Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữMô hình card đồ họa riêngTrọng lượngHành động
DELL PowerEdge R440 + Windows Server 2019 Standard + 623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W3RG94+634-BSFX+623-BBCU Không rõ 3,2 GHz 160 GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
TERRA 6530 G3 92 TB 1100209 Server1100209 4215R Không rõ 2 TB DDR4-SDRAM 1,92 TB Không rõ 29 kg
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M5 sunucu 11,52 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4215R 3,2 GHz 96 GB DDR4-SDRAM 800 WLKN:R2545S0243FR Không rõ 4 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 11,52 TB Không rõ Không rõ
Fujitsu VFY:T1334SC033IN 4 GHz ServerVFY:T1334SC033IN E-2224 4,6 GHz 128 GB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu TX1330 M4 0 GB VFY:T1334SC392IN ServerVFY:T1334SC392IN E-2246G 4,8 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ Không rõ
DELL R7525 480 GB XD8YK ServerXD8YK 7282 3,2 GHz 2 TB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
DELL R640 240 GB R6401S08321SS3ARV2 ServerR6401S08321SS3ARV2 4208 3,2 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 240 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu RX2540 M5 17 TB LKN:R2545S0288FR ServerLKN:R2545S0288FR 4114 3 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 17 TB Không rõ Không rõ
TERRA Server 7220 G3 92 TB 11002071100207 4215R 4 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 1,92 TB Không rõ 25,5 kg
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M5 sunucu 11,76 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5220S 2,7 GHz 384 GB DDR4-SDRAM 1200 WLKN:R2545S0256FR Không rõ 3,9 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 11,76 TB Không rõ Không rõ
Fujitsu RX2540 M5 4 GHz LKN:R2545S0276FR ServerLKN:R2545S0276FR 6246R 4,1 GHz 1 TB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu LKN:T2555S0338FR 9 GHz ServerLKN:T2555S0338FR 6226R 3,9 GHz 1,5 TB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu TX2550 M5 4 TB LKN:T2555S0339FR ServerLKN:T2555S0339FR 5218 3,9 GHz 1,5 TB DDR4-SDRAM 2,4 TB Không rõ Không rõ
DELL R7515 480 GB 19W32 Server19W32 7282 3,2 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu LKN:T2555S0337FR 8 GHz ServerLKN:T2555S0337FR 5222 3,9 GHz 1,5 TB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu RX2540 M5 2 GHz LKN:R2545S0287FR ServerLKN:R2545S0287FR 4210 3,2 GHz 1 TB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY LKN:R2545S0258FR sunucu 11,28 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5220S 2,7 GHz 384 GB DDR4-SDRAM 1200 WLKN:R2545S0258FR Không rõ 3,9 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 11,28 TB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R340 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2244G 3,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 350 WPER340E2244G1613Y Không rõ 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1 TB Không rõ Không rõ
DELL R440 300 GB R4401S081613G3CHV2 ServerR4401S081613G3CHV2 4208 3,2 GHz 512 GB DDR4-SDRAM 300 GB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R640 sunucu 1,8 TB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4216 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 WPER640MM1 Không rõ 3,2 GHz 192 GB DDR4-SDRAM 1,8 TB Không rõ Không rõ
Fujitsu RX2540 M5 3 GHz LKN:R2545S0277FR ServerLKN:R2545S0277FR 6248R 4 GHz 1 TB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R440 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 WPER440MM2 Không rõ 3,2 GHz 160 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ Không rõ
Fujitsu TX1320M4 2 TB T1324SC220IN ServerT1324SC220IN E-2124 4,3 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ 10 kg
bluechip SERVERline R42306s 960 GB 850370850370 7232P 3,2 GHz 2 TB DDR4-SDRAM 960 GB Aspeed AST2500 Không rõ
DELL DELL PowerEdge R440 + Windows Server 2019 Standard + 623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W
DELL PowerEdge R440 + Windows Server 2019 Standard + 623-BBCU sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
TERRA TERRA 6530 G3 92 TB 1100209 Server
TERRA 6530 G3 92 TB 1100209 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4215R
RAM32 GB
Lưu trữ1,92 TB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M5 sunucu 11,52 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4215R 3,2 GHz 96 GB DDR4-SDRAM 800 W
Fujitsu Fujitsu VFY:T1334SC033IN 4 GHz Server
Fujitsu VFY:T1334SC033IN 4 GHz Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2224
RAM16 GB
Fujitsu Fujitsu TX1330 M4 0 GB VFY:T1334SC392IN Server
Fujitsu TX1330 M4 0 GB VFY:T1334SC392IN Server
Bộ xử lýE-2246G
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
DELL DELL R7525 480 GB XD8YK Server
DELL R7525 480 GB XD8YK Server
FreeDOS
Bộ xử lý7282
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R640 240 GB R6401S08321SS3ARV2 Server
DELL R640 240 GB R6401S08321SS3ARV2 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4208
RAM32 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Fujitsu Fujitsu RX2540 M5 17 TB LKN:R2545S0288FR Server
Fujitsu RX2540 M5 17 TB LKN:R2545S0288FR Server
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lý4114
RAM640 GB
Lưu trữ17 TB SSD
TERRA TERRA Server 7220 G3 92 TB 1100207
TERRA Server 7220 G3 92 TB 1100207
FreeDOS
Bộ xử lý4215R
RAM32 GB
Lưu trữ1,92 TB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M5 sunucu 11,76 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5220S 2,7 GHz 384 GB DDR4-SDRAM 1200 W
Fujitsu Fujitsu RX2540 M5 4 GHz LKN:R2545S0276FR Server
Fujitsu RX2540 M5 4 GHz LKN:R2545S0276FR Server
FreeDOS
Bộ xử lý6246R
RAM128 GB
Fujitsu Fujitsu LKN:T2555S0338FR 9 GHz Server
Fujitsu LKN:T2555S0338FR 9 GHz Server
FreeDOS
Bộ xử lý6226R
RAM192 GB
Lưu trữ1,6 TB SSD
Fujitsu Fujitsu TX2550 M5 4 TB LKN:T2555S0339FR Server
Fujitsu TX2550 M5 4 TB LKN:T2555S0339FR Server
FreeDOS
Bộ xử lý5218
RAM64 GB
Lưu trữ2,4 TB SSD
DELL DELL R7515 480 GB 19W32 Server
DELL R7515 480 GB 19W32 Server
FreeDOS
Bộ xử lý7282
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu LKN:T2555S0337FR 8 GHz Server
Fujitsu LKN:T2555S0337FR 8 GHz Server
FreeDOS
Bộ xử lý5222
RAM96 GB
Lưu trữ1,6 TB SSD
Fujitsu Fujitsu RX2540 M5 2 GHz LKN:R2545S0287FR Server
Fujitsu RX2540 M5 2 GHz LKN:R2545S0287FR Server
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lý4210
RAM128 GB
Lưu trữ240 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R340 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2244G 3,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 350 W
DELL PowerEdge R340 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2244G 3,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 350 W
Không
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
DELL DELL R440 300 GB R4401S081613G3CHV2 Server
DELL R440 300 GB R4401S081613G3CHV2 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4208
RAM16 GB
Lưu trữ300 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R640 sunucu 1,8 TB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4216 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W
Fujitsu Fujitsu RX2540 M5 3 GHz LKN:R2545S0277FR Server
Fujitsu RX2540 M5 3 GHz LKN:R2545S0277FR Server
FreeDOS
Bộ xử lý6248R
RAM256 GB
Lưu trữ1,6 TB SSD
DELL DELL PowerEdge R440 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W
Fujitsu Fujitsu TX1320M4 2 TB T1324SC220IN Server
Fujitsu TX1320M4 2 TB T1324SC220IN Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2124
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
bluechip bluechip SERVERline R42306s 960 GB 850370
bluechip SERVERline R42306s 960 GB 850370
FreeDOS
Bộ xử lý7232P
RAM32 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikAspeed AST2500