Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.703 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad 10 20C1000SAT Tablet20C1000SAT 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10018AT Tablet20C10018AT 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10013MB Tablet20C10013MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3000BMB Tablet20C3000BMB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000NMB Tablet20C1000NMB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10017NX Tablet20C10017NX 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") Không rõ Không rõ Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10013FR Tablet20C10013FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000RFR Tablet20C1000RFR 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YFR Tablet20C1000YFR 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C30007FR Tablet20C30007FR 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10010NX Tablet20C10010NX 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000NFR Tablet20C1000NFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10011AT Tablet20C10011AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YNX Tablet20C1000YNX 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10010FR Tablet20C10010FR 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10010IX Tablet20C10010IX 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10011MB Tablet20C10011MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000MIX Tablet20C1000MIX 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10011MZ Tablet20C10011MZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10017MZ Tablet20C10017MZ 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") Không rõ Không rõ Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000RPG Tablet20C1000RPG 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10011FR Tablet20C10011FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C30007IX Tablet20C30007IX 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10018PG Tablet20C10018PG 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat