Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
DELL Latitude 5179 4G Intel® Core™ m5 LTE 256 GB 27,4 cm (10.8") 8 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 10 Pro Siyah TabletN207L517910AMERW10P 27,4 cm (10.8") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 35 Wh / 9, 05 Giờ
DELL Latitude 5175 4G Intel® Core™ m5 LTE 256 GB 27,4 cm (10.8") 8 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 10 Pro Siyah TabletN203L517510AMERW10P 27,4 cm (10.8") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 35 Wh / 9, 05 Giờ
DELL Latitude 5175 4G Intel® Core™ m5 LTE 128 GB 27,4 cm (10.8") 4 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 10 Pro Siyah TabletN202L517510AMERW10P 27,4 cm (10.8") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 35 Wh / 9, 05 Giờ
ASUS ZenPad S 8.0 Z580CA-1B028A Intel Atom® 32 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android 5.0 Beyaz Tablet90NP01M2-M00820 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 pixel 32 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad S 8.0 Z580CA-1A034A Intel Atom® 32 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android 5.0 Siyah Tablet90NP01M1-M00810 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 pixel 32 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
Samsung 9.7 32 GB SM-T810NZWEXEFS 9.7 inç 3 GB RAM Beyaz TabletSM-T810NZWEXEFS 24,6 cm (9.7") OLED 2048 x 1536 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Không rõ 24,6 cm (9.7") 32 GB 3 GB Không rõ 5870 mAh
ASUS Z300CL-1L024A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Metalik TabletZ300CL-1L024A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS Z300C-1B057A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ300C-1B057A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
DELL Venue 5855 4G Intel Atom® LTE 64 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 10 Home Siyah Tabletcav8pw10162640004 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 10 Home Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 19,5 Wh
ASUS Z300M-6A035A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ300M-6A035A--D 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 18 Wh / 11 Saat
ASUS Z380KL-1L037A 16 GB 90NP0243-M00820 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Metalik Tablet90NP0243-M00820 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Adreno Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8916 / Snapdragon 15,2 Wh / 10 Saat
ASUS Z300CL-1L023A 32 GB 90NP01T2-M00340 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Metalik Tablet90NP01T2-M00340 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS Z380M-6A041A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ380M-6A041A--D 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z380M-6A021A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ380M-6A021A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 15,2 Wh / 8 Saat
Samsung SM-T819N 32 GB SM-T819NZWE 9.7 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletSM-T819NZWE 24,6 cm (9.7") OLED 2048 x 1536 pixel 32 GB 6,0 / Android 6.0 Không rõ 1 24,6 cm (9.7") 32 GB 3 GB Snapdragon 5870 mAh
Samsung SM-T819N 32 GB SM-T819NZKE 9.7 inç 3 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet8806088347844 24,6 cm (9.7") OLED 2048 x 1536 pixel 32 GB 6,0 / Android 6.0 Không rõ 1 24,6 cm (9.7") 32 GB 3 GB Snapdragon 5870 mAh
Samsung SM-T813 32 GB SM-T813NZWE 9.7 inç 3 GB RAM Beyaz Tablet8806088351643 24,6 cm (9.7") OLED 2048 x 1536 pixel 32 GB 6,0 / Android Không rõ Không rõ 24,6 cm (9.7") 32 GB 3 GB APQ8076 / Snapdragon 5870 mAh
Samsung SM-T719 32 GB SM-T719NZWE 8 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet8806088345000 20,3 cm (8") OLED 2048 x 1536 pixel 32 GB 6,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 3 GB MSM8976 / Snapdragon 4000 mAh
ASUS ZenPad C 7.0 Z170CG-1L028A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android MetalikZ170CG-1L028A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z380M-A2-GR 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ380M-A2-GR 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZD300CL-1L014A 32 GB 90NP01T2-M01190 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Metalik Tablet90NP01T2-M01190 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 4890 mAh / 18,5 Wh / 9 Saat
DELL 7202 128 GB R720216202 11.6 inç 8 GB RAM Siyah TabletR720216202 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 29,5 cm (11.6") 128 GB 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 26 Wh
Samsung SM-T365N 4G LTE 16 GB 20,3 cm (8") 1,5 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Gri TabletSM-T365NNGAXEO 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1,5 GB Không rõ 4450 mAh
ASUS TF103C-1A121A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletTF103C-1A121A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS ASUS Z300CL-1L024A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Metalik Tablet
ASUS ASUS Z300C-1B057A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z300C-1B057A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z300M-6A035A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z300M-6A035A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z380M-6A041A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z380M-6A041A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z380M-6A021A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z380M-6A021A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran8"
Samsung Samsung SM-T819N 32 GB SM-T819NZWE 9.7 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Samsung SM-T819N 32 GB SM-T819NZWE 9.7 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýSnapdragon
RAM3 GB
Ekran9.7"
Samsung Samsung SM-T819N 32 GB SM-T819NZKE 9.7 inç 3 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Samsung SM-T819N 32 GB SM-T819NZKE 9.7 inç 3 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýSnapdragon
RAM3 GB
Ekran9.7"
Samsung Samsung SM-T813 32 GB SM-T813NZWE 9.7 inç 3 GB RAM Beyaz Tablet
Samsung Samsung SM-T719 32 GB SM-T719NZWE 8 inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
ASUS ASUS Z380M-A2-GR 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z380M-A2-GR 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL 7202 128 GB R720216202 11.6 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
DELL 7202 128 GB R720216202 11.6 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýM-5Y71
RAM8 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS TF103C-1A121A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS TF103C-1A121A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"