF-0004Z-05 Không rõ 12 GB DDR-SDRAM 11 kg
NEC Express5800 120Rf-1, NL/FR/EN sunucu Yatay Intel® Xeon® 2,8 GHz 0,5 GB DDR2-SDRAME75NC7U-0002Z-90 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 15 kg
NEC Express5800 120Rf-1, NL sunucu Yatay Intel® Xeon® 2,8 GHz 1 GB DDR2-SDRAME75NC7U-0002Z-05 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 15 kg
NEC Express5800 TM800, NL/FR/EN sunucu Dikey (Tower) Intel® Pentium® D 2,8 GHz 1 GB DDR2-SDRAME73N6GL-0004Z-90 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 11 kg
NEC Express5800 TM800, NL sunucu Dikey (Tower) Intel® Pentium® D 2,8 GHz 1 GB DDR2-SDRAME73N6GL-0004Z-05 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 11 kg
NEC Express5800 120Rh-2, NL/EN/FR sunucu Yatay Intel® Xeon® 2,8 GHz 1 GB DDR2-SDRAME65N81J-0002Z-90 Không rõ 12 GB DDR2-SDRAM 21 kg
NEC Express5800 120Rh-2, NL sunucu Yatay Intel® Xeon® 2,8 GHz 1 GB DDR2-SDRAME65N81J-0002Z-05 Không rõ 12 GB DDR2-SDRAM 21 kg
NEC Express5800 120Eg, NL/FR/EN sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 2,8 GHz 0,5 GB DDR-SDRAME62NC7G-0002Z-90 Không rõ 8 GB DDR-SDRAM 25 kg
NEC Express5800 120Eg, NL sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 2,8 GHz 0,5 GB DDR-SDRAM 600 WE62NC7G-0002Z-05 Không rõ 8 GB DDR-SDRAM 25 kg
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX300 S2 2 GHz VFY:RX300S2-008IN Server
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY Econel 200 8 GHz VFY:ECO200-007GB Server
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY Econel 100 3 GHz VFY:ECO100-004GB Server