Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS Z380C-1L051A 16 GB 90NP0223-M01880 8 inç 2 GB RAM Metalik TabletZ380C-1L051A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z580CA-1B024A 32 GB 90NP01M2-M00760 8 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ580CA-1B024A 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 pixel 32 GB Không rõ 5,0 / Android Không rõ 1 Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
HP Pro Tablet 10 EE G1 3G Intel Atom® 3 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 GriH9X27ES 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 3 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 3 GB 2 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 28, 5 Wh / 9, 5 Giờ
Fujitsu Q775 256 GB VFY:Q7750M65ABDE 13.3 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah TabletVFY:Q7750M65ABDE 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 8.1 Pro Intel 1 1 33,8 cm (13.3") 256 GB 8 GB i5-5300U / Intel® Core™ i5 / 5. nesil Intel® Core™ i5 / Intel® Core™ i5-5300 Mobil Serileri 46 Wh / 10 Saat
ASUS TF103CE-1A005A 16 GB 90NK0101-M03010 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet90NK0101-M03010 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.4 Intel 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS TF103CE-1A004A 16 GB 90NK0101-M03000 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet90NK0101-M03000 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Intel Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
DELL Venue 10 Pro Intel Atom® 64 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 with Bing Siyah TabletY5111S1AU 25,6 cm (10.1") IPS 1900 x 1200 pixel 64 GB Không rõ 32-bit / Windows 8.1 with Bing Intel Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 11 Saat
DELL Venue 10 Pro Intel Atom® 32 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 with Bing Siyah TabletY5101L0AU 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ 32-bit / Windows 8.1 with Bing Intel Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 11 Saat
ASUS Z370C-1A045A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ370C-1A045A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z380KL-1B010A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletZ380KL-1B010A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Adreno Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8916 / Snapdragon 15,2 Wh / 10 Saat
ASUS Z300C-1A064A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ300C-1A064A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS Z370C-1B040A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ370C-1B040A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z170C-1B021A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletZ170C-1B021A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z170C-1L029A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Metalik TabletZ170C-1L029A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z370C-1B041A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ370C-1B041A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z170CG-1A012A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletZ170CG-1A012A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z370C-1L042A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Metalik TabletZ370C-1L042A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z370C-1A046A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ370C-1A046A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z370C-1B039A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ370C-1B039A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z300CL-1B015A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletZ300CL-1B015A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS Z380KL-1A010A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Siyah TabletZ380KL-1A010A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Adreno Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8916 / Snapdragon 15,2 Wh / 10 Saat
ASUS Z170C-1A030A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletZ170C-1A030A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z300C-1B048A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ300C-1B048A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS Z300CL-1A017A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri TabletZ300CL-1A017A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
Fujitsu Fujitsu Q775 256 GB VFY:Q7750M65ABDE 13.3 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu Q775 256 GB VFY:Q7750M65ABDE 13.3 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-5300U
RAM8 GB
Ekran13.3"
ASUS ASUS TF103CE-1A005A 16 GB 90NK0101-M03010 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS TF103CE-1A004A 16 GB 90NK0101-M03000 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS Z370C-1A045A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z370C-1A045A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z380KL-1B010A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
ASUS Z380KL-1B010A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýMSM8916
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z300C-1A064A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z300C-1A064A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z370C-1B040A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z370C-1B040A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z170C-1B021A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z170C-1B021A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z170C-1L029A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Metalik Tablet
ASUS Z170C-1L029A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Metalik Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z370C-1B041A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z370C-1B041A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z170CG-1A012A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z170CG-1A012A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z370C-1L042A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Metalik Tablet
ASUS Z370C-1L042A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Metalik Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z370C-1A046A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z370C-1A046A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z370C-1B039A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z370C-1B039A 16 GB 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z300CL-1B015A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
ASUS Z300CL-1B015A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z380KL-1A010A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
ASUS Z380KL-1A010A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýMSM8916
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z170C-1A030A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z170C-1A030A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z300C-1B048A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z300C-1B048A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z300CL-1A017A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
ASUS Z300CL-1A017A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran10.1"