Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữMô hình card đồ họa riêngTrọng lượngHành động
DELL PowerEdge T440+634-BSFX+623-BBCU sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 StandardTN80Y+634-BSFX+623-BBCU Không rõ 3,2 GHz 160 GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
Ernitec VIKING-T1-8TB-V2 ServerVIKING-T1-8TB-V2 Không rõ 4,7 GHz 64 GB Không rõ 8 TB Không rõ 7,65 kg
Fujitsu VFY:T1324SC123IN 0 GB ServerVFY:T1324SC123IN E-2234 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ 10 kg
DELL T340 2 TB JTN12 ServerJTN12 E-2244G 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1,2 TB Không rõ Không rõ
Ernitec VIKING-R3-8TB-V2 ServerVIKING-R3-8TB-V2 i3-9100 4,2 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 8 TB NVIDIA® GeForce® GT 710 15,1 kg
Fujitsu VFY:T1334SC044IN 2 TB ServerVFY:T1334SC044IN E-2224 4,6 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ Không rõ
DELL R540 960 GB G4H6F ServerG4H6F 4208 3,2 GHz 512 GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ Không rõ
DELL R340 2 TB FGKDJ ServerFGKDJ E-2244G 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1,2 TB Không rõ Không rõ
DELL R740 2 TB R7401S081612T3ANV2 ServerR7401S081612T3ANV2 4208 3,2 GHz 192 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ Không rõ
DELL R240 960 GB GJ7KH ServerGJ7KH E-2244G 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ Không rõ
TERRA 3530A G4 92 TB 1100210 Server1100210 7302P Không rõ 2 TB DDR4-SDRAM 1,92 TB Không rõ 28 kg
DELL PowerEdge R640+634-BSFX+623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4214R 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2019 StandardRFGMP+634-BSFX+623-BBCU Không rõ 3,5 GHz 384 GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
bluechip SERVERline T30316s 2 TB 850378850378 E-2224 4,6 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T440+634-BSFX+623-BBCU sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 StandardR88K4+634-BSFX+623-BBCU Không rõ 3,2 GHz 160 GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
DELL R640 480 GB R6402S08321SS3CHV2 ServerR6402S08321SS3CHV2 4208 3,2 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
DELL T140 4 TB 6T4D7 Server6T4D7 E-2244G 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 4 TB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R740 + Windows 2019 Standard + 623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5218R 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 WCGMMF+634-BSFX+623-BBCU Không rõ 4 GHz 384 GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
TERRA 7420 92 TB 1100208 Server1100208 4215R 4 GHz 2 TB DDR4-SDRAM 1,92 TB Không rõ 30 kg
DELL PowerEdge R640 + Windows Server 2019 Standard + 623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® Gold 5218R 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W85HD7+634-BSFX+623-BBCU Không rõ 4 GHz 384 GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R340+634-BSFX+623-BBCU sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2224 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 350 W Windows Server 2019 Standard6W0H5+634-BSFX+623-BBCU Không rõ 4,6 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1 TB Không rõ Không rõ
bluechip SERVERline T40304s 2 TB 850377850377 3204 1,9 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T640 + Windows 2019 Standard + 623-BBCU sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2019 Standard5WC10+634-BSFX+623-BBCU Không rõ 3,2 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu TX2550 M5 24 TB LKN:T2555S0378FR ServerLKN:T2555S0378FR 4208 3,2 GHz 1,5 TB DDR4-SDRAM 6,24 TB Không rõ Không rõ
Fujitsu LKN:R2545S0289FR 0 GB ServerLKN:R2545S0289FR 4215R 4 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ Không rõ
DELL DELL PowerEdge T440+634-BSFX+623-BBCU sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 Standard
DELL PowerEdge T440+634-BSFX+623-BBCU sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 Standard
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Ernitec Ernitec VIKING-T1-8TB-V2 Server
Ernitec VIKING-T1-8TB-V2 Server
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ8 TB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
Fujitsu Fujitsu VFY:T1324SC123IN 0 GB Server
Fujitsu VFY:T1324SC123IN 0 GB Server
Bộ xử lýE-2234
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
DELL DELL T340 2 TB JTN12 Server
DELL T340 2 TB JTN12 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2244G
RAM16 GB
Lưu trữ1,2 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
Ernitec Ernitec VIKING-R3-8TB-V2 Server
Ernitec VIKING-R3-8TB-V2 Server
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-9100
RAM16 GB
Lưu trữ8 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 710
Fujitsu Fujitsu VFY:T1334SC044IN 2 TB Server
Fujitsu VFY:T1334SC044IN 2 TB Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2224
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
DELL DELL R540 960 GB G4H6F Server
DELL R540 960 GB G4H6F Server
FreeDOS
Bộ xử lý4208
RAM32 GB
Lưu trữ960 GB SSD
DELL DELL R340 2 TB FGKDJ Server
DELL R340 2 TB FGKDJ Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2244G
RAM16 GB
Lưu trữ1,2 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
DELL DELL R740 2 TB R7401S081612T3ANV2 Server
DELL R740 2 TB R7401S081612T3ANV2 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4208
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
DELL DELL R240 960 GB GJ7KH Server
DELL R240 960 GB GJ7KH Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2244G
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
TERRA TERRA 3530A G4 92 TB 1100210 Server
TERRA 3530A G4 92 TB 1100210 Server
Bộ xử lý7302P
RAM32 GB
Lưu trữ1,92 TB SSD
DELL DELL PowerEdge R640+634-BSFX+623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4214R 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2019 Standard
DELL PowerEdge R640+634-BSFX+623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4214R 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2019 Standard
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
bluechip bluechip SERVERline T30316s 2 TB 850378
bluechip SERVERline T30316s 2 TB 850378
Bộ xử lýE-2224
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
DELL DELL PowerEdge T440+634-BSFX+623-BBCU sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 Standard
DELL PowerEdge T440+634-BSFX+623-BBCU sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 Standard
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R640 480 GB R6402S08321SS3CHV2 Server
DELL R640 480 GB R6402S08321SS3CHV2 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4208
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
DELL DELL T140 4 TB 6T4D7 Server
DELL T140 4 TB 6T4D7 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2244G
RAM16 GB
Lưu trữ4 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
DELL DELL PowerEdge R740 + Windows 2019 Standard + 623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5218R 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W
TERRA TERRA 7420 92 TB 1100208 Server
TERRA 7420 92 TB 1100208 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4215R
RAM32 GB
Lưu trữ1,92 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R640 + Windows Server 2019 Standard + 623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® Gold 5218R 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W
DELL PowerEdge R640 + Windows Server 2019 Standard + 623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® Gold 5218R 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel® Xeon® Gold
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R340+634-BSFX+623-BBCU sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2224 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 350 W Windows Server 2019 Standard
DELL PowerEdge R340+634-BSFX+623-BBCU sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2224 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 350 W Windows Server 2019 Standard
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
bluechip bluechip SERVERline T40304s 2 TB 850377
bluechip SERVERline T40304s 2 TB 850377
Bộ xử lý3204
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikAspeed AST2500
DELL DELL PowerEdge T640 + Windows 2019 Standard + 623-BBCU sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2019 Standard
Fujitsu Fujitsu TX2550 M5 24 TB LKN:T2555S0378FR Server
Fujitsu TX2550 M5 24 TB LKN:T2555S0378FR Server
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lý4208
RAM160 GB
Lưu trữ6,24 TB SSD
Fujitsu Fujitsu LKN:R2545S0289FR 0 GB Server
Fujitsu LKN:R2545S0289FR 0 GB Server
FreeDOS
Bộ xử lý4215R
RAM192 GB
Lưu trữ0 GB SSD