Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

SSD khác

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
856 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage DELL-3840EMLCRI-S20 84 TB SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'500550@@DELL-3840EMLCRI-S20@@ZTRA 3,84 TB 3.5" SATA / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
Origin Storage DELL-240EMLCRI-S20 240 GB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@DELL-240EMLCRI-S20@@ZTRA 240 GB 3.5" SATA / Hayir 520 MB/s 400 MB/s
Origin Storage DELL-1920EMLCRI-S20 92 TB SATA3 1.92 TB SSD Dahili SSD'500550@@DELL-1920EMLCRI-S20@@ZTRA 1,92 TB 3.5" SATA / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
HP 1TB SATA 6Gb/s 7200 Hard Drive LQ037AA SATA3 SSD Dahili SSD'LQ037AA 1 TB Không rõ SATA 7200 RPM 64 MB
2-Power HDD7005A SSD Dahili SSD'HDD7005A 4 TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP 1PD56AA 256 GB SSD Dahili SSD'1PD56AA 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-2000MLC-F14 2 TB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@DELL-2000MLC-F14@@ZTRA 2 TB 3.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
ADATA IM2S3334 128 GB IM2S3334-128GD M.2 SSD Dahili SSD'IM2S3334-128GD 128 GB M.2 Không 6 Gbit/s Không rõ
HP 128 GB TLC 2280 M.2 2JB95AA SSD Dahili SSD'NBHP2JB95AA 128 GB Không rõ Không rõ 530 MB/s 515 MB/s
ADATA ISMS331 32 GB ISMS331-032GMH SATA3 SSD Dahili SSD'ISMS331-032GMH 32 GB Không rõ SATA 300 MB/s / 6 Gbit/s 180 MB/s
DELL R3KGT 480 GB SATA3 SSD Dahili SSD'R3KGT 480 GB 1.8" SATA Không rõ Không rõ
Origin Storage NB-256SEDTLC-M.2 256 GB SSD Dahili SSD'NB-256SEDTLC-M.2 256 GB M.2 Không 540 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
DELL 400-AKKI 120 GB SATA3 SSD Dahili SSD'400AKKI 120 GB Không rõ SATA 6 Gbit/s Không rõ
HP 1 TB Enterprise SATA 7200 HDD W0R10AA SATA3 SSD Dahili SSD'W0R10AA 1 TB Không rõ SATA 7200 RPM Không rõ
DELL 400-ALFF 480 GB SATA3 SSD Dahili SSD'400ALFF 480 GB 1.8" SATA 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMIR 480 GB SATA3 SSD Dahili SSD'400-AMIR 480 GB Không rõ SATA 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage Inception 480gb M.2 TLC 80mm OTLC480M.2/80 SSD Dahili SSD'OTLC480M.2/80 480 GB M.2 Không 550 MB/s / 12 Gbit/s 460 MB/s
Origin Storage Inception 240gb M.2 TLC 80mm OTLC240M.2/80 SSD Dahili SSD'OTLC240M.2/80 240 GB M.2 Không 550 MB/s / 12 Gbit/s 460 MB/s
Origin Storage Inception 240gb M.2 TLC 42mm OTLC240M.2/42 SSD Dahili SSD'OTLC240M.2/42 240 GB M.2 Không 545 MB/s / 12 Gbit/s 403 MB/s
Origin Storage Inception 120gb M.2 TLC 80mm OTLC120M.2/80 SSD Dahili SSD'OTLC120M.2/80 120 GB M.2 Không 545 MB/s / 12 Gbit/s 207 MB/s
Origin Storage Inception 120gb M.2 TLC 42mm OTLC120M.2/42 SSD Dahili SSD'OTLC120M.2/42 120 GB M.2 Không 545 MB/s / 12 Gbit/s 207 MB/s
Origin Storage IBM-960EMLCMWL-S17 960 GB SATA3 SSD Dahili SSD'IBM-960EMLCMWL-S17 960 GB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage IBM-3840EMLCRI-S17 84 TB SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'IBM-3840EMLCRI-S17 3,84 TB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage IBM-1920EMLCRI-S17 92 TB SATA3 1.92 TB SSD Dahili SSD'IBM-1920EMLCRI-S17 1,92 TB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s