Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Goodram US20 12,8 TB E3.S PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDGEUS20S3DP-12TIS30B 12,8 TB E3.S PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Goodram SD05 15 TB 2.5" Serial ATA III 3D TLC SSD SATA SSD (2.5")GESD05SA00-15TNS04B 15 TB 2.5" Serial ATA III / Hayır Không rõ Không rõ
Goodram DC10M 960 GB E1.S PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDGEDC10S100-960NS10B 960 GB E1.S PCI Express 4.0 / Evet 6000 MB/s 1400 MB/s
Goodram DC10M 480 GB E1.S PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDGEDC10S100-480NS10B 480 GB E1.S PCI Express 4.0 / Evet 6000 MB/s 700 MB/s
Goodram DC10M 3,84 TB E1.S PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDGEDC10S100-3T8NS10B 3,84 TB E1.S PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Goodram DC10M 1,92 TB E1.S PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDGEDC10S100-1T9NS10B 1,92 TB E1.S PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Goodram DC10M GEDC10M800-480NS10B 480 GB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'GEDC10M800-480NS10B 480 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
GIGABYTE AORUS Gen4 7000E AG470E2TB 2 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'AG470E2TB 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7100 MB/s 6500 MB/s
GIGABYTE AORUS Gen4 7000E AG470E1TB 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'AG470E1TB 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7100 MB/s 6100 MB/s
Goodram DC10 960 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD M.2 NVMe SSDGEDC10M100-960NS10B 960 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Goodram DC10 480 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD M.2 NVMe SSDGEDC10M100-480NS10B 480 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Goodram DC10 1,92 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD M.2 NVMe SSDGEDC10M100-1T9NS10B 1,92 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Goodram BS10 960 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD M.2 NVMe SSDGEBS10M800-960NS10B 960 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Goodram BS10 480 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD M.2 NVMe SSDGEBS10M800-480NS10B 480 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Goodram BS05M 960 GB M.2 Serial ATA III 3D TLC SSD M.2 SATA SSDGEBS05M800-960NS10B 960 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
Goodram BS05M 480 GB M.2 Serial ATA III 3D TLC SSD M.2 SATA SSDGEBS05M800-480NS10B 480 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
Goodram BS05M 240 GB M.2 Serial ATA III 3D TLC SSD M.2 SATA SSDGEBS05M800-240NS10B 240 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
Origin Storage NB-3.84U.2PCI5/RI Gen5 3.84 TB NVMe SSD Dahili SSD'NB-3.84U.2PCI5/RI 3,84 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage NB-15.36U.2PCI5/RI 15 TB Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'NB-15.36U.2PCI5/RI 15 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage NB-7.68U.2PCI5/RI Gen5 7.68 TB NVMe SSD Dahili SSD'NB-7.68U.2PCI5/RI 7,68 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage NB-1.92U.2PCI5/RI Gen5 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'NB-1.92U.2PCI5/RI 1,92 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage NB-960U.2PCI5/RI 960 GB Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'NB-960U.2PCI5/RI 960 GB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Predator GM9 BL.9BWWR.138 4 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'BL.9BWWR.138 4 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14500 MB/s 11000 MB/s
Predator GM9 BL.9BWWR.137 2 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'BL.9BWWR.137 2 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14500 MB/s 10000 MB/s