Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ chuyển mạch

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
7.267 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMSố cổng USB 2.0RJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Tasarım / KasaHành động
D-Link DMS-1100-10TP/B ağ anahtarı Gözetilmiş L2 2.5G Ethernet (100/1000/2500) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) 1U Siyah SwitchDMS-1100-10TP/B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
D-Link DGS-1100-08PV2/B Ağ AnahtarlarıDGS-1100-08P/V2/B Không rõ Không rõ 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
Dahua Technology SF1016L Ağ AnahtarlarıSF1016L Không rõ Không rõ 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s Masaüstü/Duvara Monte
NETGEAR XS724EM-200EUS Ağ AnahtarlarıXS724EM-200EUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
ASUS QG-U1080 90IG0A00-MO3B00 Ağ Anahtarları90IG0A00-MO3B00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DGS-1018P/B Ağ AnahtarlarıDGS-1018P/B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS QG-U1050 90IG09Z0-MO3B00 Ağ Anahtarları90IG09Z0-MO3B00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
EnGenius ECS205L Ağ AnahtarlarıECS205L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
EnGenius ECS208L Ağ AnahtarlarıECS208L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
EnGenius ECS2530FP Ağ AnahtarlarıECS2530FP 512 MB Không rõ 10,100,1000,2500 Mbit/s 10,100,1000,2500 Mbit/s Không rõ
TP-Link Omada ES210GP Ağ AnahtarlarıES210GP Không rõ Không rõ 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s DIN rayı
TP-Link Omada ES208GP Ağ AnahtarlarıES208GP Không rõ Không rõ 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s DIN rayı
D-Link DXS-3410-32XY/B Ağ AnahtarlarıDXS-3410-32XY/B Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ
InLine 32308A Ağ Anahtarları32308A Không rõ Không rõ 100,1000,10000 Mbit/s 100,1000,10000 Mbit/s Không rõ
D-Link DMS-1024/B Ağ AnahtarlarıDMS-1024/B Không rõ Không rõ 10,100,1000,2500 Mbit/s 10,100,1000,2500 Mbit/s Không rõ
D-Link DMS-108P/B Ağ AnahtarlarıDMS-108P/B Không rõ Không rõ 10,100,1000,2500 Mbit/s 10,100,1000,2500 Mbit/s Không rõ
D-Link DMS-1016/B Ağ AnahtarlarıDMS-1016/B Không rõ Không rõ 10,100,1000,2500 Mbit/s 10,100,1000,2500 Mbit/s Không rõ
D-Link DXS-3130-28P/B Ağ AnahtarlarıDXS-3130-28P/B Không rõ 1 10,100,1000,2500,10000 Mbit/s 10,100,1000,2500,10000 Mbit/s Không rõ
D-Link DXS-3130-28/B Ağ AnahtarlarıDXS-3130-28/B Không rõ 1 10,100,1000,2500,10000 Mbit/s 10,100,1000,2500,10000 Mbit/s Không rõ
D-Link DXS-1250-28YP/B Ağ AnahtarlarıDXS-1250-28YP/B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DMS-1250-28P/B Ağ AnahtarlarıDMS-1250-28P/B 512 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DMS-1250-28/B Ağ AnahtarlarıDMS-1250-28/B 512 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DMS-1250-18P/B Ağ AnahtarlarıDMS-1250-18P/B 512 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DMS-1250-18/B Ağ AnahtarlarıDMS-1250-18/B 512 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ