Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage IBM-256MLC-NB16 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@IBM-256MLC-NB16@@ZTRA Không rõ 256 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 460 MB/s
Nilox SSD0128GB 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SSD0128GB Không rõ 128 GB 2.5" Serial ATA III 360 MB/s 180 MB/s / 512 MB
Kingston Technology SSDNow V+200 + Combo Kit 90 GB SVP200S3B7A/90G 2.5" SSD Dahili SSD'SVP200S3B7A/90G Không rõ 90 GB 2.5" Serial ATA III 535 MB/s / 6 Gbit/s 480 MB/s
Kingston Technology SSDNow V+200 + Combo Kit 60 GB SVP200S3B7A/60G 2.5" SSD Dahili SSD'SVP200S3B7A/60G 61440 MB 60 GB / 61440 MB 2.5" Serial ATA III 535 MB/s / 6 Gbit/s 460 MB/s
Kingston Technology SSDNow V+200 + Combo Kit 480 GB SVP200S3B7A/480G 2.5" SSD Dahili SSD'SVP200S3B7A/480 Không rõ 480 GB 2.5" Không rõ 535 MB/s / 6 Gbit/s 480 MB/s
Kingston Technology SSDNow V+200 + Combo Kit 240 GB SVP200S3B7A/240G 2.5" SSD Dahili SSD'SVP200S3B7A/240 245760 MB 240 GB / 245760 MB 2.5" Serial ATA III 535 MB/s / 6 Gbit/s 480 MB/s
Kingston Technology SSDNow V+200 + Combo Kit 120 GB SVP200S3B7A/120G 2.5" SSD Dahili SSD'SVP200S3B7A/120 122880 MB 120 GB / 122880 MB 2.5" Serial ATA III 535 MB/s / 6 Gbit/s 480 MB/s
Fujitsu S26391-F1173-L835 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26391-F1173-L835 Không rõ 256 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26391-F1173-L820 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26391-F1173-L820 Không rõ 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26391-F1163-L835 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26391-F1163-L835 Không rõ 256 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26391-F1163-L820 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26391-F1163-L820 Không rõ 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F3758-L512 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F3758-L512 Không rõ 512 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F3758-L128 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F3758-L128 Không rõ 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-512MLC-BWC 512 GB SSD Dahili SSD'DELL-512MLC-BWC Không rõ 512 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Fujitsu S26361-F3758-L256 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F3758-L256 Không rõ 256 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage ENFIPLITE-D256-NB52 dahili 256 GB 2.5" SATA SSD SATA SSD (2.5")ENFIPLITE-D256-NB52 Không rõ 256 GB 2.5" SATA Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-256MLC-F18 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'5055146578291 Không rõ 256 GB 2.5" SATA Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-128MLC-F18 128 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'5055146578284 Không rõ 128 GB 2.5" SATA Không rõ Không rõ
iStorage Defender 256 GB KDH3B-256SSD 2.5" 55x175 SSD Dahili SSD'KDH3B256SSD Không rõ 256 GB 2.5" Không rõ Không rõ 100 MB/s
iStorage Defender 128 GB KDH3B-128SSD 2.5" 55x175 SSD Dahili SSD'KDH3B-128SSD Không rõ 128 GB 2.5" Không rõ Không rõ 100 MB/s
CoreParts SSDM480I339 480 GB SATA3 SSD Dahili SSD'SSDM480I339 Không rõ 480 GB Không rõ SATA 280 MB/s 270 MB/s
CoreParts SSDM240I339 240 GB SATA3 SSD Dahili SSD'SSDM240I339 Không rõ 240 GB Không rõ SATA 280 MB/s 270 MB/s
CoreParts SSDM120I339 120 GB SATA3 SSD Dahili SSD'SSDM120I339 Không rõ 120 GB Không rõ SATA 280 MB/s 270 MB/s
ADATA XPG SX910 128 GB ASX910S3-128GM-C 2.5" 30x138 SSD Dahili SSD'ASX910S3-128GM-C Không rõ 128 GB 2.5" Serial ATA III 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Origin Storage Origin Storage IBM-256MLC-NB16 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Nilox Nilox SSD0128GB 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'