Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage DELL-240SSD-NB45 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-240SSD-NB45 Không rõ 240 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-180SSD-NB45 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-180SSD-NB45 Không rõ Không rõ 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
HP LZ069AA 300 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'LZ069AA Không rõ 300 GB 2.5" SATA Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-500SSD-NB39 500 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-500SSD-NB39 Không rõ 500 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
HyperX SH100S3B/120G 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SH100S3B/120G Không rõ 120 GB 2.5" Serial ATA III 555 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
HyperX 240GB SH100S3/240G 2.5" SSD Dahili SSD'SH100S3/240G 245760 MB 240 GB / 245760 MB 2.5" Serial ATA III 555 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
HyperX SH100S3 120 GB SH100S3/120G 2.5" SSD Dahili SSD'SH100S3/120G 122880 MB 120 GB / 122880 MB 2.5" Serial ATA III 555 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
Fujitsu FTS:ETES2HD-L 200 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETES2HD-L Không rõ 200 GB 3.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETES2HC-L 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETES2HC-L Không rõ 200 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu DX8090 100 GB FTS:ETES1HD-L SSD Dahili SSD'FTS:ETES1HD-L Không rõ 100 GB 3.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETES1HC-L 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETES1HC-L Không rõ 100 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
HP LZ704AA 160 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'LZ704AA Không rõ 160 GB 2.5" SATA 3 Gbit/s Không rõ
Kingston Technology Kingston GBSV100S2D/64GZ dahili 64 GB 2.5" Serial ATA II RAM Bellek SSD SATA SSD (2.5")GBSV100S2D/64GZ Không rõ 64 GB 2.5" Serial ATA II 250 MB/s 145 MB/s
Samsung 470 Series 64 GB MZ-5PA064B/EU 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'MZ5PA064BEU Không rõ 64 GB 2.5" SATA 250 MB/s / 3 Gbit/s 170 MB/s
Fujitsu FTS:ETES2HD 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETES2HD Không rõ 200 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETES2HC 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETES2HC Không rõ 200 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETES1HD 100 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETES1HD Không rõ 100 GB 3.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETES1HC 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETES1HC Không rõ 100 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F3666-L8 8 GB SATA3 SSD Dahili SSD'S26361-F3666-L8 Không rõ 8 GB Không rõ micro SATA Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F3666-L4 4 GB SATA3 SSD Dahili SSD'S26361-F3666-L4 Không rõ 4 GB Không rõ micro SATA Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F3666-L2 2 GB SATA3 SSD Dahili SSD'S26361-F3666-L2 Không rõ 2 GB Không rõ micro SATA Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F3666-L16 16 GB SATA3 SSD Dahili SSD'S26361-F3666-L16 Không rõ 16 GB Không rõ micro SATA Không rõ Không rõ
NICI 47470 Anahtarlıklar ve Kılıf47470 Không rõ 64 GB 2.5" Serial ATA II 250 MB/s 220 MB/s
HP WX740AV 256 GB SATA3 SSD Dahili SSD'WX740AV Không rõ 256 GB Không rõ SATA Không rõ Không rõ
Origin Storage Origin Storage DELL-240SSD-NB45 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HP HP LZ069AA 300 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-500SSD-NB39 500 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HyperX HyperX SH100S3B/120G 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HyperX HyperX 240GB SH100S3/240G 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETES2HC-L 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETES1HC-L 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HP HP LZ704AA 160 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETES2HD 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETES2HC 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETES1HC 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'